123tiengtrung.comĐọc hiểu

Chủ nghĩa hoài nghi nhận thức… — Đọc hiểu tiếng Trung HSK9

Đọc hiểuHSK9Chủnghĩahoàinghitự học tiếng Trung

Bài "Chủ nghĩa hoài nghi nhận thức luận: Chúng ta thực sự có thể biết được điều gì?" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK9 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Từ xưa đến nay, "chúng ta rốt cuộc có thể nhận thức thế giới một cách chân…". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

自古以来, "我们能否 真正 认识世界", 便是 哲学史上 最根本的 问题之一。 zì gǔ yǐ lái, "wǒ men néng fǒu zhēn zhèng rèn shi shì jiè", biàn shì zhé xué shǐ shàng zuì gēn běn de wèn tí zhī yī. Từ xưa đến nay, "chúng ta rốt cuộc có thể nhận thức thế giới một cách chân thực hay không", chính là một trong những vấn đề căn bản nhất trong lịch sử triết học.
怀疑论者 认为, 人类的 感官与 理性, 皆可能 存在 根本性的 局限与 偏差。 huái yí lùn zhě rèn wéi, rén lèi de gǎn guān yǔ lǐ xìng, jiē kě néng cún zài gēn běn xìng de jú xiàn yǔ piān chā. Những người theo chủ nghĩa hoài nghi cho rằng, giác quan và lý tính của con người, đều có thể tồn tại giới hạn và sai lệch mang tính căn bản.
例如, 我们所 看到的 颜色, 或许 只是 大脑 对光波的 主观诠释, 而非 客观实在。 lì rú, wǒ men suǒ kàn dào de yán sè, huò xǔ zhǐ shì dà nǎo duì guāng bō de zhǔ guān quán shì, ér fēi kè guān shí zài. Ví dụ, màu sắc mà chúng ta nhìn thấy, có lẽ chỉ là sự diễn giải chủ quan của não bộ đối với sóng ánh sáng, chứ không phải thực tại khách quan.
不仅如此, 我们所 依赖的 记忆, 也常常 并不如 想象中 那样 可靠。 bù jǐn rú cǐ, wǒ men suǒ yī lài de jì yì, yě cháng cháng bìng bù rú xiǎng xiàng zhōng nà yàng kě kào. Không chỉ vậy, ký ức mà chúng ta dựa vào, cũng thường không đáng tin cậy như trong tưởng tượng.
心理学 实验 反复 证实, 人的 记忆, 会随着 时间推移 而被不断 重塑、 扭曲。 xīn lǐ xué shí yàn fǎn fù zhèng shí, rén de jì yì, huì suí zhe shí jiān tuī yí ér bèi bú duàn zhòng sù, niǔ qū. Các thí nghiệm tâm lý học liên tục chứng minh, ký ức của con người, sẽ theo thời gian trôi qua mà không ngừng được định hình lại, bóp méo.
一方面, 理性思维, 帮助 人类 摆脱了 迷信与 直觉的 束缚; yì fāng miàn, lǐ xìng sī wéi, bāng zhù rén lèi bǎi tuō le mí xìn yǔ zhí jué de shù fù ; Một mặt, tư duy lý tính, giúp loài người thoát khỏi sự trói buộc của mê tín và trực giác.
另一方面, 过度 信赖 理性, 也可能 使人 忽视了 认知本身 固有的 lìng yì fāng miàn, guò dù xìn lài lǐ xìng, yě kě néng shǐ rén hū shì le rèn zhī běn shēn gù yǒu de Mặt khác, việc quá mức tin tưởng vào lý tính, cũng có thể khiến con người bỏ qua ranh giới vốn có của chính nhận thức.
之所以 怀疑论 历久弥新, 是因为 每一次 知识的 突破, 都伴随着 旧有认知的 崩塌。 zhī suǒ yǐ huái yí lùn lì jiǔ mí xīn, shì yīn wèi měi yí cì zhī shi de tū pò, dōu bàn suí zhe jiù yǒu rèn zhī de bēng tā. Sở dĩ chủ nghĩa hoài nghi càng lâu càng mới, là vì mỗi lần đột phá tri thức, đều đi kèm với sự sụp đổ của nhận thức cũ.
即便是 最严谨的 科学理论, 也始终 处于 被证伪、 被修正的 可能性之中。 jí biàn shì zuì yán jǐn de kē xué lǐ lùn, yě shǐ zhōng chǔ yú bèi zhèng wěi, bèi xiū zhèng de kě néng xìng zhī zhōng. Ngay cả những lý thuyết khoa học nghiêm ngặt nhất, cũng luôn luôn ở trong khả năng bị chứng minh là sai, bị sửa đổi.
牛顿力学, 曾被视为 放之四海 而皆准的 真理, 直至 相对论的 出现, 才暴露出 其局限。 niú dùn lì xué, céng bèi shì wèi fàng zhī sì hǎi ér jiē zhǔn de zhēn lǐ, zhí zhì xiāng duì lùn de chū xiàn, cái bào lù chū qí jú xiàn. Cơ học Newton, từng được xem là chân lý đúng ở mọi nơi, mãi đến khi thuyết tương đối xuất hiện, mới phơi bày giới hạn của nó.
值得 注意的是, 怀疑论 并非 否定 一切知识, 而是 提醒 我们 保持 审慎的态度。 zhí dé zhù yì de shì, huái yí lùn bìng fēi fǒu dìng yí qiè zhī shi, ér shì tí xǐng wǒ men bǎo chí shěn shèn de tài dù. Điều đáng chú ý là, chủ nghĩa hoài nghi không phải là phủ định mọi tri thức, mà là nhắc nhở chúng ta giữ thái độ thận trọng.
