Sau khi thi đại học kết thúc, tôi cứ… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Sau khi thi đại học kết thúc, tôi cứ mãi suy nghĩ nên…" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Liên từ: 和 hé, 跟 gēn, 还是 háishi, 或者 huòzhě; Quan hệ điều kiện: 只有……才…… zhǐyǒu...cái... / 只要……就…… zhǐyào...jiù... / 无论……都…… wúlùn...dōu...; Quan hệ lựa chọn: 是……还是…… shì...háishi... / 与其……不如…… yǔqí...bùrú... / 宁可……也不…… nìngkě...yěbù...; Biến điệu và đảo ngữ: đảo vị trí tân ngữ, nhấn mạnh với 连……都/也…… lián...dōu/yě.... Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 后HSK1hòusau
- 我HSK1wǒtôi
- 一HSK1yīmột
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 喜欢HSK1xǐ huanthích
- 也HSK1yěcũng
- 学HSK1xuéhọc
- 不HSK1bùkhông
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 问HSK1wènhỏi
- 你HSK1nǐbạn
- 是HSK1shìlà
- 还HSK1háivẫn, còn
- 说HSK1shuōnói
- 知道HSK1zhīdàobiết
- 两HSK1liǎnghai (số lượng)
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 很HSK1hěnrất
- 爸爸HSK1bà babố
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 有HSK1yǒucó
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 能HSK1néngcó thể; có khả năng
- 做HSK1zuòlàm
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 和HSK1hévà; cùng với
- 课HSK1kètiết học, bài học
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 去HSK1qùđi
- 几HSK1jǐmấy; bao nhiêu
- 见HSK1jiàngặp, thấy
- 这个HSK1zhègecái này
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 多HSK1duōnhiều
- 听HSK1tīngnghe
- 他们HSK1tāmenhọ
- 觉得HSK1juédecảm thấy, nghĩ rằng
- 来HSK1láiđến; tới
- 工作HSK1gōng zuòcông việc; làm việc
- 没HSK1méikhông có; chưa
- 到HSK1dàođến
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 朋友HSK1péng youbạn bè
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 她HSK1tācô ấy
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 前HSK1qiántrước
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 可以HSK1kěyǐcó thể; được
- 这HSK1zhènày; đây
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 天HSK1tiānngày
- 钱HSK1qiántiền
- 叫HSK1jiàogọi; tên là
- 那HSK1nàđó; kia
- 字HSK1zìchữ
- 写HSK1xiěviết
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
Ghi chú ngữ pháp
Liên từ: 和 hé, 跟 gēn, 还是 háishi, 或者 huòzhě — 连词 HSK2
4 liên từ hay dùng nhất: 和 (hé)/跟 (gēn) nối 2 DANH TỪ hoặc cụm danh từ ("我和他" (wǒ hé tā) tôi và anh ấy — KHÔNG dùng để nối 2 mệnh đề/câu như "and" tiếng Anh), 还是 (háishi) dùng trong CÂU HỎI lựa chọn ("你要茶还是咖啡?" (nǐ yào chá hái shì kā fēi ?) - Bạn muốn trà hay cà phê?), 或者 (huòzhě) dùng trong CÂU TRẦN THUẬT lựa chọn ("你可以喝茶或者咖啡" (nǐ kě yǐ hē chá huò zhě kā fēi) - Bạn có thể uống trà hoặc cà phê). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt dùng CHUNG 1 từ "hay/hoặc" cho cả câu hỏi lẫn câu trần thuật ("Bạn muốn trà hay cà phê?" và "Bạn có thể uống trà hoặc cà phê" đều dùng được "hay"), nhưng tiếng Trung BẮT BUỘC phân biệt 还是 (chỉ dùng trong câu hỏi) và 或者 (chỉ dùng trong câu khẳng định/trần thuật) — dùng lẫn 2 từ này là lỗi rất thường gặp, vì tiếng Việt không có ranh giới ngữ pháp tương ứng. LỖI KHÁC: 和/跟 chỉ nối được DANH TỪ, không nối được 2 MỆNH ĐỀ có động từ riêng — muốn nối 2 hành động phải dùng cấu trúc khác (như 连动句 hoặc các liên từ trong câu phức), khác tiếng Việt "và" có thể nối gần như mọi thứ (cả danh từ lẫn cả câu: "Tôi ăn cơm và tôi đi ngủ").
