123tiengtrung.comĐọc hiểu

Chủ nghĩa tư bản giám sát và nền… — Đọc hiểu tiếng Trung HSK9

Đọc hiểuHSK9Chủnghĩatưbảntự học tiếng Trung

Bài "Chủ nghĩa tư bản giám sát và nền kinh tế của sự chú ý" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK9 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Đầu thế kỷ 21, một mô hình kinh tế kiểu mới đã lặng lẽ nổi lên: nó không còn…". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

21世纪初, 一种新型的 经济模式 悄然兴起: 它不再 仅仅生产 商品, 而是 将人类的 注意力与 行为数据, 本身变成 商品。 2 1 shì jì chū, yì zhǒng xīn xíng de jīng jì mó shì qiǎo rán xīng qǐ: tā bú zài jǐn jǐn shēng chǎn shāng pǐn, ér shì jiāng rén lèi de zhù yì lì yǔ xíng wéi shù jù, běn shēn biàn chéng shāng pǐn. Đầu thế kỷ 21, một mô hình kinh tế kiểu mới đã lặng lẽ nổi lên: nó không còn chỉ đơn thuần sản xuất hàng hóa, mà biến sự chú ý và dữ liệu hành vi của con người thành hàng hóa.
学者 肖莎娜 ·祖博夫, 将这一现象 命名为 "监控资本 主义"。 xué zhě xiào shā nà · zǔ bó fū, jiāng zhè yí xiàn xiàng mìng míng wèi "jiān kòng zī běn zhǔ yì". Học giả Shoshana Zuboff, đã đặt tên cho hiện tượng này là "chủ nghĩa tư bản giám sát".
在这一 模式下, 用户的 每一次 点击、 停留与 搜索, 都被 记录、 分析, 并转化为 可预测其 未来行为的 "行为剩余"。 zài zhè yī mó shì xià, yòng hù de měi yí cì diǎn jī, tíng liú yǔ sōu suǒ, dōu bèi jì lù, fēn xī, bìng zhuǎn huà wéi kě yù cè qí wèi lái xíng wéi de "xíng wéi shèng yú". Trong mô hình này, mỗi lần nhấp chuột, dừng lại và tìm kiếm của người dùng, đều bị ghi lại, phân tích, và chuyển hóa thành "thặng dư hành vi" có thể dự đoán hành vi tương lai của họ.
这些数据, 随后 被出售给 广告商, 用以 精准预测 甚至 引导 消费者的 选择。 zhè xiē shù jù, suí hòu bèi chū shòu gěi guǎng gào shāng, yòng yǐ jīng zhǔn yù cè shèn zhì yǐn dǎo xiāo fèi zhě de xuǎn zé. Những dữ liệu này, sau đó được bán cho các nhà quảng cáo, nhằm dự đoán chính xác thậm chí định hướng lựa chọn của người tiêu dùng.
与传统广告 不同, 这种模式的 目标, 并非 仅仅是 了解消费者, 而是 试图塑造 其行为本身。 yǔ chuán tǒng guǎng gào bù tóng, zhè zhǒng mó shì de mù biāo, bìng fēi jǐn jǐn shì liǎo jiě xiāo fèi zhě, ér shì shì tú sù zào qí xíng wéi běn shēn. Khác với quảng cáo truyền thống, mục tiêu của mô hình này, không phải chỉ đơn thuần là hiểu người tiêu dùng, mà là cố gắng định hình chính hành vi của họ.
社交媒体 平台, 正是 这一模式 最典型的 载体—— 它们通过 算法, 持续优化 用户的 "参与度"。 shè jiāo méi tǐ píng tái, zhèng shì zhè yì mó shì zuì diǎn xíng de zǎi tǐ — — tā men tōng guò suàn fǎ, chí xù yōu huà yòng hù de "cān yù dù". Các nền tảng mạng xã hội, chính là phương tiện điển hình nhất của mô hình này—— chúng thông qua thuật toán, không ngừng tối ưu hóa "mức độ tương tác" của người dùng.
值得 注意的是, "参与度" 往往 与愤怒、 恐惧等 强烈情绪 高度相关, 而非 理性思考。 zhí dé zhù yì de shì, "cān yù dù" wǎng wǎng yǔ fèn nù, kǒng jù děng qiáng liè qíng xù gāo dù xiāng guān, ér fēi lǐ xìng sī kǎo. Điều đáng chú ý là, "mức độ tương tác" thường có liên quan chặt chẽ đến sự phẫn nộ, sợ hãi và những cảm xúc mạnh khác, chứ không phải tư duy lý tính.
