Thứ Bảy tuần sau là sinh nhật em gái… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Thứ Bảy tuần sau là sinh nhật em gái tôi, tôi muốn…" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Triết lý trật tự từ: SOTV; Danh từ & Lượng từ; Động từ & Động từ năng nguyện; Phó từ: phủ định, tần suất, phạm vi, mức độ; Giới từ: 在 zài, 向 xiàng, 对 duì, 跟 gēn, 从 cóng, 到 dào, 给 gěi, 被 bèi, 把 bǎ, 关于 guānyú, 对于 duìyú. Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 星期HSK1xīng qītuần; thứ (trong tuần)
- 六HSK1liùsáu
- 是HSK1shìlà
- 我HSK1wǒtôi
- 妹妹HSK1mèimeiem gái
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 日HSK1rìngày; mặt trời
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
- 给HSK1gěicho, đưa
- 她HSK1tācô ấy
- 一HSK1yīmột
- 对HSK1duìđúng; đối với
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 很HSK1hěnrất
- 喜欢HSK1xǐ huanthích
- 买HSK1mǎimua
- 昨天HSK1zuó tiānhôm qua
- 下午HSK1xià wǔbuổi chiều
- 和HSK1hévà; cùng với
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 去HSK1qùđi
- 商店HSK1shāng diàncửa hàng
- 东西HSK1dōng xīđồ vật; thứ
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 到HSK1dàođến
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 店HSK1diàncửa hàng
- 那里HSK1nàlǐở đó
- 有HSK1yǒucó
- 多HSK1duōnhiều
- 漂亮HSK1piào liangxinh đẹp
- 本HSK1běnquyển (lượng từ sách); gốc
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 三HSK1sānba
- 十HSK1shímười
- 还HSK1háivẫn, còn
- 两HSK1liǎnghai (số lượng)
- 说HSK1shuōnói
- 这HSK1zhènày; đây
- 小朋友HSK1xiǎopéngyǒuem nhỏ
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 问HSK1wènhỏi
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 写HSK1xiěviết
- 字HSK1zìchữ
- 来HSK1láiđến; tới
- 一些HSK1yìxiēmột vài
- 房间HSK1fángjiānphòng
- 晚上HSK1wǎnshangbuổi tối
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 朋友HSK1péng youbạn bè
- 们HSK1mencác, những (hậu tố)
- 打电话HSK1dǎ diàn huàgọi điện thoại
- 请HSK1qǐngmời; xin; làm ơn
- 他们HSK1tāmenhọ
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 电话HSK1diànhuàđiện thoại
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 后HSK1hòusau
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 不HSK1bùkhông
- 忙HSK1mángbận
- 可以HSK1kěyǐcó thể; được
- 件HSK1jiàncái, chiếc (lượng từ)
- 事HSK1shìviệc, chuyện
- 五HSK1wǔnăm (số 5)
- 几HSK1jǐmấy; bao nhiêu
- 人HSK1rénngười
- 桌子HSK1zhuō zicái bàn
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 椅子HSK1yǐ zicái ghế
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 大HSK1dàto; lớn
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 早上HSK1zǎoshangbuổi sáng
- 早HSK1zǎosớm
- 起床HSK1qǐchuángthức dậy
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 分钟HSK1fēn zhōngphút
- 车HSK1chēxe
- 它HSK1tānó (đồ vật)
- 前面HSK1qián miànphía trước
- 再HSK1zàilại, rồi hãy
- 七HSK1qībảy
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 唱HSK1chànghát
- 歌HSK1gēbài hát
- 那HSK1nàđó; kia
- 天HSK1tiānngày
- 吃HSK1chīăn
- 玩HSK1wánchơi
- 晚HSK1wǎnmuộn
- 也HSK1yěcũng
Ghi chú ngữ pháp
Danh từ & Lượng từ — 名量词 HSK1
