123tiengtrung.comĐọc hiểu

Tranh luận về tư cách pháp nhân… — Đọc hiểu tiếng Trung HSK9

Đọc hiểuHSK9Tranhluậntưcáchtự học tiếng Trung

Bài "Tranh luận về tư cách pháp nhân của trí tuệ nhân tạo" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK9 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Cùng với việc năng lực của trí tuệ nhân tạo ngày càng tiệm cận thậm chí vượt…". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

随着 人工智能的 能力 日益 逼近 甚至 超越 人类, 一个 尖锐的 法律问题 浮出水面: 机器 是否 应当 被赋予 法律人格? suí zhe rén gōng zhì néng de néng lì rì yì bī jìn shèn zhì chāo yuè rén lèi, yí gè jiān ruì de fǎ lǜ wèn tí fú chū shuǐ miàn: jī qì shì fǒu yīng dāng bèi fù yǔ fǎ lǜ rén gé ? Cùng với việc năng lực của trí tuệ nhân tạo ngày càng tiệm cận thậm chí vượt qua con người, một vấn đề pháp lý gay gắt đã nổi lên trên bề mặt: máy móc liệu có nên được trao tư cách pháp nhân hay không?
这一问题 看似 抽象, 实则 关乎 责任归属的 根本逻辑。 zhè yí wèn tí kàn sì chōu xiàng, shí zé guān hū zé rèn guī shǔ de gēn běn luó jí. Vấn đề này tưởng chừng trừu tượng, nhưng thực chất liên quan đến logic căn bản của việc quy trách nhiệm.
传统法律, 始终 将"人", 视为 权利 与义务的 唯一主体。 chuán tǒng fǎ lǜ, shǐ zhōng jiāng"rén", shì wèi quán lì yǔ yì wù de wéi yī zhǔ tǐ. Pháp luật truyền thống, luôn luôn xem "con người", là chủ thể duy nhất của quyền lợi và nghĩa vụ.
然而, 当自动 驾驶汽车 造成事故, 或算法 交易 引发 金融风险时, 责任 该由谁 承担, 往往 陷入 模糊地带。 rán ér, dāng zì dòng jià shǐ qì chē zào chéng shì gù, huò suàn fǎ jiāo yì yǐn fā jīn róng fēng xiǎn shí, zé rèn gāi yóu shuí chéng dān, wǎng wǎng xiàn rù mó hu dì dài. Tuy nhiên, khi xe hơi tự lái gây ra tai nạn, hoặc giao dịch thuật toán gây ra rủi ro tài chính, trách nhiệm nên do ai gánh chịu, thường rơi vào vùng mập mờ.
支持者 认为, 赋予 人工智能 某种有限的 法律人格, 可以 填补 这一 "责任空白"。 zhī chí zhě rèn wéi, fù yǔ rén gōng zhì néng mǒu zhǒng yǒu xiàn de fǎ lǜ rén gé, kě yǐ tián bǔ zhè yī "zé rèn kòng bái". Người ủng hộ cho rằng, trao cho trí tuệ nhân tạo một tư cách pháp nhân hạn chế nào đó, có thể lấp đầy "khoảng trống trách nhiệm" này.
与其说 这是承认 机器 拥有意识, 不如说 这是 一种务实的 法律拟制。 yǔ qí shuō zhè shì chéng rèn jī qì yōng yǒu yì shí, bù rú shuō zhè shì yì zhǒng wù shí de fǎ lǜ nǐ zhì. Thay vì nói đây là việc thừa nhận máy móc có ý thức, chi bằng nói đây là một sự hư cấu pháp lý mang tính thực dụng.
可以说, 公司法人 早已是 类似的 先例—— 企业本身 并无生命, 却能 独立 承担 法律责任。 kě yǐ shuō, gōng sī fǎ rén zǎo yǐ shì lèi shì de xiān lì — — qǐ yè běn shēn bìng wú shēng mìng, què néng dú lì chéng dān fǎ lǜ zé rèn. Có thể nói, pháp nhân công ty từ lâu đã là tiền lệ tương tự—— bản thân doanh nghiệp vốn không có sự sống, nhưng vẫn có thể độc lập gánh chịu trách nhiệm pháp lý.