不仅如此, 为了最大化 用户停留 时间, 平台还 倾向于 推送 具有煽动 性的 极端内容。 bù jǐn rú cǐ, wèi le zuì dà huà yòng hù tíng liú shí jiān, píng tái hái qīng xiàng yú tuī sòng jù yǒu shān dòng xìng de jí duān nèi róng. Không chỉ vậy, để tối đa hóa thời gian lưu lại của người dùng, các nền tảng còn có xu hướng đẩy mạnh nội dung cực đoan mang tính kích động.
这也 在一定 程度上, 加剧了 社会的 两极分化 与信息 茧房效应。 zhè yě zài yí dìng chéng dù shàng, jiā jù le shè huì de liǎng jí fēn huà yǔ xìn xī jiǎn fáng xiào yìng. Điều này cũng ở một mức độ nhất định, làm trầm trọng thêm sự phân cực của xã hội và hiệu ứng buồng vang thông tin.
一方面, 这种商业 模式, 为用户 提供了 看似 免费且 便利的 服务; yì fāng miàn, zhè zhǒng shāng yè mó shì, wèi yòng hù tí gōng le kàn sì miǎn fèi qiě biàn lì de fú wù ; Một mặt, mô hình kinh doanh này, đã cung cấp cho người dùng những dịch vụ có vẻ miễn phí và tiện lợi.
另一方面, 用户 实际支付的 代价, 是 自己的 隐私与 自主决策的 能力。 lìng yì fāng miàn, yòng hù shí jì zhī fù de dài jià, shì zì jǐ de yǐn sī yǔ zì zhǔ jué cè de néng lì. Mặt khác, cái giá mà người dùng thực sự phải trả, chính là quyền riêng tư và năng lực tự chủ quyết định của chính mình.
之所以 许多人 对此 毫无察觉, 是因为 这种数据的 采集过程, 往往 被巧妙地 隐藏在 冗长的 用户协议 之中。 zhī suǒ yǐ xǔ duō rén duì cǐ háo wú chá jué, shì yīn wèi zhè zhǒng shù jù de cǎi jí guò chéng, wǎng wǎng bèi qiǎo miào dì yǐn cáng zài rǒng cháng de yòng hù xié yì zhī zhōng. Sở dĩ nhiều người hoàn toàn không hề hay biết về điều này, là vì quá trình thu thập loại dữ liệu này, thường được khéo léo giấu trong những điều khoản sử dụng dài dòng của người dùng.
即便是 精通技术的 用户, 也很难 完全理解 自己的 数据, 究竟 被如何 使用与转售。 jí biàn shì jīng tōng jì shù de yòng hù, yě hěn nán wán quán lǐ jiě zì jǐ de shù jù, jiū jìng bèi rú hé shǐ yòng yǔ zhuǎn shòu. Ngay cả những người dùng am hiểu công nghệ, cũng khó có thể hiểu đầy đủ dữ liệu của bản thân, rốt cuộc đã được sử dụng và bán lại như thế nào.
只有当 立法者 真正意识到 问题的 严重性, 才有可能 出台 有效的 数据隐私 保护法规。 zhǐ yǒu dāng lì fǎ zhě zhēn zhèng yì shí dào wèn tí de yán zhòng xìng, cái yǒu kě néng chū tái yǒu xiào de shù jù yǐn sī bǎo hù fǎ guī. Chỉ khi các nhà lập pháp thực sự nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề, mới có thể ban hành những quy định bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu hiệu quả.
欧盟的 《通用数据 保护条例》, 便是 应对 这一挑战的 重要尝试 之一。 ōu méng de 《 tōng yòng shù jù bǎo hù tiáo lì 》, biàn shì yìng duì zhè yì tiǎo zhàn de zhòng yào cháng shì zhī yī. 《Quy định bảo vệ dữ liệu chung》 của Liên minh châu Âu, chính là một trong những nỗ lực quan trọng nhất để ứng phó với thách thức này.
