123tiengtrung.comĐọc hiểu

Tự do ý chí hay ảo tưởng thần kinh… — Đọc hiểu tiếng Trung HSK9

Đọc hiểuHSK9Tựdochíhaytự học tiếng Trung

Bài "Tự do ý chí hay ảo tưởng thần kinh học: Cuộc tranh luận chưa có hồi kết" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK9 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tự do ý chí, rốt cuộc là thiên phú riêng có của loài người, hay là một loại ảo…". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

自由意志, 究竟是 人类 独有的 天赋, 还是 大脑运作 产生的 一种 幻觉, 这一问题, 长久以来 众说纷纭。 zì yóu yì zhì, jiū jìng shì rén lèi dú yǒu de tiān fù, hái shì dà nǎo yùn zuò chǎn shēng de yì zhǒng huàn jué, zhè yí wèn tí, cháng jiǔ yǐ lái zhòng shuō fēn yún. Tự do ý chí, rốt cuộc là thiên phú riêng có của loài người, hay là một loại ảo giác do sự vận hành của bộ não sản sinh ra, vấn đề này, từ lâu đã gây tranh cãi không dứt.
支持自由 意志的人 认为, 人类 拥有 超越 因果律的 自主选择 能力。 zhī chí zì yóu yì zhì de rén rèn wéi, rén lèi yōng yǒu chāo yuè yīn guǒ lǜ de zì zhǔ xuǎn zé néng lì. Những người ủng hộ tự do ý chí, cho rằng, loài người sở hữu năng lực lựa chọn tự chủ vượt lên trên quy luật nhân quả.
然而, 神经科学的 最新研究, 却对 这一信念, 提出了 严峻的 挑战。 rán ér, shén jīng kē xué de zuì xīn yán jiū, què duì zhè yí xìn niàn, tí chū le yán jùn de tiǎo zhàn. Tuy nhiên, nghiên cứu mới nhất của khoa học thần kinh, lại đối với niềm tin này, đưa ra thách thức nghiêm trọng.
实验表明, 在受试者 意识到 自己 已做出 决定之前, 大脑的 相关活动, 其实 早已 开始。 shí yàn biǎo míng, zài shòu shì zhě yì shí dào zì jǐ yǐ zuò chū jué dìng zhī qián, dà nǎo de xiāng guān huó dòng, qí shí zǎo yǐ kāi shǐ. Thí nghiệm cho thấy, trước khi người tham gia thí nghiệm nhận thức được bản thân đã đưa ra quyết định, hoạt động liên quan của não bộ, thực ra đã sớm bắt đầu.
与其说 这一发现, 证明了 自由意志的 虚无, 不如说 它, 揭示了 意识与 决策之间的 复杂关系。 yǔ qí shuō zhè yì fā xiàn, zhèng míng le zì yóu yì zhì de xū wú, bù rú shuō tā, jiē shì le yì shí yǔ jué cè zhī jiān de fù zá guān xì. Thay vì nói phát hiện này, chứng minh sự hư vô của tự do ý chí, chi bằng nói nó, phơi bày mối quan hệ phức tạp giữa ý thức và quyết sách.
不仅如此, 越来越多的 哲学家, 开始 重新审视 "责任" 这一概念的 哲学基础。 bù jǐn rú cǐ, yuè lái yuè duō de zhé xué jiā, kāi shǐ chóng xīn shěn shì "zé rèn" zhè yí gài niàn de zhé xué jī chǔ. Không chỉ vậy, ngày càng nhiều triết gia, bắt đầu xem xét lại nền tảng triết học của khái niệm "trách nhiệm".
一方面, 若 一切行为 皆由 物理法则 决定, 惩罚 罪犯的 正当性, 便面临 动摇; yì fāng miàn, ruò yí qiè xíng wéi jiē yóu wù lǐ fǎ zé jué dìng, chéng fá zuì fàn de zhèng dāng xìng, biàn miàn lín dòng yáo ; Một mặt, nếu mọi hành vi đều do quy luật vật lý quyết định, tính chính đáng của việc trừng phạt tội phạm, liền đối mặt với sự lung lay.
另一方面, 完全 否定 自由意志, 也可能 瓦解 整个 社会 赖以维系的 道德体系。 lìng yì fāng miàn, wán quán fǒu dìng zì yóu yì zhì, yě kě néng wǎ jiě zhěng gè shè huì lài yǐ wéi xì de dào dé tǐ xì. Mặt khác, việc hoàn toàn phủ định tự do ý chí, cũng có thể làm sụp đổ toàn bộ hệ thống đạo đức mà xã hội dựa vào để duy trì.
之所以 这场辩论 历久不衰, 是因为 它 触及了 人之所以 为人的 根本定义。 zhī suǒ yǐ zhè chǎng biàn lùn lì jiǔ bù shuāi, shì yīn wèi tā chù jí le rén zhī suǒ yǐ wèi rén de gēn běn dìng yì. Sở dĩ cuộc tranh luận này kéo dài không dứt, là vì nó chạm đến định nghĩa căn bản về việc con người sở dĩ là con người.
即便 脑科学 能够 精确预测 某一行为, 这也 未必 等同于 否定了 选择的 意义。 jí biàn nǎo kē xué néng gòu jīng què yù cè mǒu yì xíng wéi, zhè yě wèi bì děng tóng yú fǒu dìng le xuǎn zé de yì yì. Ngay cả khi khoa học não bộ có thể dự đoán chính xác một hành vi nào đó, điều này cũng chưa chắc tương đương với việc phủ định ý nghĩa của sự lựa chọn.
值得 注意的是, "自由" 本身, 或许 从来 不是 绝对的, 而是 一种 程度问题。 zhí dé zhù yì de shì, "zì yóu" běn shēn, huò xǔ cóng lái bú shì jué duì de, ér shì yì zhǒng chéng dù wèn tí. Điều đáng chú ý là, "tự do" tự thân, có lẽ chưa bao giờ là tuyệt đối, mà là một vấn đề về mức độ.
