Tôi trước giờ chưa từng tự mình nấu ăn,… — Ngữ pháp tiếng Trung
Bài "Tôi trước giờ chưa từng tự mình nấu ăn, cái gì cũng…" giúp bạn luyện ngữ pháp qua bài đọc tiếng Trung qua tình huống thực tế. Ôn các điểm ngữ pháp: Trợ từ động thái hoàn thành: 了 le (hành động vs thay đổi trạng thái); Trợ từ động thái trải nghiệm: 过 guo; Bổ ngữ kết quả: 见 jiàn, 到 dào, 完 wán, 好 hǎo, 错 cuò, 对 duì, 懂 dǒng, 成 chéng; Bổ ngữ trình độ/trạng thái: Động từ + 得 de + Tính từ. Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
Từ vựng trong bài
- 我HSK1wǒtôi
- 来HSK1láiđến; tới
- 没HSK1méikhông có; chưa
- 做HSK1zuòlàm
- 饭HSK1fàncơm
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 不HSK1bùkhông
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 星期HSK1xīng qītuần; thứ (trong tuần)
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 一HSK1yīmột
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 菜HSK1càimón ăn; rau
- 她HSK1tācô ấy
- 说HSK1shuōnói
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 再HSK1zàilại, rồi hãy
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 小HSK1xiǎonhỏ
- 块HSK1kuàiđồng (tiền); miếng; cục
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 太HSK1tàiquá; rất
- 大HSK1dàto; lớn
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 新HSK1xīnmới
- 这HSK1zhènày; đây
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 怎么HSK1zěn methế nào; sao
- 和HSK1hévà; cùng với
- 热HSK1rènóng
- 后HSK1hòusau
- 能HSK1néngcó thể; có khả năng
- 去HSK1qùđi
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
- 到HSK1dàođến
- 多HSK1duōnhiều
- 口HSK1kǒumiệng
- 第HSK1dìthứ (tự)
- 做饭HSK1zuò fànnấu ăn
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 很HSK1hěnrất
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 吃HSK1chīăn
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 爸爸HSK1bà babố
- 问HSK1wènhỏi
- 是HSK1shìlà
- 饭馆HSK1fàn guǎnnhà hàng; quán ăn
- 还HSK1háivẫn, còn
- 好吃HSK1hǎochīngon
- 听HSK1tīngnghe
- 高兴HSK1gāo xìngvui; vui vẻ
- 小时HSK1xiǎoshígiờ (khoảng thời gian)
- 也HSK1yěcũng
- 外HSK1wàingoài
- 学HSK1xuéhọc
- 那HSK1nàđó; kia
- 现在HSK1xiàn zàibây giờ; hiện tại
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 天HSK1tiānngày
- 有HSK1yǒucó
- 没有HSK1méiyǒukhông có
- 月HSK1yuètháng; mặt trăng
- 晚饭HSK1wǎnfàncơm tối
- 家人HSK1jiārénngười nhà
- 件HSK1jiàncái, chiếc (lượng từ)
- 事HSK1shìviệc, chuyện
- 几HSK1jǐmấy; bao nhiêu
- 给HSK1gěicho, đưa
Ghi chú ngữ pháp
Trợ từ động thái hoàn thành: 了 le (hành động vs thay đổi trạng thái) — 了 HSK1