Quy tắc bắt buộc: khi ĐẾM danh từ (số từ + danh từ), tiếng Trung LUÔN cần 1 LƯỢNG TỪ (量词) đứng CHEN GIỮA số từ và danh từ — không thể nói thẳng "一书" (yì shū) (một sách) mà phải nói "一本书" (yì běn shū) (một-CUỐN-sách). Mỗi nhóm danh từ có lượng từ CHUYÊN RIÊNG theo hình dáng/tính chất của vật: 本 (běn, cho sách/vở — vật dẹt có nhiều trang), 个 (gè, TRUNG TÍNH dùng khi không chắc dùng lượng từ nào), 只 (zhī, cho động vật/1 bên cơ thể), 件 (jiàn, cho áo/việc), 张 (zhāng, cho vật phẳng như bàn/giấy/vé), 条 (tiáo, cho vật dài như cá/đường/quần)... SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây LÀ khái niệm tiếng Việt CÓ SẴN và khá tương đồng — "một CUỐN sách", "một CON mèo", "một CHIẾC áo" — tiếng Việt cũng có hệ thống loại từ/lượng từ đi trước danh từ! Vì vậy về mặt CẤU TRÚC, người Việt học lượng từ tiếng Trung dễ hơn người phương Tây rất nhiều — chỉ cần học "từ vựng" của lượng từ nào đi với danh từ nào, không cần học khái niệm mới. Tuy nhiên PHÉP ÁNH XẠ không phải lúc nào cũng 1-1: "一张桌子" (yì zhāng zhuō zi) (một cái bàn, dùng 张 vì mặt bàn phẳng) trong khi tiếng Việt dùng "cái" chung chung; "一条鱼" (yì tiáo yú) (một con cá, dùng 条 vì thân dài) trong khi tiếng Việt dùng "con" giống các động vật khác — nên KHÔNG thể suy luận máy móc từ loại từ tiếng Việt sang lượng từ tiếng Trung, phải học riêng từng cặp. LƯU Ý THÊM: danh từ chỉ THỜI GIAN (今天, 明天...) và NƠI CHỐN (这里, 那里...) có vị trí đặc biệt trong câu — luôn đứng TRƯỚC động từ (xem thêm điểm "Triết lý trật tự từ: SOTV"), khác hẳn thói quen tiếng Việt hay đặt ở cuối câu.
Triết lý trật tự từ: SOTV — 主谓宾语序 HSK2
Tiếng Trung theo trật tự CỐ ĐỊNH: Chủ ngữ - (Thời gian) - (Địa điểm) - (Phương thức) - Động từ - Tân ngữ (viết tắt SOTV, lấy theo thứ tự Subject - Others - Verb). Nguyên tắc bao trùm: MỌI trạng ngữ (chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức, đối tượng...) đều đứng TRƯỚC động từ chính, không có ngoại lệ tuỳ tiện như tiếng Việt. SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: Tiếng Việt rất linh hoạt — "Tôi đi học ở trường vào buổi sáng" đặt thời gian/nơi chốn ở CUỐI câu, sau động từ, nghe vẫn tự nhiên. Tiếng Trung thì bắt buộc "我早上在学校上课" (wǒ zǎo shàng zài xué xiào shàng kè) (Tôi buổi-sáng ở trường học) — 早上 (buổi sáng) và 在学校 (ở trường) phải đứng TRƯỚC 上课 (đi học). Đây là khác biệt gây lỗi nhiều NHẤT cho người Việt mới học, vì bản năng dịch từng từ một theo thứ tự tiếng Việt sẽ luôn sai trật tự tiếng Trung. MẸO GHI NHỚ: hình dung câu tiếng Trung như một "hành trình" — trước khi nói ĐANG LÀM GÌ (động từ), phải khai báo xong KHI NÀO, Ở ĐÂU, LÀM THẾ NÀO. Khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, luôn tự hỏi: "trong câu Việt, các cụm chỉ thời gian/nơi chốn/cách thức đang đứng ở đâu?" rồi CHỦ ĐỘNG dời chúng lên trước động từ. NGOẠI LỆ CẦN BIẾT: trạng ngữ chỉ THỜI GIAN (không phải nơi chốn) có thể đứng NGAY ĐẦU CÂU, trước cả chủ ngữ, để nhấn mạnh — ví dụ "昨天我去了公园" (zuó tiān wǒ qù le gōng yuán) hoặc "我昨天去了公园" (wǒ zuó tiān qù le gōng yuán) đều đúng, nhưng "我去了公园昨天" (wǒ qù le gōng yuán zuó tiān) thì SAI tuyệt đối.
