Ngày lễ tốt nghiệp, thời tiết đẹp lạ… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Ngày lễ tốt nghiệp, thời tiết đẹp lạ thường, một chút…" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Thán từ & Tượng thanh từ; Cấu trúc ngữ văn cổ trong hiện đại: 以……为…… yǐ...wéi..., 基于 jīyú, 鉴于 jiànyú, 之 zhī; Phó từ diễn đạt tinh tế: 倒 dào, 竟 jìng, 居然 jūrán, 偏偏 piānpiān, 稍微 shāowēi, 毫无 háowú, 尚 shàng; Cách dùng hư từ trang trọng: 极其 jíqí, 毫无 háowú, 无非是 wúfēishì, 归根结底 guīgēnjiédǐ. Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 那HSK1nàđó; kia
- 天HSK1tiānngày
- 天气HSK1tiān qìthời tiết
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 一HSK1yīmột
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 没有HSK1méiyǒukhông có
- 我HSK1wǒtôi
- 早HSK1zǎosớm
- 起床HSK1qǐchuángthức dậy
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 睡HSK1shuìngủ
- 穿HSK1chuānmặc
- 衣服HSK1yī fuquần áo
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 前HSK1qiántrước
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 很HSK1hěnrất
- 这HSK1zhènày; đây
- 有HSK1yǒucó
- 大HSK1dàto; lớn
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 说HSK1shuōnói
- 到HSK1dàođến
- 学校HSK1xué xiàotrường học
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 同学HSK1tóng xuébạn học
- 和HSK1hévà; cùng với
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 来HSK1láiđến; tới
- 歌HSK1gēbài hát
- 是HSK1shìlà
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 学HSK1xuéhọc
- 年HSK1niánnăm
- 唱HSK1chànghát
- 听HSK1tīngnghe
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 人HSK1rénngười
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 热HSK1rènóng
- 一半HSK1yíbànmột nửa
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 雨HSK1yǔmưa
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 书HSK1shūsách
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 一下HSK1yíxiàmột chút
- 口HSK1kǒumiệng
- 后HSK1hòusau
- 们HSK1mencác, những (hậu tố)
- 玩HSK1wánchơi
- 见HSK1jiàngặp, thấy
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 能HSK1néngcó thể; có khả năng
- 没HSK1méikhông có; chưa
- 多HSK1duōnhiều
- 几HSK1jǐmấy; bao nhiêu
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 朋友HSK1péng youbạn bè
- 老师HSK1lǎo shīgiáo viên; thầy cô
- 她HSK1tācô ấy
- 不HSK1bùkhông
- 贵HSK1guìđắt
- 晚HSK1wǎnmuộn
- 三HSK1sānba
- 去HSK1qùđi
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 还HSK1háivẫn, còn
- 对HSK1duìđúng; đối với
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 再见HSK1zài jiàntạm biệt
Ghi chú ngữ pháp
Thán từ & Tượng thanh từ — 叹词拟声词 HSK4
Thán từ biểu lộ CẢM XÚC tức thời: 啊 (a, ngạc nhiên/xác nhận nhẹ, thường ở CUỐI câu), 噢 (ō, "à ra vậy" — vừa hiểu ra điều gì), 哎呀 (āiyā, "ối/ôi trời" — bất ngờ/tiếc nuối). Trợ từ ngữ khí CUỐI CÂU (không phải thán từ nhưng hay học chung do cùng vị trí và tác dụng biến đổi sắc thái câu): 吗 (ma, biến câu thành câu hỏi có/không), 呢 (ne, hỏi tiếp/duy trì chủ đề — "你呢?" (nǐ ne ?) còn bạn thì sao?), 吧 (ba, đề nghị/phỏng đoán, làm giọng điệu MỀM hơn — "走吧" (zǒu ba) đi thôi). Tượng thanh từ mô phỏng ÂM THANH thật (哗啦哗啦 - róc rách, 咚咚 - thình thịch). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CŨNG có hệ thống thán từ và trợ từ cuối câu tương đồng về CHỨC NĂNG (à/ơi/nhỉ/nhé/thôi cũng làm mềm/thay đổi giọng điệu câu y hệt 啊/呢/吧), nên khái niệm không xa lạ — cái khó là KHÔNG có phép dịch 1-1 hoàn hảo, phải cảm nhận SẮC THÁI qua luyện nghe nhiều chứ khó học thuộc lòng như từ vựng thường. Ví dụ 吧 vừa có thể là đề nghị nhẹ nhàng ("我们走吧" (wǒ men zǒu ba) - mình đi thôi nhé) vừa có thể là phỏng đoán không chắc chắn ("他是老师吧?" (tā shì lǎo shī ba ?) - anh ấy là giáo viên phải không nhỉ?) — 2 sắc thái khác hẳn nhau dùng chung 1 chữ, cần dựa ngữ cảnh để hiểu đúng.
