123tiengtrung.comGiao tiếp

Sửa màn hình điện thoại bị vỡ — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Sửamànhìnhđiệntự học tiếng Trung

Bài "Sửa màn hình điện thoại bị vỡ" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ rồi.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我的手机 屏幕 碎了 。 Wǒ de shǒujī píngmù suì le. Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ rồi.
去 官方维修点 修吧 。 Qù guānfāng wéixiūdiǎn xiū ba. Đi sửa ở điểm sửa chữa chính hãng.
大概 要 多少 钱? Dàgài yào duōshǎo qián? Khoảng cần bao nhiêu tiền?
换 屏幕 大概 八百 块 。 Huàn píngmù dàgài bābǎi kuài. Thay màn hình khoảng tám trăm tệ.
第三方 维修 会 便宜 一些吗? Dìsānfāng wéixiū huì piányi yìxiē ma? Sửa chữa có rẻ bên thứ ba hơn một chút không?
便宜 但 配件 质量 没保证 。 Piányi dàn pèijiàn zhìliàng méi bǎozhèng. Rẻ hơn nhưng linh kiện chất lượng không đảm bảo.
修 一次 大概 要 多久? Xiū yí cì dàgài yào duōjiǔ? Sửa một lần khoảng cần bao lâu?
官方 一般 一 小时 就好了 。 Guānfāng yìbān yì xiǎoshí jiù hǎo le. Chính hãng thường một tiếng là xong.
数据 会 丢失吗? Shùjù huì diūshī ma? Dữ liệu có bị mất không?
一般 不会 但 最好 先 备份 。 Yìbān búhuì dàn zuì hǎo xiān bèifèn. Thường không nhưng tốt nhất nên sao lưu trước.
好的 我 这就 去 修 。 Hǎo de wǒ zhè jiù qù xiū. Được tôi đi sửa ngay đây.
记得 先 预约 一下 。 Jìde xiān yùyuē yíxià. Nhớ đặt lịch trước chút nhé.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 去HSK1
    qùđi
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 多少HSK1
    duō shǎobao nhiêu
  • 钱HSK1
    qiántiền
  • 八HSK1
    bātám
  • 百HSK1
    bǎitrăm
  • 块HSK1
    kuàiđồng (tiền); miếng; cục
  • 第HSK1
    dìthứ (tự)
  • 三HSK1
    sānba
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 便宜HSK1
    piányirẻ
  • 一些HSK1
    yìxiēmột vài
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 件HSK1
    jiàncái, chiếc (lượng từ)
  • 没HSK1
    méikhông có; chưa
  • 一HSK1
    yīmột
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 小时HSK1
    xiǎoshígiờ (khoảng thời gian)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
▶ Học bài này (có audio + bài tập)