了 có 2 cách dùng khác hẳn nhau dù cùng 1 chữ: (1) 了 SAU ĐỘNG TỪ báo hành động ĐÃ HOÀN THÀNH ("我吃了饭" (wǒ chī le fàn) - tôi đã ăn cơm [xong bữa]); (2) 了 ở CUỐI CÂU báo TÌNH HUỐNG/TRẠNG THÁI VỪA THAY ĐỔI so với trước đó ("天冷了" (tiān lěng le) - trời lạnh RỒI [trước đó không lạnh, giờ đã lạnh] — không phải "trời đã lạnh" theo nghĩa hoàn thành hành động). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt dùng "đã/rồi" để diễn tả THÌ QUÁ KHỨ, khiến người học mặc định 了 = "đã", nhưng thực ra 了 KHÔNG PHẢI dấu hiệu thì quá khứ theo nghĩa tiếng Anh/Việt — nó là trợ từ ĐỘNG THÁI đánh dấu SỰ HOÀN THÀNH hoặc SỰ THAY ĐỔI, không gắn chặt với "quá khứ". Bằng chứng: câu tương lai vẫn dùng được 了 ("明天我吃了饭就走" (míng tiān wǒ chī le fàn jiù zǒu) - mai tôi ăn xong cơm là đi) khi diễn tả 1 hành động HOÀN THÀNH TRƯỚC 1 hành động khác, dù đó là chuyện tương lai chứ không phải quá khứ. LỖI HAY GẶP: dùng 了 cho MỌI câu có ý "đã" trong đầu (theo phản xạ dịch từ tiếng Việt), kể cả khi động từ đó không diễn tả hành động có ĐIỂM KẾT THÚC rõ ràng (vd động từ trạng thái như 是/有/在 thường KHÔNG cần 了 phía sau trong câu miêu tả trạng thái đơn thuần). Ngược lại, cũng hay QUÊN 了 cuối câu khi cần báo hiệu 1 sự thay đổi trạng thái mới xảy ra, vì tiếng Việt không có dấu hiệu ngữ pháp bắt buộc tương ứng ở vị trí cuối câu.
Trợ từ động thái trải nghiệm: 过 guo — 过 HSK2
过 gắn SAU động từ để nói đã TỪNG làm việc gì đó trong QUÁ KHỨ (trải nghiệm), KHÔNG quan trọng chính xác khi nào, chỉ nhấn mạnh "đã CÓ trải nghiệm này rồi". Ví dụ: "我去过北京" (wǒ qù guò běi jīng) (Tôi đã TỪNG đi Bắc Kinh — nhấn vào việc CÓ trải nghiệm đó, có thể là 1 năm trước hay 10 năm trước cũng không quan trọng). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: tiếng Việt CÓ cấu trúc tương đồng khá rõ — "đã từng" ("Tôi đã từng đi Bắc Kinh") — nên về mặt Ý NGHĨA, 过 không quá xa lạ với người Việt. Cái cần lưu ý là PHÂN BIỆT 过 với 了: 了 chỉ nói ĐÃ HOÀN THÀNH 1 hành động cụ thể (không nhấn "từng"), còn 过 nhấn mạnh khía cạnh TRẢI NGHIỆM/KINH NGHIỆM. So sánh "我去了北京" (wǒ qù le běi jīng) (tôi đã đi Bắc Kinh — có thể đang ở đó hoặc vừa từ đó về, là 1 sự kiện cụ thể) với "我去过北京" (wǒ qù guò běi jīng) (tôi đã TỪNG đi Bắc Kinh — nói về trải nghiệm đã có, không quan tâm hiện tại đang ở đâu) — 2 câu mang hàm ý khác nhau dù cùng dịch "tôi đã đi Bắc Kinh" sang tiếng Việt nếu không để ý kỹ. DẠNG PHỦ ĐỊNH: dùng 没(有)...过 ("我没去过北京" (wǒ méi qù guò běi jīng) - tôi chưa từng đi Bắc Kinh), KHÔNG dùng 不 để phủ định 过 — đây là lỗi hay gặp vì người học quen phản xạ 不 = "không" áp dụng chung cho mọi trường hợp phủ định.