换言之, 承认 自身认知的 局限, 恰恰是 通往 更可靠 知识的 起点。 huàn yán zhī, chéng rèn zì shēn rèn zhī de jú xiàn, qià qià shì tōng wǎng gèng kě kào zhī shi de qǐ diǎn. Nói cách khác, việc thừa nhận giới hạn nhận thức của bản thân, chính là điểm khởi đầu dẫn đến tri thức đáng tin cậy hơn.
只有 以怀疑的 态度, 不断 检验 既有的 结论, 人类的 知识体系, 才可能 不断 趋于完善。 zhǐ yǒu yǐ huái yí de tài dù, bú duàn jiǎn yàn jì yǒu de jié lùn, rén lèi de zhī shi tǐ xì, cái kě néng bú duàn qū yú wán shàn. Chỉ khi dùng thái độ hoài nghi, không ngừng kiểm chứng những kết luận sẵn có, hệ thống tri thức của loài người, mới có thể không ngừng hướng đến hoàn thiện.
可以说, 怀疑 本身, 并非 知识的 敌人, 而是 知识进步 不可或缺的 动力。 kě yǐ shuō, huái yí běn shēn, bìng fēi zhī shi de dí rén, ér shì zhī shi jìn bù bù kě huò quē de dòng lì. Có thể nói, hoài nghi tự thân, không phải là kẻ thù của tri thức, mà là động lực không thể thiếu được cho sự tiến bộ của tri thức.
从 苏格拉底的 "自知无知", 到 笛卡尔的 "普遍怀疑", 怀疑精神, 贯穿了 整个 西方哲学史。 cóng sū gé lā dǐ de "zì zhī wú zhī", dào dí kǎ ěr de "pǔ biàn huái yí", huái yí jīng shén, guàn chuān le zhěng gè xī fāng zhé xué shǐ. Từ "tự biết mình vô tri" của Socrates, đến "hoài nghi phổ quát" của Descartes, tinh thần hoài nghi, xuyên suốt toàn bộ lịch sử triết học phương Tây.
这种精神, 不仅 塑造了 西方的 理性传统, 也 深刻 影响了 现代科学 方法论的 形成。 zhè zhǒng jīng shén, bù jǐn sù zào le xī fāng de lǐ xìng chuán tǒng, yě shēn kè yǐng xiǎng le xiàn dài kē xué fāng fǎ lùn de xíng chéng. Tinh thần này, không chỉ định hình nên truyền thống lý tính của phương Tây, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành phương pháp luận khoa học hiện đại.
如今, 人工智能的 "黑箱" 问题, 也让 人类 重新思考, 认知本身的 边界 究竟何在。 rú jīn, rén gōng zhì néng de "hēi xiāng" wèn tí, yě ràng rén lèi chóng xīn sī kǎo, rèn zhī běn shēn de biān jiè jiū jìng hé zài. Ngày nay, vấn đề "hộp đen" của trí tuệ nhân tạo, cũng khiến loài người suy nghĩ lại, ranh giới của chính nhận thức rốt cuộc nằm ở đâu.
然而, 彻底的 怀疑主义, 若 被推向 极端, 也可能 导致 虚无与 认知瘫痪。 rán ér, chè dǐ de huái yí zhǔ yì, ruò bèi tuī xiàng jí duān, yě kě néng dǎo zhì xū wú yǔ rèn zhī tān huàn. Tuy nhiên, chủ nghĩa hoài nghi triệt để, nếu bị đẩy đến cực đoan, cũng có thể dẫn đến hư vô và sự tê liệt nhận thức.
换言之, 怀疑 应当是 通往 真理的 手段, 而非 拒绝 一切判断的 借口。 huàn yán zhī, huái yí yīng dāng shì tōng wǎng zhēn lǐ de shǒu duàn, ér fēi jù jué yí qiè pàn duàn de jiè kǒu. Nói cách khác, hoài nghi nên là phương tiện dẫn đến chân lý, chứ không phải cái cớ để từ chối mọi phán đoán.
归根结底, 承认 "无知", 或许 正是 智慧 真正 开始的 地方。 guī gēn jié dǐ, chéng rèn "wú zhī", huò xǔ zhèng shì zhì huì zhēn zhèng kāi shǐ de dì fāng. Suy cho cùng, việc thừa nhận "vô tri", có lẽ chính là nơi trí tuệ thực sự bắt đầu.

Từ vựng trong bài

  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 认识HSK1
    rèn shiquen biết; nhận biết
  • 是HSK1
    shìlà
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 本HSK1
    běnquyển (lượng từ sách); gốc
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 问题HSK1
    wèntícâu hỏi, vấn đề
  • 一HSK1
    yīmột
  • 人HSK1
    rénngười
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 到HSK1
    dàođến
  • 只HSK1
    zhīcon (lượng từ)
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 时间HSK1
    shíjiānthời gian
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 有的HSK1
    yǒudecó (những cái)
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 四HSK1
    sìbốn
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 穿HSK1
    chuānmặc
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 边HSK1
    biānbên (hậu tố)
  • 口HSK1
    kǒumiệng
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)