Sáng chủ nhật, bà gọi tôi đi cùng bà ra… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Sáng chủ nhật, bà gọi tôi đi cùng bà ra chợ mua rau" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Thành phần chính: Chủ ngữ, Vị ngữ, Tân ngữ; Thành phần phụ: Định ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ; Tính từ & hình thức trùng điệp (AA/AABB/ABB); Đại từ: nhân xưng, chỉ định, nghi vấn; Số từ: đếm, thứ tự, phân số, ước lượng. Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 星期天HSK1xīngqītiānchủ nhật
- 早上HSK1zǎoshangbuổi sáng
- 叫HSK1jiàogọi; tên là
- 我HSK1wǒtôi
- 她HSK1tācô ấy
- 去HSK1qùđi
- 买HSK1mǎimua
- 菜HSK1càimón ăn; rau
- 这HSK1zhènày; đây
- 是HSK1shìlà
- 第HSK1dìthứ (tự)
- 一HSK1yīmột
- 那个HSK1nàgecái đó
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 人HSK1rénngười
- 很HSK1hěnrất
- 多HSK1duōnhiều
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 新HSK1xīnmới
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 水果HSK1shuǐ guǒtrái cây
- 和HSK1hévà; cùng với
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 卖HSK1màibán
- 苹果HSK1píng guǒquả táo
- 问HSK1wènhỏi
- 这些HSK1zhèxiēnhững cái này
- 怎么HSK1zěn methế nào; sao
- 说HSK1shuōnói
- 三HSK1sānba
- 块HSK1kuàiđồng (tiền); miếng; cục
- 五HSK1wǔnăm (số 5)
- 你HSK1nǐbạn
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 几HSK1jǐmấy; bao nhiêu
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 不HSK1bùkhông
- 两HSK1liǎnghai (số lượng)
- 半HSK1bànnửa
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 到HSK1dàođến
- 二HSK1èrhai
- 那里HSK1nàlǐở đó
- 大HSK1dàto; lớn
- 听HSK1tīngnghe
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 来HSK1láiđến; tới
- 年HSK1niánnăm
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 说话HSK1shuō huànói chuyện
- 有HSK1yǒucó
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 看见HSK1kàn jiànnhìn thấy
- 边HSK1biānbên (hậu tố)
- 这个HSK1zhègecái này
- 多少HSK1duō shǎobao nhiêu
- 钱HSK1qiántiền
- 贵HSK1guìđắt
- 后HSK1hòusau
- 那儿HSK1nàrở đó
- 晚上HSK1wǎnshangbuổi tối
- 做HSK1zuòlàm
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 高兴HSK1gāo xìngvui; vui vẻ
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 给HSK1gěicho, đưa
- 前HSK1qiántrước
- 四HSK1sìbốn
- 十HSK1shímười
- 这里HSK1zhèlǐở đây
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 那HSK1nàđó; kia
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 东西HSK1dōng xīđồ vật; thứ
- 便宜HSK1piányirẻ
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 桌子HSK1zhuō zicái bàn
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 还HSK1háivẫn, còn
- 喜欢HSK1xǐ huanthích
- 学HSK1xuéhọc
Ghi chú ngữ pháp
Thành phần chính: Chủ ngữ, Vị ngữ, Tân ngữ — 主谓宾 HSK1
3 thành phần bắt buộc tạo nên khung xương của 1 câu tiếng Trung: Chủ ngữ (ai/cái gì thực hiện hành động) — Vị ngữ (hành động/trạng thái, thường là động từ hoặc tính từ) — Tân ngữ (đối tượng chịu tác động, đứng NGAY SAU vị ngữ). Câu đơn giản nhất chỉ cần Chủ+Vị ("他哭了" (tā kū le) - Anh ấy khóc rồi), câu có tân ngữ thì đủ cả 3 ("他吃饭" (tā chī fàn) - Anh ấy ăn cơm). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: khung Chủ-Vị-Tân của tiếng Trung GẦN GIỐNG tiếng Việt (cùng là ngôn ngữ SVO cơ bản), nên đây KHÔNG phải điểm khó chính — cái khó nằm ở chỗ tiếng Trung không được PHÉP BỎ chủ ngữ tuỳ tiện như tiếng Việt hay làm trong văn nói (vd tiếng Việt có thể nói trống "Ăn cơm chưa?" bỏ hẳn chủ ngữ, nhưng tiếng Trung trang trọng/viết vẫn cần chủ ngữ rõ ràng dù trong khẩu ngữ cũng có thể lược). LƯU Ý VỀ VỊ NGỮ: khác tiếng Việt hay dùng "là" cho MỌI câu miêu tả tính chất ("Cô ấy là xinh"), tiếng Trung câu tính từ làm vị ngữ KHÔNG cần 是 (shì, là) — chỉ nói thẳng "她很漂亮" (tā hěn piào liang) (Cô ấy rất xinh), thêm 是 vào sẽ SAI hoặc đổi hẳn sắc thái thành nhấn mạnh/phân loại. Đây là lỗi rất phổ biến do ảnh hưởng thói quen dùng "là" của tiếng Việt.