Quan hệ điều kiện: 只有……才…… zhǐyǒu...cái... / 只要……就…… zhǐyào...jiù... / 无论……都…… wúlùn...dōu... — 只有才 HSK4
3 quan hệ ĐIỀU KIỆN với sắc thái khác nhau: 只有……才…… (zhǐyǒu...cái...) = ĐIỀU KIỆN DUY NHẤT, "CHỈ KHI... MỚI..." (thiếu điều kiện này thì KHÔNG THỂ có kết quả — "只有努力,才能成功" (zhǐ yǒu nǔ lì , cái néng chéng gōng) - Chỉ có nỗ lực mới thành công được); 只要……就…… (zhǐyào...jiù...) = ĐIỀU KIỆN ĐỦ, "CHỈ CẦN... LÀ..." (chỉ cần đáp ứng điều kiện này là đủ, có thể còn cách khác nữa — "只要努力,就能成功" (zhǐ yào nǔ lì , jiù néng chéng gōng) - Chỉ cần nỗ lực là có thể thành công); 无论……都…… (wúlùn...dōu...) = bất kể điều kiện nào (liệt kê nhiều lựa chọn), kết quả vẫn không đổi ("无论刮风下雨,他都去上班" (wú lùn guā fēng xià yǔ , tā dōu qù shàng bān) - Bất kể mưa gió, anh ấy đều đi làm). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: "chỉ khi... mới..." và "chỉ cần... là..." đều có tương đương khá sát trong tiếng Việt, nhưng NGƯỜI VIỆT HAY LẪN LỘN 2 cấu trúc này vì cả 2 đều bắt đầu bằng "chỉ" — điểm mấu chốt để phân biệt: 只有...才... hàm ý ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC/DUY NHẤT (không có cách nào khác), còn 只要...就... hàm ý ĐIỀU KIỆN DỄ DÀNG/ĐỦ (có thể còn cách khác, nhưng cách này chắc chắn đủ). 无论 cần đi kèm 1 THÀNH PHẦN NGHI VẤN hoặc LIỆT KÊ LỰA CHỌN trong vế đầu (无论谁/无论什么/无论刮风下雨...) — không thể dùng 无论 với 1 điều kiện đơn lẻ không mang tính "bất kể trường hợp nào", đây là điểm khác với "dù" tiếng Việt vốn linh hoạt hơn.
Quan hệ lựa chọn: 是……还是…… shì...háishi... / 与其……不如…… yǔqí...bùrú... / 宁可……也不…… nìngkě...yěbù... — 是还是 HSK4
3 cách diễn đạt LỰA CHỌN: 是……还是…… (shì...háishi...) dùng trong CÂU HỎI lựa chọn ("你要喝茶还是咖啡?" (nǐ yào hē chá hái shì kā fēi ?) - Bạn muốn trà hay cà phê?); 与其……不如…… (yǔqí...bùrú...) so sánh 2 lựa chọn và khẳng định lựa chọn SAU tốt hơn ("与其在家等,不如出去找" (yǔ qí zài jiā děng , bù rú chū qù zhǎo) - Thay vì ở nhà chờ, chi bằng ra ngoài tìm); 宁可……也不…… (nìngkě...yěbù...) thể hiện ý CHỌN A CÒN HƠN B, dù A có thể không hoàn hảo nhưng vẫn tốt hơn phương án B ("宁可累一点,也不想放弃" (nìng kě lèi yì diǎn , yě bù xiǎng fàng qì) - Thà mệt một chút còn hơn từ bỏ). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: "...hay..." (câu hỏi), "thay vì... chi bằng..." và "thà... còn hơn..." đều có tương đương khá gần trong tiếng Việt, không phải rào cản lớn về ý nghĩa. Điểm cần chú ý: 与其...不如... LUÔN khẳng định vế SAU (不如) là lựa chọn TỐT HƠN — trật tự này CỐ ĐỊNH, không thể đảo ngược, giống hệt tiếng Việt "thay vì X, chi bằng Y" (Y luôn là lựa chọn được đề xuất). 宁可...也不... mang sắc thái QUYẾT TÂM/HY SINH nhiều hơn — vế sau (也不) luôn là điều được coi là TỆ HƠN hẳn dù phải trả giá cao ở vế trước, sắc thái cảm xúc MẠNH hơn "thà...còn hơn..." trung tính của tiếng Việt.
Biến điệu và đảo ngữ: đảo vị trí tân ngữ, nhấn mạnh với 连……都/也…… lián...dōu/yě... — 连都也 HSK6
Cấu trúc nhấn mạnh 连……都/也…… (lián...dōu/yě...) đưa thành phần cần NHẤN MẠNH lên ĐẦU (ngay sau 连), kèm 都/也 trước động từ, để nói "NGAY CẢ... CŨNG..." — thường diễn tả 1 trường hợp CỰC ĐOAN/BẤT NGỜ. Ví dụ: "连小孩都知道" (lián xiǎo hái dōu zhī dào) (Ngay cả trẻ con CŨNG biết — nhấn mạnh việc này ai cũng biết, kể cả đối tượng ít khả năng biết nhất). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: "ngay cả... cũng..." là cấu trúc SONG SONG khá sát với tiếng Trung, không quá xa lạ về ý nghĩa. Điểm khác biệt là VỊ TRÍ đảo ngữ — 连 kéo thành phần được nhấn mạnh lên đứng NGAY SAU chủ ngữ hoặc lên đầu câu (tuỳ vai trò ngữ pháp của thành phần đó), tạo ra trật tự từ khác với câu bình thường, trong khi tiếng Việt "ngay cả X cũng..." có thể giữ nguyên X ở vị trí gốc của nó trong câu mà không cần đảo. Đây là hiện tượng gọi là "BIẾN ĐIỆU" (topicalization) trong ngôn ngữ học — đưa 1 thành phần không phải chủ ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh, khá phổ biến trong văn viết/diễn thuyết tiếng Trung nhưng ít gặp trong khẩu ngữ hàng ngày.