123tiengtrung.comGiao tiếp

Wi-Fi công ty gặp sự cố kết nối — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3

Giao tiếpHSK2HSK3WiFicôngtygặptự học tiếng Trung

Bài "Wi-Fi công ty gặp sự cố kết nối" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Mạng sao lại rớt nữa rồi?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

网络 怎么又 断了? Wǎngluò zěnme yòu duàn le? Mạng sao lại rớt nữa rồi?
我这边 也 连不上 。 Wǒ zhèbiān yě lián bu shàng. Bên mình cũng không kết nối được.
是不是 路由器 坏了? Shìbushì lùyóuqì huài le? Có phải router hỏng rồi không?
我去看看 灯 还亮着呢 。 Wǒ qù kànkan dēng hái liàngzhe ne. Mình đi xem thử đèn vẫn sáng mà.
那 可能是 网线松了 。 Nà kěnéng shì wǎngxiàn sōng le. Vậy có thể dây mạng bị lỏng rồi.
我 重新插一下 试试 。 Wǒ chóngxīn chā yíxià shìshi. Mình cắm lại thử xem.
好了吗? 我这边 刷新一下 。 Hǎo le ma? wǒ zhèbiān shuāxīn yíxià. Được chưa? bên mình tải lại xem.
还是不行 得 叫IT了 。 Háishi bù xíng děi jiào IT le. Vẫn không được phải gọi bên IT rồi.
我这就 打电话 给他们 。 Wǒ zhè jiù dǎ diànhuà gěi tāmen. Mình gọi điện cho họ ngay đây.
那 我先用 手机热点吧 。 Nà wǒ xiān yòng shǒujī rèdiǎn ba. Vậy mình dùng phát wifi từ điện thoại trước vậy.
IT说 十分钟 就能修好 。 IT shuō shí fēnzhōng jiù néng xiūhǎo. Bên IT nói mười phút là sửa xong.
那正好 我先去 喝杯咖啡 。 Nà zhènghǎo wǒ xiān qù hē bēi kāfēi. Vậy vừa đúng lúc mình đi uống cà phê đã.

Từ vựng trong bài

  • 怎么HSK1
    zěn methế nào; sao
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 这边HSK1
    zhèbiānbên này
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 是HSK1
    shìlà
  • 去HSK1
    qùđi
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 叫HSK1
    jiàogọi; tên là
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 打电话HSK1
    dǎ diàn huàgọi điện thoại
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 他们HSK1
    tāmenhọ
  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 热HSK1
    rènóng
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 十HSK1
    shímười
  • 分钟HSK1
    fēn zhōngphút
  • 喝HSK1
    hēuống
▶ Học bài này (có audio + bài tập)