Tuần trước, nhà tôi đã chuyển đến một… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Tuần trước, nhà tôi đã chuyển đến một nơi ở mới" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Câu chữ 把 bǎ: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + thành phần khác; Câu bị động: 被 bèi, 让 ràng, 叫 jiào và bị động ẩn; So sánh bằng: A 和/跟 hé/gēn B 一样 yíyàng; So sánh kém: 不比 bùbǐ, 没有 méiyǒu; So sánh nhất: 最 zuì, 越来越 yuèláiyuè, 越……越…… yuè...yuè.... Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 星期HSK1xīng qītuần; thứ (trong tuần)
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 到HSK1dàođến
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 一HSK1yīmột
- 新HSK1xīnmới
- 前HSK1qiántrước
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 大HSK1dàto; lớn
- 很HSK1hěnrất
- 多HSK1duōnhiều
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 那HSK1nàđó; kia
- 天HSK1tiānngày
- 爸爸HSK1bà babố
- 我HSK1wǒtôi
- 也HSK1yěcũng
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
- 忙HSK1mángbận
- 书HSK1shūsách
- 来HSK1láiđến; tới
- 没HSK1méikhông có; chưa
- 太HSK1tàiquá; rất
- 不HSK1bùkhông
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 看见HSK1kàn jiànnhìn thấy
- 说HSK1shuōnói
- 没关系HSK1méi guān xikhông sao đâu
- 可以HSK1kěyǐcó thể; được
- 再HSK1zàilại, rồi hãy
- 买HSK1mǎimua
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 还HSK1háivẫn, còn
- 是HSK1shìlà
- 觉得HSK1juédecảm thấy, nghĩ rằng
- 哥哥HSK1gēgeanh trai
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 房间HSK1fángjiānphòng
- 东西HSK1dōng xīđồ vật; thứ
- 没有HSK1méiyǒukhông có
- 有HSK1yǒucó
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 衣服HSK1yī fuquần áo
- 件HSK1jiàncái, chiếc (lượng từ)
- 本HSK1běnquyển (lượng từ sách); gốc
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 下午HSK1xià wǔbuổi chiều
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 好看HSK1hǎokànđẹp
- 晚上HSK1wǎnshangbuổi tối
- 请HSK1qǐngmời; xin; làm ơn
- 桌子HSK1zhuō zicái bàn
- 和HSK1hévà; cùng với
- 椅子HSK1yǐ zicái ghế
- 喜欢HSK1xǐ huanthích
- 贵HSK1guìđắt
- 后HSK1hòusau
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 一下HSK1yíxiàmột chút
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 口HSK1kǒumiệng
- 家人HSK1jiārénngười nhà
- 坐HSK1zuòngồi
- 住HSK1zhùở; sống (tại)
Ghi chú ngữ pháp
So sánh bằng: A 和/跟 hé/gēn B 一样 yíyàng — 跟一样 HSK2
Cấu trúc: A 跟 (gēn)/和 (hé) B 一样 (yíyàng) (+ tính từ) = A GIỐNG B (về mặt gì đó). Có thể chỉ dừng ở "一样" (yí yàng) nếu ý so sánh đã đủ rõ ("这个跟那个一样" (zhè ge gēn nà ge yí yàng) - cái này giống cái kia), hoặc THÊM tính từ sau 一样 để nói RÕ giống ở ĐIỂM NÀO ("他跟我一样高" (tā gēn wǒ yí yàng gāo) - anh ấy cao BẰNG tôi, cụ thể so sánh về CHIỀU CAO). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt diễn đạt "giống nhau/bằng nhau" khá tương đồng về Ý NGHĨA nhưng VỊ TRÍ tính từ khác nhau — tiếng Việt nói "cao BẰNG tôi" (tính từ đứng TRƯỚC "bằng"), còn tiếng Trung "跟我一样高" (gēn wǒ yí yàng gāo) (tính từ đứng SAU 一样, tức là SAU cả đối tượng so sánh) — thứ tự các thành phần bị đảo ngược, dễ gây lỗi khi dịch trực tiếp từng từ. DẠNG PHỦ ĐỊNH: 不一样 (không giống nhau — phủ định toàn bộ sự giống nhau) khác hẳn về sắc thái với 不比 (xem mục So sánh kém — phủ định MỨC ĐỘ CHÊNH LỆCH, ý là "có thể vẫn bằng nhau"). Người mới học hay lẫn lộn 2 cách phủ định này vì cả 2 đều dịch chung chung là "không hơn/không giống" trong tiếng Việt nếu không phân tích kỹ.
