Tháng sau trường sẽ tổ chức lễ hội nghệ… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Tháng sau trường sẽ tổ chức lễ hội nghệ thuật, cô…" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Câu nhấn mạnh: cấu trúc 是……的 shì...de; Câu liên động (连动句 liándòngjù): nhiều động từ nối tiếp; Câu kiêm ngữ (兼语句 jiānyǔjù); Câu tồn tại (存现句 cúnxiànjù). Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 月HSK1yuètháng; mặt trăng
- 学校HSK1xué xiàotrường học
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 老师HSK1lǎo shīgiáo viên; thầy cô
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 一HSK1yīmột
- 请HSK1qǐngmời; xin; làm ơn
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 学HSK1xuéhọc
- 后HSK1hòusau
- 来HSK1láiđến; tới
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 坐HSK1zuòngồi
- 二HSK1èrhai
- 十HSK1shímười
- 多HSK1duōnhiều
- 同学HSK1tóng xuébạn học
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 很HSK1hěnrất
- 有HSK1yǒucó
- 人HSK1rénngười
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
- 唱HSK1chànghát
- 歌HSK1gēbài hát
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 叫HSK1jiàogọi; tên là
- 我HSK1wǒtôi
- 写HSK1xiěviết
- 本HSK1běnquyển (lượng từ sách); gốc
- 喜欢HSK1xǐ huanthích
- 事HSK1shìviệc, chuyện
- 三HSK1sānba
- 天HSK1tiānngày
- 时间HSK1shíjiānthời gian
- 第HSK1dìthứ (tự)
- 们HSK1mencác, những (hậu tố)
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 不HSK1bùkhông
- 少HSK1shǎoít
- 见HSK1jiàngặp, thấy
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 和HSK1hévà; cùng với
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 小时HSK1xiǎoshígiờ (khoảng thời gian)
- 那HSK1nàđó; kia
- 到HSK1dàođến
- 东西HSK1dōng xīđồ vật; thứ
- 前HSK1qiántrước
- 椅子HSK1yǐ zicái ghế
- 没有HSK1méiyǒukhông có
- 问题HSK1wèntícâu hỏi, vấn đề
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 是HSK1shìlà
- 下午HSK1xià wǔbuổi chiều
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 热HSK1rènóng
- 还HSK1háivẫn, còn
- 去HSK1qùđi
- 这HSK1zhènày; đây
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 大HSK1dàto; lớn
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 桌子HSK1zhuō zicái bàn
- 水果HSK1shuǐ guǒtrái cây
- 说HSK1shuōnói
- 她HSK1tācô ấy
- 觉得HSK1juédecảm thấy, nghĩ rằng
Ghi chú ngữ pháp
Câu nhấn mạnh: cấu trúc 是……的 shì...de — 是的强调句 HSK3
Cấu trúc 是……的 (shì...de) dùng để NHẤN MẠNH thời gian/địa điểm/phương thức/chủ thể của 1 hành động ĐÃ XẢY RA — người nghe ĐÃ BIẾT sự việc chính, câu này chỉ hỏi/nhấn thêm CHI TIẾT cụ thể. Ví dụ: "你是什么时候来的?" (nǐ shì shén me shí hòu lái de ?) (Bạn ĐẾN vào LÚC NÀO vậy? — biết bạn đã đến rồi, chỉ hỏi rõ thời điểm) — trả lời "我是昨天来的" (wǒ shì zuó tiān lái de) (Tôi đến LÀ VÀO hôm qua). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt không có cấu trúc ngữ pháp CHUYÊN BIỆT tương đương — thường chỉ dựa vào TRỌNG ÂM/NGỮ ĐIỆU khi nói để nhấn mạnh phần muốn hỏi rõ ("Bạn ĐẾN HÔM QUA à?" nhấn giọng vào "hôm qua"), không có cặp từ ngữ pháp cố định bao quanh như 是...的. Đây là lý do người Việt hay QUÊN dùng cấu trúc này, chỉ nói câu tường thuật đơn giản ("你什么时候来" (nǐ shén me shí hòu lái) - thiếu 是...的) dù về ngữ pháp vẫn đúng nhưng MẤT đi sắc thái nhấn mạnh đặc trưng. PHÂN BIỆT VỚI 了: 是...的 chỉ dùng khi sự việc CHÍNH đã được biết/xác nhận, chỉ còn hỏi/nhấn CHI TIẾT — còn 了 dùng khi thông báo 1 sự việc HOÀN TOÀN MỚI, người nghe CHƯA BIẾT. So sánh "我去了北京" (wǒ qù le běi jīng) (tôi ĐÃ ĐI Bắc Kinh — tin mới, người nghe chưa biết) với "我是去北京的" (wǒ shì qù běi jīng de) (tôi đi LÀ ĐẾN Bắc Kinh [chứ không phải nơi khác] — người nghe đã biết tôi có đi đâu đó, giờ nhấn rõ ĐÍCH ĐẾN).