哲学家 将这种 中间立场, 称为 "相容论" ——即 自由意志与 决定论, 并非 水火不容。 zhé xué jiā jiāng zhè zhǒng zhōng jiān lì chǎng, chēng wéi "xiāng róng lùn" — — jí zì yóu yì zhì yǔ jué dìng lùn, bìng fēi shuǐ huǒ bù róng. Các triết gia đem lập trường trung gian này, gọi là "thuyết tương dung" —— tức là, tự do ý chí và thuyết quyết định luận, không phải nước với lửa không dung hòa.
换言之, 人类 或许 并非 彻底 自由, 也非 完全 被决定, 而是 处于 二者之间的 某种状态。 huàn yán zhī, rén lèi huò xǔ bìng fēi chè dǐ zì yóu, yě fēi wán quán bèi jué dìng, ér shì chǔ yú èr zhě zhī jiān de mǒu zhǒng zhuàng tài. Nói cách khác, loài người có lẽ không phải hoàn toàn tự do, cũng không phải hoàn toàn bị quyết định, mà là ở vào một trạng thái nào đó giữa hai điều này.
只有 在承认 这种 中间状态 的前提下, 我们 才能 更理性地 讨论 责任与 自由的 边界。 zhǐ yǒu zài chéng rèn zhè zhǒng zhōng jiān zhuàng tài de qián tí xià, wǒ men cái néng gèng lǐ xìng dì tǎo lùn zé rèn yǔ zì yóu de biān jiè. Chỉ khi với tiền đề thừa nhận trạng thái trung gian này, chúng ta mới có thể thảo luận một cách lý trí hơn về ranh giới giữa trách nhiệm và tự do.
可以说, 围绕 自由意志的 争论, 本质上, 是 科学解释与 人文价值 之间的 碰撞。 kě yǐ shuō, wéi rào zì yóu yì zhì de zhēng lùn, běn zhì shàng, shì kē xué jiě shì yǔ rén wén jià zhí zhī jiān de pèng zhuàng. Có thể nói, cuộc tranh luận xoay quanh tự do ý chí, về bản chất, là sự va chạm giữa lý giải khoa học và giá trị nhân văn.
历史上, 类似的 观念冲突, 早已 屡见不鲜 ——从 日心说 到 进化论, 莫不如此。 lì shǐ shàng, lèi shì de guān niàn chōng tū, zǎo yǐ lǚ jiàn bù xiān — — cóng rì xīn shuō dào jìn huà lùn, mò bù rú cǐ. Trong lịch sử, những xung đột quan niệm tương tự, đã sớm không hề hiếm gặp —— từ thuyết nhật tâm đến thuyết tiến hóa, đều không ngoại lệ.
每一次, 科学的 新发现, 都 迫使 人类, 重新定义 自身 在宇宙中 的位置。 měi yí cì, kē xué de xīn fā xiàn, dōu pò shǐ rén lèi, chóng xīn dìng yì zì shēn zài yǔ zhòu zhōng de wèi zhì. Mỗi lần, phát hiện mới của khoa học, đều buộc loài người, phải định nghĩa lại vị trí của bản thân trong vũ trụ.
从这个 角度看, 探索 自由意志的 真相, 或许 比我们 想象的 更加 意义深远。 cóng zhè ge jiǎo dù kàn, tàn suǒ zì yóu yì zhì de zhēn xiàng, huò xǔ bǐ wǒ men xiǎng xiàng de gèng jiā yì yì shēn yuǎn. Nhìn từ góc độ này, việc khám phá chân tướng của tự do ý chí, có lẽ sâu sắc hơn so với những gì chúng ta tưởng tượng.
无论 最终答案 为何, 这场 探索 本身, 已经 深刻地 改变了 人类 理解 自我的 方式。 wú lùn zuì zhōng dá àn wèi hé, zhè chǎng tàn suǒ běn shēn, yǐ jīng shēn kè dì gǎi biàn le rén lèi lǐ jiě zì wǒ de fāng shì. Dù cho câu trả lời cuối cùng là gì, bản thân cuộc khám phá này, đã sâu sắc làm thay đổi phương thức con người lý giải bản thân.
归根结底, 理解 自由意志的 限度, 或许 正是 通往 真正 自主的 第一步。 guī gēn jié dǐ, lǐ jiě zì yóu yì zhì de xiàn dù, huò xǔ zhèng shì tōng wǎng zhēn zhèng zì zhǔ de dì yī bù. Suy cho cùng, việc hiểu rõ giới hạn của tự do ý chí, có lẽ chính là bước đầu tiên dẫn đến sự tự chủ thực sự.

Từ vựng trong bài

  • 是HSK1
    shìlà
  • 人HSK1
    rénngười
  • 有的HSK1
    yǒudecó (những cái)
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 一HSK1
    yīmột
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 问题HSK1
    wèntícâu hỏi, vấn đề
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 到HSK1
    dàođến
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 前HSK1
    qiántrước
  • 早HSK1
    zǎosớm
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 它HSK1
    tānó (đồ vật)
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 本HSK1
    běnquyển (lượng từ sách); gốc
  • 水HSK1
    shuǐnước
  • 二HSK1
    èrhai
  • 只HSK1
    zhīcon (lượng từ)
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 边HSK1
    biānbên (hậu tố)
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
  • 日HSK1
    rìngày; mặt trời
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 第HSK1
    dìthứ (tự)
▶ Học bài này (có audio + bài tập)