So sánh kém: 不比 bùbǐ, 没有 méiyǒu — 不比没有 HSK3
2 cách phủ định so sánh mang SẮC THÁI khác nhau: 没有 (méiyǒu) phủ định TOÀN BỘ sự so sánh — A KHÔNG ĐẠT tới mức của B ("我没有他高" (wǒ méi yǒu tā gāo) - tôi KHÔNG CAO BẰNG anh ấy, tức là tôi THẤP HƠN); 不比 (bùbǐ) phủ định MỨC ĐỘ CHÊNH LỆCH — A KHÔNG HƠN GÌ B, nhưng có thể vẫn BẰNG NHAU ("我不比他高" (wǒ bù bǐ tā gāo) - tôi KHÔNG HƠN anh ấy về chiều cao, nhưng KHÔNG khẳng định tôi thấp hơn, có thể ngang bằng). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là sự khác biệt SẮC THÁI TINH TẾ mà tiếng Việt KHÔNG phân biệt rạch ròi bằng ngữ pháp — cả 2 câu tiếng Trung ở trên đều có thể bị dịch chung chung thành "tôi không cao bằng/hơn anh ấy" trong tiếng Việt, khiến người học khó cảm nhận được sự khác nhau nếu không được giải thích rõ. Nguyên tắc ghi nhớ: 没有...(那么) mang hàm ý CHẮC CHẮN A THUA KÉM B (thường đi kèm 那么/这么 để nhấn thêm — "没有他那么高" (méi yǒu tā nà me gāo) - không cao bằng anh ấy CHỪNG ẤY), còn 不比 chỉ PHỦ NHẬN việc A hơn B, KHÔNG khẳng định quan hệ thua/bằng, thường dùng khi muốn khiêm tốn hoặc phản bác 1 ý kiến so sánh trước đó ("你以为我不如你?我不比你差!" (nǐ yǐ wéi wǒ bù rú nǐ ? wǒ bù bǐ nǐ chà !) - anh tưởng tôi kém anh à? Tôi ĐÂU CÓ THUA anh!).
So sánh nhất: 最 zuì, 越来越 yuèláiyuè, 越……越…… yuè...yuè... — 最越来越 HSK3
3 cách diễn đạt mức độ CAO NHẤT hoặc TĂNG DẦN: 最 (zuì) = so sánh NHẤT, mức độ cao nhất trong TẤT CẢ các đối tượng được so sánh ("他最高" (tā zuì gāo) - anh ấy cao NHẤT); 越来越 (yuèláiyuè) = mức độ TĂNG DẦN THEO THỜI GIAN, không cần vế thứ 2 ("天气越来越冷" (tiān qì yuè lái yuè lěng) - thời tiết ngày càng lạnh); 越……越…… (yuè...yuè...) = 2 điều CÙNG TĂNG/GIẢM SONG SONG theo nhau, có 2 vế đối xứng ("越吃越胖" (yuè chī yuè pàng) - càng ăn càng béo, việc ăn tăng thì việc béo cũng tăng theo). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: cả 3 cấu trúc đều có tương đương khá SÁT NGHĨA trong tiếng Việt — "NHẤT" (cao nhất), "ngày càng/càng ngày càng" (越来越), "càng...càng..." (越...越...) — nên về mặt Ý NGHĨA không khó hiểu. Khác biệt chính nằm ở VỊ TRÍ: 最 tiếng Trung LUÔN đứng TRƯỚC tính từ/động từ ("最高" (zuì gāo) - nhất-cao), trong khi tiếng Việt "nhất" lại đứng SAU ("cao nhất") — thứ tự ĐẢO NGƯỢC hoàn toàn, là lỗi rất dễ mắc khi mới học vì bản năng đặt "nhất" ở cuối theo thói quen tiếng Việt. PHÂN BIỆT 越来越 và 越...越...: 越来越 chỉ có 1 THỰC THỂ đang thay đổi theo THỜI GIAN (không cần nêu nguyên nhân), còn 越...越... cần 2 VẾ rõ ràng thể hiện MỐI QUAN HỆ NHÂN QUẢ giữa 2 hành động/trạng thái (vế trước là điều kiện, vế sau là kết quả biến đổi theo) — nhầm lẫn 2 cấu trúc này là lỗi phổ biến vì cùng chứa chữ 越 và cùng dịch gần giống "càng" trong tiếng Việt.