Câu liên động (连动句 liándòngjù): nhiều động từ nối tiếp — 连动句 HSK3
Câu liên động (连动句): 1 CHỦ NGỮ DUY NHẤT với NHIỀU ĐỘNG TỪ xuất hiện LIÊN TIẾP, không cần liên từ nối, diễn tả các hành động xảy ra THEO TRÌNH TỰ hoặc động từ sau nêu MỤC ĐÍCH của động từ trước. Ví dụ: "我去商店买东西" (wǒ qù shāng diàn mǎi dōng xī) (Tôi đi cửa hàng mua đồ — 去 và 买 đều do "tôi" thực hiện, liên tiếp không cần từ nối như "và"/"để"). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CŨNG cho phép ghép nhiều động từ liên tiếp không cần liên từ trong nhiều trường hợp tương tự ("Tôi đi chợ mua rau" — không cần "và"/"để" ở giữa), nên về mặt CẢM GIÁC câu, khá gần gũi. Điểm khác biệt tinh tế: tiếng Trung câu liên động THỰC SỰ không dùng liên từ nối (是 KHÔNG NÓI "我去商店和买东西" (wǒ qù shāng diàn hé mǎi dōng xī) — sai, vì 和 chỉ nối danh từ chứ không nối được 2 động từ như đã nói ở mục Liên từ), trong khi tiếng Việt đôi khi vẫn CÓ THỂ chèn "để" nếu muốn nhấn mạnh mục đích ("đi chợ ĐỂ mua rau") mà câu vẫn tự nhiên — tiếng Trung nếu muốn nhấn mục đích rõ ràng hơn thường dùng cấu trúc khác (来/去 + động từ, hoặc 为了) chứ ít khi chêm từ nối giữa 2 động từ liên động thông thường. ĐIỀU KIỆN NHẬN DIỆN: phải có CHUNG 1 chủ ngữ cho tất cả động từ (khác câu kiêm ngữ — xem mục riêng, nơi tân ngữ của động từ 1 lại là chủ ngữ của động từ 2), và các động từ phải LIÊN QUAN chặt chẽ về mặt thời gian/mục đích (không phải 2 hành động độc lập rời rạc).
Câu tồn tại (存现句 cúnxiànjù) — 存现句 HSK3
Câu tồn tại (存现句): Nơi chốn + Động từ (+着/了) + Danh từ — diễn tả sự TỒN TẠI/XUẤT HIỆN/BIẾN MẤT của sự vật ở 1 nơi chốn, với TRẬT TỪ ĐẶC BIỆT: nơi chốn đứng ĐẦU câu (làm chủ ngữ), danh từ chỉ sự vật lại đứng CUỐI câu làm tân ngữ (dù về logic sự vật đó mới là "chủ thể tồn tại"). Ví dụ: "桌子上放着一本书" (zhuō zi shàng fàng zhe yì běn shū) (Trên bàn ĐẶT [tồn tại] một quyển sách — 桌子上 mở đầu câu dù không phải chủ ngữ theo nghĩa thông thường). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CÓ cấu trúc tương đồng gần như HOÀN HẢO về trật tự — "TRÊN BÀN có/để một quyển sách" cũng đặt nơi chốn lên đầu câu y hệt tiếng Trung, khác hẳn câu thông thường "Một quyển sách ở trên bàn" (đặt sự vật lên trước). Đây là điểm THUẬN LỢI cho người Việt vì bản năng ngôn ngữ mẹ đẻ đã "quen" với việc đảo trật tự này khi muốn nhấn mạnh ĐỊA ĐIỂM. 3 GIAI ĐOẠN của câu tồn tại tương ứng 3 trợ từ khác nhau sau động từ: 着 cho TRẠNG THÁI đang tồn tại tĩnh tại ("墙上挂着一幅画" (qiáng shàng guà zhe yì fú huà) - trên tường treo 1 bức tranh), 了 cho sự XUẤT HIỆN/BIẾN MẤT vừa xảy ra ("班里来了一个新同学" (bān lǐ lái le yí gè xīn tóng xué) - lớp vừa có 1 bạn mới đến), hoặc động từ trơn không cần trợ từ khi nói chung chung về sự có mặt.
Câu kiêm ngữ (兼语句 jiānyǔjù) — 兼语句 HSK4
Câu kiêm ngữ (兼语句): tân ngữ của ĐỘNG TỪ 1 đồng thời KIÊM luôn vai trò chủ ngữ của ĐỘNG TỪ 2 — 1 từ "gánh 2 vai" trong cùng 1 câu. Thường dùng với các động từ mang nghĩa SAI KHIẾN/YÊU CẦU/CHO PHÉP: 请 (qǐng, mời), 让 (ràng, bảo/để cho), 叫 (jiào, kêu/bảo), 使 (shǐ, khiến). Ví dụ: "老师让我们做作业" (lǎo shī ràng wǒ men zuò zuò yè) (Thầy giáo BẢO chúng tôi làm bài tập) — "我们" (wǒ men) vừa là tân ngữ của 让 (thầy bảo AI), vừa là chủ ngữ của 做 (AI làm bài tập) — cùng 1 từ nhưng đóng 2 vai trò liên tiếp. SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là điểm TƯƠNG ĐỒNG RÕ RỆT giữa 2 ngôn ngữ — tiếng Việt CŨNG CÓ cấu trúc y hệt về mặt logic: "Thầy giáo BẢO chúng tôi làm bài tập" — "chúng tôi" cũng gánh 2 vai trò giống hệt cấu trúc tiếng Trung, không cần đảo hay biến đổi gì thêm. Đây là 1 trong số ít cấu trúc có thể dịch GẦN NHƯ TỪNG TỪ MỘT giữa 2 ngôn ngữ mà vẫn đúng ngữ pháp cả 2 bên, nên là điểm THUẬN LỢI, ít gây lỗi. LƯU Ý PHÂN BIỆT với câu liên động: câu kiêm ngữ có 2 chủ ngữ KHÁC NHAU cho 2 động từ (chủ ngữ của động từ 2 CHÍNH LÀ tân ngữ của động từ 1), còn câu liên động chỉ có 1 chủ ngữ DUY NHẤT dùng chung cho mọi động từ — đây là cách phân biệt nhanh nhất khi không chắc câu thuộc loại nào.