Chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số — Đọc hiểu tiếng Trung HSK6
Bài "Chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK6 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Cùng với việc ứng dụng điện thoại ngày càng nhiều, không ít người bắt đầu cảm…". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
随着 手机应用 越来越多, 不少人 开始 感到 不堪重负
Cùng với việc ứng dụng điện thoại ngày càng nhiều, không ít người bắt đầu cảm thấy quá tải.
打开 手机, 满屏 都是 红色的通知
Mở điện thoại, đầy màn hình toàn là thông báo màu đỏ.
正是 在这样的 背景下, "数字极简 主义" 这个概念 开始 流行
Chính vì trong bối cảnh như thế này, "chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số" khái niệm này bắt đầu trở nên phổ biến.
所谓 数字极简 主义, 就是 只 保留 真正 有用的 应用, 删除 其余的
Cái gọi là chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số, chính là chỉ giữ lại những ứng dụng thực sự hữu ích, xóa bỏ những thứ còn lại.
倡导者 认为, 手机 本应 是 服务于 生活的 工具
Người đề xướng cho rằng, điện thoại vốn nên là một công cụ phục vụ cho cuộc sống của con người.
而 不是 让 人 沦为 手机的奴隶
Nhưng không phải là để con người trở thành nô lệ của điện thoại.
不少人 之所以 决定 尝试 数字极简, 是因为 他们 发现 自己的时间 被 手机 碎片化了
Không ít người sở dĩ quyết định thử tối giản kỹ thuật số, là vì họ phát hiện thời gian của bản thân bị điện thoại chiếm mất thành từng mảnh vụn.
尝试之后, 他们 不仅 找回了 专注力, 还 有了 更多 陪伴 家人
Sau khi thử, họ không những tìm lại được khả năng tập trung, mà còn có được nhiều thời gian hơn để ở bên gia đình.
当然, 数字极简 并不 意味着 完全 拒绝 科技
Đương nhiên, chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số không hề có nghĩa là hoàn toàn từ chối công nghệ.
而是 有意识地 选择 如何 使用 科技
Mà là một cách có ý thức lựa chọn cách sử dụng công nghệ.
要 实践 数字极简, 第一步 往往 是 关闭 不必要的 通知
Muốn thực hành chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số, bước đầu tiên thường là tắt thông báo không cần thiết.
接着, 再 逐一 审视 手机 里的 每一个 应用, 问问 自己 是否 真的 需要它
Tiếp theo, lại từng cái một xem xét từng ứng dụng trong điện thoại, tự hỏi bản thân liệu có thực sự cần nó hay không.
这个 过程 看似 简单, 实际上 需要 很大的决心
Quá trình này trông có vẻ đơn giản, nhưng thực ra cần nghị lực rất lớn.
毕竟, 每一个应用 背后, 都 藏着 一套 让人 上瘾的 设计
Dù sao, mỗi ứng dụng đằng sau, đều ẩn chứa một bộ thiết kế khiến người ta nghiện.
想要 摆脱 这种设计, 需要的 不只是 意志力, 更是 清醒的认知
Muốn thoát khỏi thiết kế kiểu này, điều cần đến không chỉ là ý chí, mà quan trọng hơn là sự nhận thức tỉnh táo.
归根结底, 技术 应该 为 人服务, 而不是 人 被 技术 所奴役
Suy cho cùng, công nghệ nên phục vụ cho con người, chứ không phải con người bị công nghệ nô dịch hóa.
Từ vựng trong bài
- 手机HSK1shǒujīđiện thoại di động
- 来HSK1láiđến; tới
- 多HSK1duōnhiều
- 不HSK1bùkhông
- 少HSK1shǎoít
- 人HSK1rénngười
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 到HSK1dàođến
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 是HSK1shìlà
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 这HSK1zhènày; đây
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 字HSK1zìchữ
- 这个HSK1zhègecái này
- 只HSK1zhīcon (lượng từ)
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 有HSK1yǒucó
- 本HSK1běnquyển (lượng từ sách); gốc
- 他们HSK1tāmenhọ
- 时间HSK1shíjiānthời gian
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 后HSK1hòusau
- 找HSK1zhǎotìm
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 还HSK1háivẫn, còn
- 家人HSK1jiārénngười nhà
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 第HSK1dìthứ (tự)
- 一HSK1yīmột
- 再HSK1zàilại, rồi hãy
- 里HSK1lǐtrong; bên trong
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 问HSK1wènhỏi
- 它HSK1tānó (đồ vật)
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 很HSK1hěnrất
- 大HSK1dàto; lớn
- 想HSK1xiǎngnghĩ; muốn; nhớ