欧盟 曾一度 提议, 设立 "电子人" 这一 法律范畴, 专门 规范 高度自主的 智能系统。 ōu méng céng yí dù tí yì, shè lì "diàn zǐ rén" zhè yī fǎ lǜ fàn chóu, zhuān mén guī fàn gāo dù zì zhǔ de zhì néng xì tǒng. Liên minh châu Âu từng có lúc đề xuất, thiết lập phạm trù pháp lý mang tên "con người điện tử", chuyên dùng để quy định các hệ thống thông minh có tính tự chủ cao.
然而, 这一提议, 遭到了 两百多位 学者的 联名反对。 rán ér, zhè yì tí yì, zāo dào le liǎng bǎi duō wèi xué zhě de lián míng fǎn duì. Tuy nhiên, đề xuất này, đã vấp phải sự phản đối ký tên chung của hơn hai trăm học giả.
反对者 担忧, 一旦 人工智能 获得 法律人格, 真正的 责任方, 反而 可能 借此 规避问责。 fǎn duì zhě dān yōu, yí dàn rén gōng zhì néng huò dé fǎ lǜ rén gé, zhēn zhèng de zé rèn fāng, fǎn ér kě néng jiè cǐ guī bì wèn zé. Người phản đối lo ngại rằng, một khi trí tuệ nhân tạo có được tư cách pháp nhân, bên chịu trách nhiệm thực sự, ngược lại có thể nhân cơ hội đó trốn tránh trách nhiệm giải trình.
不仅如此, 反对者 还指出, 法律人格, 历来 与道德 能动性和 感知能力 紧密相连。 bù jǐn rú cǐ, fǎn duì zhě hái zhǐ chū, fǎ lǜ rén gé, lì lái yǔ dào dé néng dòng xìng hé gǎn zhī néng lì jǐn mì xiāng lián. Không chỉ vậy, người phản đối còn chỉ ra rằng, tư cách pháp nhân, xưa nay luôn gắn bó mật thiết với năng lực hành động đạo đức và khả năng cảm nhận.
一台没有 意识、 没有 痛感的 机器, 是否真的 具备 承担 "人格" 这一概念的 资格? yì tái méi yǒu yì shí, méi yǒu tòng gǎn de jī qì, shì fǒu zhēn de jù bèi chéng dān "rén gé" zhè yí gài niàn de zī gé ? Một cỗ máy không có ý thức, không có cảm giác đau đớn, liệu có thực sự đủ tư cách để mang "nhân cách" này hay không?
一方面, 赋予 人工智能 法律人格, 或许 能为 受害者 提供 更清晰的 追责路径; yì fāng miàn, fù yǔ rén gōng zhì néng fǎ lǜ rén gé, huò xǔ néng wèi shòu hài zhě tí gōng gèng qīng xī de zhuī zé lù jìng ; Một mặt, việc trao cho trí tuệ nhân tạo tư cách pháp nhân, có lẽ có thể mang lại cho nạn nhân một con đường truy cứu trách nhiệm rõ ràng hơn.
另一方面, 它 也可能 沦为 企业 逃避责任的 工具。 lìng yì fāng miàn, tā yě kě néng lún wèi qǐ yè táo bì zé rèn de gōng jù. Mặt khác, nó cũng có thể trở thành công cụ pháp lý để doanh nghiệp trốn tránh trách nhiệm.
之所以 这一争论 如此棘手, 是因为 它 触及了 法律、 伦理与技术 三者的 交叉地带。 zhī suǒ yǐ zhè yì zhēng lùn rú cǐ jí shǒu, shì yīn wèi tā chù jí le fǎ lǜ, lún lǐ yǔ jì shù sān zhě de jiāo chā dì dài. Sở dĩ cuộc tranh luận này hóc búa đến vậy, là vì nó đã chạm đến vùng giao thoa của ba lĩnh vực pháp luật, đạo đức và công nghệ.
即便是 最先进的 系统, 也 不具备 真正 意义上的 自主意愿 或道德判断。 jí biàn shì zuì xiān jìn de xì tǒng, yě bú jù bèi zhēn zhèng yì yì shàng de zì zhǔ yì yuàn huò dào dé pàn duàn. Ngay cả những hệ thống tiên tiến nhất, cũng không có ý chí tự chủ hay khả năng phán đoán đạo đức theo đúng nghĩa.
只有在 厘清 权责关系的 前提下, 赋予 人工智能 某种 法律地位, 才 具有 实际意义。 zhǐ yǒu zài lí qīng quán zé guān xì de qián tí xià, fù yǔ rén gōng zhì néng mǒu zhǒng fǎ lǜ dì wèi, cái jù yǒu shí jì yì yì. Chỉ khi làm rõ được mối quan hệ quyền hạn và trách nhiệm trước đã, việc trao cho trí tuệ nhân tạo một địa vị pháp lý nào đó, mới có ý nghĩa thực tế.