Động từ & Động từ năng nguyện — 能愿动词 HSK2
5 động từ năng nguyện (助动词, trợ động từ đặt trước động từ chính để diễn tả khả năng/ý muốn/nghĩa vụ) HAY BỊ NHẦM LẪN nhất: 能 (néng, khả năng KHÁCH QUAN — đủ điều kiện/sức lực để làm), 会 (huì, KỸ NĂNG đã học được/dự đoán tương lai — 2 nghĩa khác hẳn nhau tuỳ ngữ cảnh), 可以 (kěyǐ, ĐƯỢC PHÉP/thích hợp để làm), 应该 (yīnggāi, NÊN làm theo lẽ thường/trách nhiệm đạo đức), 愿意 (yuànyì, SẴN LÒNG làm theo ý muốn cá nhân). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CŨNG có hệ thống động từ tình thái tương tự (có thể/biết/được phép/nên/sẵn lòng), nên khái niệm không xa lạ — cái khó là ranh giới nghĩa của 能 và 会 không trùng khớp hoàn toàn với "có thể" và "biết" tiếng Việt. Ví dụ "我能游泳" (wǒ néng yóu yǒng) (tôi CÓ THỂ bơi — vì hôm nay không bị thương/được phép) khác "我会游泳" (wǒ huì yóu yǒng) (tôi BIẾT bơi — kỹ năng đã học), nhưng người Việt hay dùng lẫn lộn "có thể" cho cả 2 trường hợp vì tiếng Việt không phân biệt gắt như vậy. LỖI HAY GẶP: dùng 可以 hỏi xin phép ("我可以进来吗?" (wǒ kě yǐ jìn lái ma ?) - Em vào được không ạ?) rồi lại dùng NHẦM 能 hoặc 会 trong ngữ cảnh xin phép — về mặt kỹ thuật 能 cũng chấp nhận được trong 1 số trường hợp xin phép nhưng 可以 tự nhiên và lịch sự hơn. Một lỗi khác: 会 mang nghĩa "sẽ" (dự đoán tương lai, "明天会下雨" (míng tiān huì xià yǔ) - mai TRỜI SẼ mưa) hoàn toàn tách biệt với nghĩa "biết" — 2 cách dùng của CÙNG 1 chữ mà người mới học dễ nhầm là chỉ có 1 nghĩa.