Đại từ: nhân xưng, chỉ định, nghi vấn — 代词 HSK1
3 nhóm đại từ chính: Nhân xưng (我/你/他/她/它/我们/你们/他们 — tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/nó/chúng tôi...), Chỉ định (这 gần vs 那 xa, và các biến thể 这个/那个, 这些/那些, 这里/那里, 这时候/那时候...), Nghi vấn (谁 ai, 什么 gì, 怎么 thế nào, 怎样/怎么样 ra sao, 哪 nào, 哪里 đâu, 为什么 tại sao, 多少/几 bao nhiêu). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đại từ nhân xưng và chỉ định giữa 2 ngôn ngữ khá tương đồng về CHỨC NĂNG (đều phân biệt gần/xa, đều có ngôi 1/2/3), khác biệt lớn nhất nằm ở ĐẠI TỪ NGHI VẤN — tiếng Trung giữ NGUYÊN VỊ TRÍ của thành phần được hỏi trong câu, không đảo lên đầu câu như tiếng Anh (và đôi khi cả tiếng Việt trang trọng cũng đảo). Ví dụ: "你去哪里?" (nǐ qù nǎ lǐ ?) (Bạn đi ĐÂU?) — 哪里 đứng ĐÚNG VỊ TRÍ của tân ngữ chỉ nơi chốn, y hệt câu khẳng định "你去北京" (nǐ qù běi jīng) (Bạn đi Bắc Kinh) chỉ THAY 北京 bằng 哪里, không đảo cấu trúc câu. Đây thực ra lại là điểm THUẬN LỢI cho người Việt vì tiếng Việt khẩu ngữ cũng giữ nguyên vị trí y hệt ("Bạn đi đâu?" — không đảo), ngược với tiếng Anh phải đảo "Where do you go?". LỖI HAY GẶP: nhầm 这个/那个 (cái này/cái đó, dùng cho SỐ ÍT) với 这些/那些 (những cái này/đó, dùng cho SỐ NHIỀU) — tiếng Việt "cái này" không tự động phân biệt số ít/nhiều như tiếng Trung bắt buộc phải chọn đúng dạng đơn/phức của đại từ chỉ định.
Thành phần phụ: Định ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ — 定状补 HSK2
3 thành phần PHỤ giúp câu chi tiết hơn, mỗi loại có vị trí cố định riêng: Định ngữ (定语, bổ nghĩa cho DANH TỪ, luôn đứng TRƯỚC danh từ, thường có 的) — Trạng ngữ (状语, bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ, đứng TRƯỚC động từ/tính từ, thường có 地) — Bổ ngữ (补语, bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ nhưng đứng SAU, thường có 得). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là 1 trong những khác biệt SÂU SẮC nhất giữa 2 ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ "modifier sau" (từ bổ nghĩa đứng SAU từ được bổ nghĩa) — "cái áo đẹp", "đẹp" đứng sau "áo". Tiếng Trung định ngữ lại đứng TRƯỚC: "漂亮的衣服" (piào liang de yī fu) (đẹp-的-áo), y hệt tiếng Anh "beautiful clothes". Vì vậy khi dịch cụm danh từ có nhiều lớp bổ nghĩa, người Việt phải tập ĐẢO NGƯỢC thứ tự trong đầu trước khi nói tiếng Trung. Trạng ngữ (地) thì tiếng Việt và tiếng Trung GIỐNG NHAU về vị trí (đều đứng trước động từ: "từ từ đi" ~ "慢慢地走" (màn màn dì zǒu)), nên phần này ít gây lỗi hơn. Ngược lại Bổ ngữ (得) là khái niệm tiếng Việt KHÔNG CÓ tương đương trực tiếp — "跑得很快" (pǎo dé hěn kuài) (chạy được rất nhanh) phải dịch thoát ý thành "chạy rất nhanh" hoặc "chạy nhanh lắm", vì tiếng Việt không có cấu trúc ngữ pháp riêng để "thêm phần bổ sung sau động từ" như 得 làm. MẸO PHÂN BIỆT 3 THÀNH PHẦN: định ngữ luôn ĐỨNG CẠNH 1 DANH TỪ (trả lời "cái gì"), trạng ngữ luôn đứng NGAY TRƯỚC 1 ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ (trả lời "làm thế nào" — trước khi làm), bổ ngữ luôn đứng NGAY SAU 1 ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ (trả lời "làm/là đến mức nào" — sau khi đã làm/đã là).
