Cuối tuần trước, cả nhà tôi quyết định… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Cuối tuần trước, cả nhà tôi quyết định đi leo núi" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Phân biệt bộ ba trợ từ kết cấu: 的 - 地 - 得; Bổ ngữ số lượng & thời gian; Bổ ngữ xu hướng (đơn & phức): 来 lái, 去 qù, 起来 qǐlai, 出来 chūlai, 下去 xiàqu, 过来 guòlai, 进去 jìnqu; Bổ ngữ khả năng: Động từ + 得/不 de/bù + Bổ ngữ. Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 一HSK1yīmột
- 家人HSK1jiārénngười nhà
- 去HSK1qùđi
- 早上HSK1zǎoshangbuổi sáng
- 七HSK1qībảy
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 开车HSK1kāichēlái xe
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 到HSK1dàođến
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 很HSK1hěnrất
- 多HSK1duōnhiều
- 也HSK1yěcũng
- 爸爸HSK1bà babố
- 说HSK1shuōnói
- 这HSK1zhènày; đây
- 不HSK1bùkhông
- 太HSK1tàiquá; rất
- 来HSK1láiđến; tới
- 能HSK1néngcó thể; có khả năng
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 有HSK1yǒucó
- 做HSK1zuòlàm
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 大HSK1dàto; lớn
- 半HSK1bànnửa
- 小时HSK1xiǎoshígiờ (khoảng thời gian)
- 我HSK1wǒtôi
- 妹妹HSK1mèimeiem gái
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 前面HSK1qián miànphía trước
- 问HSK1wènhỏi
- 她HSK1tācô ấy
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 看见HSK1kàn jiànnhìn thấy
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 新HSK1xīnmới
- 人HSK1rénngười
- 休息HSK1xiūxinghỉ ngơi
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 水HSK1shuǐnước
- 和HSK1hévà; cùng với
- 面包HSK1miànbāobánh mì
- 一下HSK1yíxiàmột chút
- 边HSK1biānbên (hậu tố)
- 那HSK1nàđó; kia
- 六HSK1liùsáu
- 十HSK1shímười
- 岁HSK1suìtuổi
- 还HSK1háivẫn, còn
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 两HSK1liǎnghai (số lượng)
- 百HSK1bǎitrăm
- 听HSK1tīngnghe
- 觉得HSK1juédecảm thấy, nghĩ rằng
- 非常HSK1fēichángrất, cực kỳ
- 后HSK1hòusau
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 住HSK1zhùở; sống (tại)
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 叫HSK1jiàogọi; tên là
- 是HSK1shìlà
- 见HSK1jiàngặp, thấy
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 几HSK1jǐmấy; bao nhiêu
- 家HSK1jiānhà; gia đình
Ghi chú ngữ pháp
Phân biệt bộ ba trợ từ kết cấu: 的 - 地 - 得 — 的地得 HSK2
Bộ ba trợ từ ĐỌC GIỐNG HỆT NHAU (đều là "de") nhưng CHỨC NĂNG hoàn toàn khác nhau, phân biệt bằng chữ Hán viết: 的 nối ĐỊNH NGỮ với DANH TỪ ("小明的书" (xiǎo míng de shū) - sách của Tiểu Minh; "漂亮的花" (piào liang de huā) - hoa đẹp), 地 nối TRẠNG NGỮ với ĐỘNG TỪ ("慢慢地走" (màn màn dì zǒu) - đi từ từ), 得 nối ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ với BỔ NGỮ TRÌNH ĐỘ ("跑得快" (pǎo dé kuài) - chạy nhanh, "高兴得跳起来" (gāo xìng dé tiào qǐ lái) - vui đến mức nhảy lên). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là 1 trong những rào cản LỚN NHẤT cho người Việt, vì tiếng Việt CHỈ CÓ 1 CƠ CHẾ để nối bổ nghĩa (thường không cần từ nối riêng, hoặc dùng "của"/không dùng gì cả tuỳ trường hợp — không có 3 "công cụ ngữ pháp" tách biệt như 的/地/得). Người mới học hay dùng 的 cho MỌI trường hợp vì đó là chữ quen mặt nhất, dẫn đến lỗi như viết "慢慢的走" (màn màn de zǒu) (sai, phải là 地) hoặc "跑的快" (pǎo de kuài) (sai, phải là 得). MẸO PHÂN BIỆT NHANH: nhìn vào từ loại đứng SAU — nếu sau là DANH TỪ thì chắc chắn 的; nếu ĐỨNG TRƯỚC động từ/tính từ (vai trò trạng ngữ, trả lời "làm thế nào") thì dùng 地; nếu ĐỨNG SAU động từ/tính từ (vai trò bổ ngữ, trả lời "đến mức nào/kết quả ra sao") thì dùng 得. Trong khẩu ngữ hiện đại, nhiều người bản xứ cũng viết lẫn 的/地 (vì phát âm giống hệt), nhưng 得 luôn phải phân biệt rõ vì vị trí SAU động từ là dấu hiệu ngữ pháp không thể nhầm.