Bổ ngữ kết quả: 见 jiàn, 到 dào, 完 wán, 好 hǎo, 错 cuò, 对 duì, 懂 dǒng, 成 chéng — 结果补语 HSK3
Bổ ngữ kết quả gắn NGAY sau động từ (không có 得 ở giữa) để nêu KẾT QUẢ cụ thể của hành động: 见 jiàn (cảm nhận được — 看见 nhìn thấy, 听见 nghe thấy), 到 dào (đạt tới/đạt được — 找到 tìm thấy, 听到 nghe được), 完 wán (xong/hết — 吃完 ăn xong, 看完 xem xong), 好 hǎo (hoàn thiện/ổn thoả — 准备好 chuẩn bị xong), 错 cuò (sai — 说错 nói sai, 写错 viết sai), 对 duì (đúng — 猜对 đoán đúng), 懂 dǒng (hiểu — 听懂 nghe hiểu), 成 chéng (thành — 翻译成 dịch thành). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là kiểu cấu trúc "Động từ + Kết quả" mà tiếng Việt DIỄN ĐẠT KHÁ TƯƠNG ĐỒNG bằng các cụm động từ ghép ("nhìn THẤY", "ăn XONG", "nói SAI", "nghe HIỂU") — nên về mặt logic ngữ nghĩa, không quá xa lạ. Khác biệt nằm ở chỗ tiếng Trung GẮN LIỀN 2 động từ/tính từ thành 1 CỤM CỐ ĐỊNH không tách rời (không thể chen từ khác vào giữa 看 và 见), trong khi tiếng Việt "nhìn thấy" tuy cũng ghép nhưng có thể tách linh hoạt hơn trong 1 số trường hợp. LỖI HAY GẶP: quên KHÔNG THÊM bổ ngữ kết quả khi cần thiết, chỉ nói động từ trơn — ví dụ nói "我看" (wǒ kàn) (tôi nhìn) khi thực ra ý muốn diễn đạt "tôi NHÌN THẤY" (phải nói 我看见/看到) — thiếu bổ ngữ kết quả khiến câu chỉ còn nghĩa "đang thực hiện hành động" chứ không khẳng định hành động đã ĐẠT KẾT QUẢ.
Bổ ngữ trình độ/trạng thái: Động từ + 得 de + Tính từ — 程度补语 HSK3
Cấu trúc Động từ/Tính từ + 得 (de) + Tính từ/Cụm miêu tả để nói MỨC ĐỘ/TRẠNG THÁI của hành động: "跑得很快" (pǎo dé hěn kuài) (chạy [đến mức] rất nhanh), "高兴得跳起来" (gāo xìng dé tiào qǐ lái) (vui [đến mức] nhảy cẫng lên), "说得很有礼貌" (shuō dé hěn yǒu lǐ mào) (nói [một cách] rất lịch sự). SO SÁNH VỚI TIẾNG VIỆT: đây là khái niệm ngữ pháp tiếng Việt HOÀN TOÀN KHÔNG CÓ cấu trúc riêng tương ứng — tiếng Việt không có "công cụ ngữ pháp" nào giống 得 để "gắn thêm phần miêu tả mức độ sau động từ" theo kiểu bắt buộc như vậy, mà chỉ diễn đạt bằng cách GHÉP TỰ NHIÊN tính từ ngay sau động từ hoặc dùng trạng từ ("chạy rất nhanh", "nói lịch sự") — không có từ nối bắt buộc. Vì vậy người Việt học 得 phải học nó như 1 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP HOÀN TOÀN MỚI, không thể dựa vào trực giác tiếng mẹ đẻ. PHÂN BIỆT VỚI 地 (cùng đọc "de" nhưng khác chữ và khác vị trí): 地 đặt TRƯỚC động từ (trạng ngữ, miêu tả CÁCH THỰC HIỆN trước khi hành động xảy ra — "慢慢地走" (màn màn dì zǒu) đi một cách từ từ), còn 得 đặt SAU động từ (bổ ngữ, miêu tả KẾT QUẢ/MỨC ĐỘ sau khi hành động đã xảy ra — "走得很慢" (zǒu dé hěn màn) đi [và kết quả là] rất chậm) — 2 câu tuy dịch gần giống nhau sang tiếng Việt nhưng SẮC THÁI khác nhau: 地 tập trung vào CÁCH LÀM, 得 tập trung vào KẾT QUẢ QUAN SÁT ĐƯỢC.