Tính từ & hình thức trùng điệp (AA/AABB/ABB) — 形容词重叠 HSK3
Tính từ ĐƠN ÂM TIẾT (1 chữ) lặp thành dạng AA (红→红红, 大→大大), tính từ SONG ÂM TIẾT (2 chữ) lặp thành AABB (高兴→高高兴兴) hoặc giữ nguyên dạng ABB với 1 âm tiết lặp 2 lần cuối (绿油油 - xanh mướt mượt). Tác dụng: tăng SẮC THÁI MIÊU TẢ sinh động, thân mật, đôi khi mang ý khen — khác hẳn chỉ nói tính từ trơn (红 = đỏ, còn 红红的 = đo đỏ/đỏ au, gợi hình ảnh cụ thể hơn). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG THÚ VỊ giữa 2 ngôn ngữ — tiếng Việt CŨNG có hiện tượng láy tính từ y hệt về CHỨC NĂNG: "đỏ" → "đo đỏ/đỏ đỏ", "sạch" → "sạch sành sanh/sạch sẽ", "vui" → "vui vui/vui vẻ". Cả 2 ngôn ngữ đều dùng láy để giảm nhẹ HOẶC tăng cường sắc thái miêu tả tuỳ ngữ cảnh, nên đây là 1 trong số ít điểm ngữ pháp người Việt học tiếng Trung thấy "quen thuộc" ngay từ đầu, không phải học khái niệm hoàn toàn mới, chỉ cần nắm QUY LUẬT LẶP (AA hay AABB tuỳ số âm tiết gốc). LƯU Ý VỀ CÁCH DÙNG: tính từ đã lặp thường KHÔNG cần thêm 很 (hěn, rất) phía trước nữa vì bản thân sự lặp đã mang sắc thái nhấn mạnh — nói "很红红的" (hěn hóng hóng de) là THỪA/sai, chỉ cần "红红的" (hóng hóng de). Khi làm trạng ngữ (đứng trước động từ), dạng lặp luôn cần thêm 地: "高高兴兴地说" (gāo gāo xìng xìng dì shuō) (nói một cách vui vẻ), không được bỏ 地.
Số từ: đếm, thứ tự, phân số, ước lượng — 数词概数 HSK3
Ngoài số đếm (一二三...) và số thứ tự (第一第二... — thêm 第 trước số đếm), tiếng Trung có hệ thống diễn đạt SỐ ƯỚC LƯỢNG (không chính xác) rất phong phú: 多 (duō, "hơn", đặt SAU số — 十多 = hơn mười), 左右 (zuǒyòu, "khoảng", đặt SAU cả cụm số+lượng từ — 两斤左右 = khoảng hai cân), 来 (lái, "chừng", đặt GIỮA số chục và số lẻ — 三十来个 = chừng ba mươi mấy cái), 差不多/大概 (chàbuduō/dàgài, "xấp xỉ/đại khái", đặt TRƯỚC cả cụm số). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt diễn đạt ước lượng chủ yếu bằng CÁC TỪ ĐỘC LẬP đặt trước số ("khoảng", "chừng", "gần", "hơn") — khá giống về Ý NGHĨA nhưng KHÁC về VỊ TRÍ: tiếng Việt "hơn" luôn đứng TRƯỚC số ("hơn mười"), trong khi tiếng Trung 多 lại đứng SAU ("十多" (shí duō) = mười-hơn). Đây là lỗi vị trí RẤT PHỔ BIẾN vì người học áp thói quen tiếng Việt, nói/viết nhầm thành "多十" (duō shí) (sai) thay vì "十多" (shí duō) (đúng). Phân số (X 分之 Y, đọc là "Y phần X" — LƯU Ý thứ tự đọc NGƯỢC với cách viết: 三分之一 = một phần ba, không phải ba phần một) là khái niệm số học tương đồng tiếng Việt về logic nhưng cách ĐỌC bị đảo ngược hoàn toàn, cần ghi nhớ máy móc. Riêng phân số ĐƠN GIẢN như 一半 (một nửa) thì dùng trực tiếp như 1 con số bình thường, không cần cấu trúc 分之.