Câu chữ 把 bǎ: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + thành phần khác — 把字句 HSK4
Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 (bǎ) + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (bổ ngữ/kết quả/趋向...). Dùng khi người nói muốn NHẤN MẠNH tân ngữ BỊ XỬ LÝ/TÁC ĐỘNG như thế nào, thay vì chỉ đơn thuần kể hành động. Điều kiện bắt buộc: động từ KHÔNG được đứng trơ trọi 1 mình, luôn phải có thành phần khác theo sau (không thể nói "我把书看" (wǒ bǎ shū kàn) mà phải "我把书看完/看了/放好..." (wǒ bǎ shū kàn wán / kàn le / fàng hǎo . . .)). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là 1 trong những cấu trúc GÂY KHÓ KHĂN NHẤT vì tiếng Việt KHÔNG có cơ chế ngữ pháp tương đương — tiếng Việt chỉ nói thẳng "Tôi ĐEM sách ĐẶT lên bàn" hoặc đơn giản "Tôi đặt sách lên bàn" theo trật tự SVO thông thường, không có "công cụ đảo tân ngữ lên trước động từ" bắt buộc như 把. Người Việt phải học 把 như 1 KHUÔN CÂU HOÀN TOÀN MỚI, ghi nhớ máy móc rằng: khi muốn nhấn mạnh KẾT QUẢ XỬ LÝ 1 vật cụ thể (thường đã XÁC ĐỊNH, không phải vật chung chung), hãy đảo tân ngữ đó lên ngay sau 把. KHI NÀO BẮT BUỘC DÙNG 把: khi động từ có bổ ngữ kết quả/xu hướng CHỈ RÕ tân ngữ đã bị thay đổi (放在.../搬进.../写完...); tân ngữ CHỈ ĐỊNH XÁC ĐỊNH (cái này/cái đó, không phải "1 cái nào đó" chung chung); và Ý NGHĨA câu THIÊN VỀ "làm gì đó với 1 vật cụ thể" hơn là chỉ miêu tả hành động. KHI NÀO KHÔNG DÙNG ĐƯỢC: động từ chỉ trạng thái tri giác (喜欢, 知道, 觉得...) không đi được với 把.
Câu bị động: 被 bèi, 让 ràng, 叫 jiào và bị động ẩn — 被动句 HSK4
Câu bị động: Chủ ngữ [đối tượng bị tác động] + 被 (bèi)/让 (ràng)/叫 (jiào) + [Chủ thể gây ra hành động, có thể LƯỢC BỎ nếu không quan trọng/không biết] + Động từ (+ thành phần khác). Ví dụ: "杯子被他打破了" (bēi zi bèi tā dǎ pò le) (cái cốc bị anh ấy làm vỡ) hoặc lược chủ thể "杯子被打破了" (bēi zi bèi dǎ pò le) (cái cốc bị làm vỡ [không rõ ai]). Ngoài ra còn có BỊ ĐỘNG ẨN — câu không có từ đánh dấu 被/让/叫 nào cả nhưng ngữ cảnh đã đủ rõ để hiểu là bị động ("衣服洗好了" (yī fu xǐ hǎo le) - quần áo đã được giặt xong, dù không nói ai giặt). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CÓ cấu trúc bị động tương đồng khá rõ với "bị/được" — "bị" mang sắc thái TIÊU CỰC (bị la mắng, bị đánh), "được" mang sắc thái TÍCH CỰC (được khen, được tặng) — đây là điểm THUẬN LỢI lớn cho người Việt vì khái niệm không xa lạ. Tuy nhiên tiếng Trung 被 KHÔNG PHÂN BIỆT sắc thái tích cực/tiêu cực như tiếng Việt "bị"/"được" — chỉ dùng DUY NHẤT 被 cho mọi trường hợp bị động, dù là chuyện tốt hay xấu ("他被选为班长" (tā bèi xuǎn wèi bān zhǎng) - anh ấy ĐƯỢC bầu làm lớp trưởng, vẫn dùng 被 dù là tin vui, khác tiếng Việt sẽ dùng "được" không phải "bị"). LƯU Ý QUAN TRỌNG: câu bị động tiếng Trung ÍT DÙNG HƠN tiếng Việt/tiếng Anh rất nhiều trong khẩu ngữ hàng ngày — người bản xứ thường ưu tiên câu CHỦ ĐỘNG hoặc BỊ ĐỘNG ẨN (không có từ đánh dấu) nếu ngữ cảnh đã đủ rõ, chỉ dùng 被 rõ ràng khi cần NHẤN MẠNH ai là người gây ra hoặc khi có sắc thái tiêu cực rõ rệt. Lạm dụng 被 cho mọi câu bị động (theo thói quen dịch máy móc từ tiếng Việt/Anh) sẽ nghe không tự nhiên.