换言之, 监控资本 主义 所挑战的, 不仅是 个人隐私, 更是 民主社会 赖以运作的 自主意志。 huàn yán zhī, jiān kòng zī běn zhǔ yì suǒ tiǎo zhàn de, bù jǐn shì gè rén yǐn sī, gèng shì mín zhǔ shè huì lài yǐ yùn zuò de zì zhǔ yì zhì. Nói cách khác, điều mà chủ nghĩa tư bản giám sát thách thức, không chỉ là quyền riêng tư cá nhân, mà còn là ý chí tự chủ mà xã hội dân chủ dựa vào để vận hành.
可以说, 当行为本身 可以被预测 甚至 被操控时, "自由选择"的 概念, 便面临着 根本性的 质疑。 kě yǐ shuō, dāng xíng wéi běn shēn kě yǐ bèi yù cè shèn zhì bèi cāo kòng shí, "zì yóu xuǎn zé"de gài niàn, biàn miàn lín zhe gēn běn xìng de zhì yí. Có thể nói, khi bản thân hành vi có thể bị dự đoán thậm chí bị thao túng, khái niệm "tự do lựa chọn", sẽ phải đối mặt với sự nghi ngờ mang tính căn bản.
批评者 进一步指出, 若放任 这种模式 持续扩张, 未来的 公共讨论 空间, 或将 被商业算法 彻底重塑。 pī píng zhě jìn yí bù zhǐ chū, ruò fàng rèn zhè zhǒng mó shì chí xù kuò zhāng, wèi lái de gōng gòng tǎo lùn kōng jiān, huò jiāng bèi shāng yè suàn fǎ chè dǐ zhòng sù. Những người phê bình chỉ ra thêm rằng, nếu để mặc mô hình này tiếp tục mở rộng, không gian thảo luận công cộng trong tương lai, có thể sẽ bị các thuật toán thương mại tái định hình hoàn toàn.
当然, 也有人 认为, 技术本身 并无善恶, 关键在于 监管与设计 是否 以人为本。 dāng rán, yě yǒu rén rèn wéi, jì shù běn shēn bìng wú shàn è, guān jiàn zài yú jiān guǎn yǔ shè jì shì fǒu yǐ rén wéi běn. Đương nhiên, cũng có người cho rằng, bản thân công nghệ vốn không có thiện ác, điều then chốt nằm ở việc quản lý và thiết kế có lấy con người làm gốc hay không.
归根结底, 如何 在享受 数字便利的 同时, 捍卫 个人自主与 公共理性, 将是 这个时代 最紧迫的 课题 之一。 guī gēn jié dǐ, rú hé zài xiǎng shòu shù zì biàn lì de tóng shí, hàn wèi gè rén zì zhǔ yǔ gōng gòng lǐ xìng, jiāng shì zhè ge shí dài zuì jǐn pò de kè tí zhī yī. Suy cho cùng, làm thế nào để vừa tận hưởng sự tiện lợi số hóa, vừa bảo vệ được quyền tự chủ cá nhân và lý tính công cộng, sẽ là một trong những vấn đề cấp bách nhất của thời đại này.

Từ vựng trong bài

  • 一HSK1
    yīmột
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 它HSK1
    tānó (đồ vật)
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 是HSK1
    shìlà
  • 人HSK1
    rénngười
  • 本HSK1
    běnquyển (lượng từ sách); gốc
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 这些HSK1
    zhèxiēnhững cái này
  • 后HSK1
    hòusau
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 它们HSK1
    tāmenchúng nó (đồ vật)
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 时间HSK1
    shíjiānthời gian
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 只HSK1
    zhīcon (lượng từ)
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 到HSK1
    dàođến
  • 问题HSK1
    wèntícâu hỏi, vấn đề
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 字HSK1
    zìchữ
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 课HSK1
    kètiết học, bài học
▶ Học bài này (có audio + bài tập)