Phó từ diễn đạt tinh tế: 倒 dào, 竟 jìng, 居然 jūrán, 偏偏 piānpiān, 稍微 shāowēi, 毫无 háowú, 尚 shàng — 精细副词 HSK6
Nhóm phó từ mang SẮC THÁI TINH TẾ, khó dịch 1-1 sang tiếng Việt: 竟然 (jìngrán)/居然 (jūrán) = "LẠI/THẾ MÀ LẠI" — biểu lộ sự NGẠC NHIÊN, việc xảy ra TRÁI VỚI DỰ ĐOÁN ("他竟然及格了" (tā jìng rán jí gé le) - Anh ấy THẾ MÀ LẠI đỗ [dù ai cũng nghĩ sẽ trượt]); 倒 (dào) = "ấy vậy mà/lại" nhấn TƯƠNG PHẢN nhẹ với điều vừa nói; 偏偏 (piānpiān) = "ĐÚNG LÚC/CỐ TÌNH" — nhấn mạnh sự TRỚ TRÊU, việc xảy ra không đúng lúc mong muốn ("我正忙的时候,他偏偏来找我" (wǒ zhèng máng de shí hòu , tā piān piān lái zhǎo wǒ) - Đúng lúc tôi đang bận thì anh ấy LẠI ĐÚNG LÚC đến tìm); 稍微 (shāowēi) = hơi/một chút (mức độ NHẸ); 毫无 (háowú) = hoàn toàn không có (mức độ TUYỆT ĐỐI, trang trọng); 尚 (shàng) = còn/vẫn (văn viết, thay cho 还 trong văn nói). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là nhóm từ mà tiếng Việt CÓ SẮC THÁI TƯƠNG TỰ ("thế mà lại", "đúng lúc/cố tình", "hơi") nhưng KHÔNG PHẢI lúc nào cũng có ranh giới rõ ràng như tiếng Trung — ví dụ 竟然 và 居然 gần như ĐỒNG NGHĨA hoàn toàn (chỉ khác sắc thái văn viết/khẩu ngữ nhẹ), trong khi tiếng Việt "thế mà lại" là cách diễn đạt DUY NHẤT cho cả 2 chữ này, khiến người học khó cảm nhận được khi nào nên dùng từ nào — thực ra không cần phân biệt quá kỹ, có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
Cấu trúc ngữ văn cổ trong hiện đại: 以……为…… yǐ...wéi..., 基于 jīyú, 鉴于 jiànyú, 之 zhī — 文言结构 HSK7
Tàn dư văn ngôn (文言文, chữ Hán cổ) còn SÓT LẠI và vẫn dùng phổ biến trong văn viết hiện đại: 以……为…… (yǐ...wéi..., "lấy...làm..." — "以学生为中心" (yǐ xué shēng wèi zhōng xīn) lấy học sinh làm trung tâm), 基于 (jīyú, dựa trên, mở đầu lý do trang trọng), 鉴于 (jiànyú, xét thấy/xét việc, cũng mở đầu lý do trang trọng nhưng nhấn mạnh khía cạnh "đã cân nhắc kỹ"), 之 (zhī, trợ từ SỞ HỮU văn viết, thay cho 的 hiện đại — "三分之一" (sān fēn zhī yī) 1 phần 3, hoặc trong thành ngữ "由此可见之" (yóu cǐ kě jiàn zhī) ...). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt cũng CÓ 1 lớp từ Hán Việt "trang trọng hoá" tương tự dùng trong văn bản hành chính/học thuật (dựa trên, xét thấy, lấy...làm...) — vì nhiều từ này BẮT NGUỒN TỪ CHÍNH TỪ HÁN VIỆT đang dùng trong tiếng Việt (基于 ~ "cơ ư"/"dựa trên cơ sở", 鉴于 ~ "giám ư"/"xét thấy") nên người Việt có LỢI THẾ nhận diện Ý NGHĨA nhờ liên tưởng âm Hán Việt, dù cách dùng CỤ THỂ trong câu vẫn cần học riêng vì tiếng Trung hiện đại đặt các từ này ở VỊ TRÍ và CẤU TRÚC CÂU khác với cách ghép từ Hán Việt trong tiếng Việt. 之 là trường hợp đặc biệt nhất — GẦN NHƯ CHỈ CÒN xuất hiện trong các cụm CỐ ĐỊNH (成语 thành ngữ, thuật ngữ chuyên môn, phân số) chứ không dùng tự do thay 的 trong câu thường ngày, nên chỉ cần NHẬN DIỆN được khi đọc chứ không cần chủ động dùng khi nói/viết ở trình độ trung cấp.
Cách dùng hư từ trang trọng: 极其 jíqí, 毫无 háowú, 无非是 wúfēishì, 归根结底 guīgēnjiédǐ — 正式虚词 HSK7
Nhóm hư từ TRANG TRỌNG hay gặp trong văn bản học thuật/tin tức/bài luận: 极其 (jíqí, cực kỳ — mạnh và trang trọng hơn 非常 thông dụng), 毫无 (háowú, hoàn toàn không có gì — "毫无疑问" (háo wú yí wèn) không chút nghi ngờ), 无非是 (wúfēishì, chẳng qua là — dùng để HẠ THẤP tầm quan trọng của điều sắp nói), 归根结底 (guīgēnjiédǐ, xét đến cùng/suy cho cùng — dùng khi TỔNG KẾT lại nguyên nhân cốt lõi sau khi đã phân tích nhiều khía cạnh). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây đều là các thành ngữ/cụm từ Hán Việt QUEN THUỘC trong văn viết tiếng Việt trang trọng ("vô cùng", "hoàn toàn không", "chẳng qua là", "xét đến cùng/suy cho cùng") — người Việt có lợi thế lớn vì hầu hết các cụm này gần như DỊCH ĐƯỢC TRỰC TIẾP sang thành ngữ Hán Việt tương ứng đã quen dùng, không cần học khái niệm hoàn toàn mới, chỉ cần nhớ MẶT CHỮ và NGỮ CẢNH sử dụng (văn viết/trang trọng, tránh dùng trong khẩu ngữ thường ngày vì sẽ nghe "đao to búa lớn" không tự nhiên).