值得 注意的是, 一些学者 提出了 折中方案: 无需承认 其"人格", 只需设立 强制 责任保险 与技术 审计制度。 zhí dé zhù yì de shì, yì xiē xué zhě tí chū le zhé zhōng fāng àn: wú xū chéng rèn qí"rén gé", zhī xū shè lì qiáng zhì zé rèn bǎo xiǎn yǔ jì shù shěn jì zhì dù. Điều đáng chú ý là, một số học giả đã đưa ra một phương án dung hòa: không cần thừa nhận "nhân cách" của nó, chỉ cần thiết lập bảo hiểm trách nhiệm bắt buộc và chế độ kiểm toán kỹ thuật.
换言之, 与其纠结于 人工智能 是否算作 "法律主体", 不如 直接完善 现有的 责任分配 框架。 huàn yán zhī, yǔ qí jiū jié yú rén gōng zhì néng shì fǒu suàn zuò "fǎ lǜ zhǔ tǐ", bù rú zhí jiē wán shàn xiàn yǒu de zé rèn fēn pèi kuàng jià. Nói cách khác, thay vì cứ mãi băn khoăn liệu trí tuệ nhân tạo có được tính là "chủ thể pháp luật" hay không, chi bằng trực tiếp hoàn thiện khung phân bổ trách nhiệm hiện có.
归根结底, 这场争论的 本质, 并非 关于机器的 意识, 而是 关于 人类社会 该如何在 技术剧变中, 重新定义 责任与信任。 guī gēn jié dǐ, zhè chǎng zhēng lùn de běn zhì, bìng fēi guān yú jī qì de yì shí, ér shì guān yú rén lèi shè huì gāi rú hé zài jì shù jù biàn zhōng, chóng xīn dìng yì zé rèn yǔ xìn rèn. Suy cho cùng, bản chất của cuộc tranh luận này, không phải là ý thức của máy móc, mà là việc xã hội loài người nên định nghĩa lại trách nhiệm và niềm tin như thế nào giữa biến động công nghệ dữ dội.

Từ vựng trong bài

  • 人HSK1
    rénngười
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 日HSK1
    rìngày; mặt trời
  • 一HSK1
    yīmột
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 问题HSK1
    wèntícâu hỏi, vấn đề
  • 水HSK1
    shuǐnước
  • 是HSK1
    shìlà
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 本HSK1
    běnquyển (lượng từ sách); gốc
  • 车HSK1
    chēxe
  • 事HSK1
    shìviệc, chuyện
  • 谁HSK1
    shéiai
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 公司HSK1
    gōngsīcông ty
  • 早HSK1
    zǎosớm
  • 到HSK1
    dàođến
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 两HSK1
    liǎnghai (số lượng)
  • 百HSK1
    bǎitrăm
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 问HSK1
    wènhỏi
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 和HSK1
    hévà; cùng với
  • 没有HSK1
    méiyǒukhông có
  • 它HSK1
    tānó (đồ vật)
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 三HSK1
    sānba
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 只HSK1
    zhīcon (lượng từ)
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 前HSK1
    qiántrước
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 一些HSK1
    yìxiēmột vài
  • 有的HSK1
    yǒudecó (những cái)
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 新HSK1
    xīnmới
▶ Học bài này (có audio + bài tập)