Bổ ngữ số lượng & thời gian — 数量时量补语 HSK3
2 loại bổ ngữ đứng SAU động từ để bổ sung thông tin định lượng: Bổ ngữ SỐ LƯỢNG (nói TẦN SUẤT hành động lặp lại — "去了两次" (qù le liǎng cì) đã đi HAI LẦN, dùng lượng từ động tác như 次/遍/趟) và Bổ ngữ THỜI LƯỢNG (nói KHOẢNG THỜI GIAN hành động kéo dài — "学了三年" (xué le sān nián) đã học BA NĂM, dùng đơn vị thời gian như 年/月/天/小时). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: về Ý NGHĨA, tiếng Việt diễn đạt tương tự bằng cách đặt cụm chỉ số lần/thời lượng SAU động từ ("đi hai lần", "học ba năm") — khá tương đồng vị trí với tiếng Trung nên đây KHÔNG phải điểm khó lớn. Cái cần lưu ý là khi CÓ TÂN NGỮ đi kèm, trật tự tiếng Trung khác tiếng Việt: "学中文学了三年" (xué zhōng wén xué le sān nián) hoặc "学了三年中文" (xué le sān nián zhōng wén) (học tiếng Trung BA NĂM) — bổ ngữ thời lượng chen vào GIỮA động từ và tân ngữ (hoặc động từ lặp lại 1 lần), khác tiếng Việt chỉ cần nối thẳng "học tiếng Trung ba năm" theo 1 trật tự tuyến tính đơn giản. LƯU Ý: nếu tân ngữ là ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG (tôi/anh ấy...), bổ ngữ thời lượng/số lượng PHẢI đứng SAU đại từ đó, không được tách động từ ra: "我等了他三个小时" (wǒ děng le tā sān gè xiǎo shí) (tôi đợi anh ấy ba tiếng đồng hồ), không nói "我等三个小时他" (wǒ děng sān gè xiǎo shí tā).
Bổ ngữ xu hướng (đơn & phức): 来 lái, 去 qù, 起来 qǐlai, 出来 chūlai, 下去 xiàqu, 过来 guòlai, 进去 jìnqu — 趋向补语 HSK3
Bổ ngữ xu hướng gắn SAU động từ để chỉ HƯỚNG DI CHUYỂN của hành động SO VỚI NGƯỜI NÓI: dạng ĐƠN (来 lái - hướng VỀ người nói, 去 qù - hướng RA XA người nói) và dạng PHỨC (kết hợp động từ xu hướng gốc + 来/去: 起来 qǐlai - từ dưới lên trên/bắt đầu, 出来 chūlai - từ trong ra ngoài + về phía người nói, 下去 xiàqu - từ trên xuống dưới + ra xa người nói, 过来 guòlai - từ xa lại gần, 进去 jìnqu - từ ngoài vào trong + ra xa người nói). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CŨNG có các từ chỉ hướng gắn sau động từ khá tương đồng về mặt Ý NGHĨA ("đi RA", "chạy VÀO", "đứng DẬY", "ngồi XUỐNG") — không xa lạ về khái niệm. Cái phức tạp hơn hẳn tiếng Việt là hệ thống PHỨC (kết hợp 2 lớp: hướng cơ bản 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去 để chỉ thêm QUAN HỆ VỚI NGƯỜI NÓI) — tiếng Việt không có lớp thứ 2 này một cách hệ thống, khiến câu tiếng Trung có thể phân biệt "走进来" (zǒu jìn lái) (đi VÀO, hướng VỀ người nói — người nói đang ở TRONG) và "走进去" (zǒu jìn qù) (đi VÀO, hướng RA XA người nói — người nói đang ở NGOÀI) trong khi tiếng Việt chỉ có 1 cách nói chung "đi vào" cho cả 2 tình huống. Ý NGHĨA MỞ RỘNG (phi không gian): nhiều bổ ngữ xu hướng phức còn mang nghĩa TRỪU TƯỢNG không liên quan chuyển động vật lý — 起来 có thể chỉ sự BẮT ĐẦU ("笑起来" (xiào qǐ lái) - bật cười lên), 下去 có thể chỉ sự TIẾP TỤC ("说下去" (shuō xià qù) - nói tiếp đi) — đây là lớp nghĩa cần học THUỘC LÒNG riêng từng trường hợp, không suy luận được từ nghĩa gốc chỉ hướng.
Bổ ngữ khả năng: Động từ + 得/不 de/bù + Bổ ngữ — 可能补语 HSK4
Cấu trúc Động từ + 得/不 (de/bù) + Bổ ngữ (thường là bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng) để nói khả năng LÀM ĐƯỢC hay KHÔNG LÀM ĐƯỢC: "听得懂" (tīng dé dǒng) (nghe HIỂU ĐƯỢC) / "听不懂" (tīng bù dǒng) (nghe KHÔNG HIỂU được), "回得来" (huí dé lái) (về ĐƯỢC) / "回不来" (huí bù lái) (không về ĐƯỢC). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CÓ cấu trúc tương đồng khá thú vị — "nghe HIỂU được"/"nghe không hiểu ĐƯỢC" cũng chèn "được"/"không được" vào giữa động từ và kết quả, gần giống cơ chế 得/不 của tiếng Trung! Đây là 1 trong số ít điểm ngữ pháp mà cấu trúc 2 ngôn ngữ khá song song, giúp người Việt dễ nắm hơn người học tiếng Anh (tiếng Anh phải dùng cấu trúc hoàn toàn khác như "can/can't understand by listening"). PHÂN BIỆT VỚI ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN 能/可以: bổ ngữ khả năng (听得懂) nhấn vào KHẢ NĂNG THỰC HIỆN ĐƯỢC VỀ MẶT KỸ THUẬT/NĂNG LỰC dựa trên tình huống cụ thể ngay lúc đó (vd tiếng ồn quá lớn nên "听不清楚" (tīng bù qīng chǔ) - nghe không rõ), trong khi 能/可以 nhấn vào ĐIỀU KIỆN KHÁCH QUAN hoặc SỰ CHO PHÉP nói chung ("我能听懂中文" (wǒ néng tīng dǒng zhōng wén) - tôi CÓ THỂ [đủ trình độ] nghe hiểu tiếng Trung, mang tính khái quát hơn) — 2 cách diễn đạt gần nghĩa nhưng SẮC THÁI hơi khác, người mới học thường dùng lẫn vì tiếng Việt "có thể/được" không phân định rạch ròi như vậy.