Phó từ: phủ định, tần suất, phạm vi, mức độ — 副词 HSK2
Phó từ tiếng Trung chia thành 4 nhóm chức năng, LUÔN đứng TRƯỚC động từ/tính từ mà nó bổ nghĩa: (1) PHỦ ĐỊNH — 不 (bù, phủ định Ý MUỐN/THÓI QUEN/TƯƠNG LAI: "我不去" (wǒ bú qù) tôi không đi — chưa xảy ra hoặc theo ý chí) khác 没(有) (méi(yǒu), phủ định VIỆC ĐÃ XẢY RA: "我没去" (wǒ méi qù) tôi đã không đi — nói về quá khứ); (2) TẦN SUẤT — 还 (hái, còn/vẫn), 再 (zài, LẶP LẠI trong TƯƠNG LAI — "再来一次" (zài lái yí cì) làm lại lần nữa), 又 (yòu, LẶP LẠI việc ĐÃ XẢY RA trong QUÁ KHỨ — "他又迟到了" (tā yòu chí dào le) anh ấy lại trễ nữa rồi), 常常 (chángcháng, thường xuyên, đều đặn); (3) PHẠM VI — 都 (dōu, tất cả/đều), 只 (zhǐ, chỉ/vỏn vẹn); (4) MỨC ĐỘ — 很 (hěn, rất), 太 (tài, quá), 非常 (fēicháng, cực kỳ). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: về Ý NGHĨA từng phó từ khá dễ ánh xạ sang tiếng Việt, nhưng cặp 又/再 là lỗi KINH ĐIỂN nhất — tiếng Việt chỉ có 1 từ "lại" dùng chung cho cả 2 tình huống ("lại đến" có thể chỉ tương lai lẫn quá khứ tuỳ ngữ cảnh câu), trong khi tiếng Trung BẮT BUỘC phân biệt: việc ĐÃ XẢY RA dùng 又 ("他昨天又来了" (tā zuó tiān yòu lái le) - hôm qua anh ấy lại đến), việc SẼ XẢY RA dùng 再 ("明天再来" (míng tiān zài lái) - mai đến lại đi). Chọn sai gần như luôn bị người bản xứ nhận ra ngay. Tương tự, 不 và 没(有) đều dịch là "không" trong tiếng Việt nhưng tiếng Việt không phân biệt bắt buộc theo THÌ như tiếng Trung — cần luyện phản xạ: nói về TƯƠNG LAI/Ý CHÍ dùng 不, nói về QUÁ KHỨ/SỰ VIỆC ĐÃ RỒI dùng 没(有).
Giới từ: 在 zài, 向 xiàng, 对 duì, 跟 gēn, 从 cóng, 到 dào, 给 gěi, 被 bèi, 把 bǎ, 关于 guānyú, 对于 duìyú — 介词 HSK3
Giới từ (在 zài ở, 向 xiàng hướng về, 对 duì đối với/với, 跟 gēn cùng/với, 从 cóng từ, 到 dào đến, 给 gěi cho, 被 bèi bị, 把 bǎ [đánh dấu tân ngữ bị xử lý], 关于 guānyú về việc, 对于 duìyú đối với) tạo thành cụm giới từ LUÔN đứng TRƯỚC động từ chính trong câu — không phải sau như trực giác tiếng Việt. SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là khác biệt về VỊ TRÍ rất quan trọng. Tiếng Việt thường đặt cụm giới từ chỉ nơi chốn/đối tượng SAU động từ ("Tôi học ở trường", "Tôi nói với bạn"), còn tiếng Trung bắt buộc đặt TRƯỚC: "我在学校学习" (wǒ zài xué xiào xué xí) (Tôi Ở-TRƯỜNG học, không phải "我学习在学校" (wǒ xué xí zài xué xiào)), "我跟朋友说" (wǒ gēn péng yǒu shuō) (Tôi VỚI-BẠN nói). Nói sai vị trí này là lỗi RẤT PHỔ BIẾN vì bản năng dịch nguyên xi thứ tự tiếng Việt. RIÊNG 在: có 2 vai trò dễ gây nhầm lẫn — khi làm GIỚI TỪ đứng TRƯỚC động từ ("在家吃饭" (zài jiā chī fàn) - Ở NHÀ ăn cơm, nêu địa điểm diễn ra hành động), và khi làm BỔ NGỮ KẾT QUẢ đứng SAU động từ ("放在桌子上" (fàng zài zhuō zi shàng) - đặt-Ở-trên bàn, nêu VỊ TRÍ CUỐI CÙNG sau khi hành động hoàn tất) — cùng 1 chữ 在 nhưng vai trò và vị trí khác hẳn nhau tuỳ ngữ cảnh, phải dựa vào Ý NGHĨA câu để phân biệt chứ không có dấu hiệu hình thức nào khác. 被/把 là 2 giới từ đặc biệt gắn liền với 2 loại câu riêng (câu bị động và câu chữ 把) — xem chi tiết ở 2 điểm ngữ pháp tương ứng, vì chúng không chỉ đơn thuần là giới từ mà còn kéo theo cả 1 cấu trúc câu đặc thù.