123tiengtrung.comGiao tiếp

Chia sẻ nhạc yêu thích với bạn — Giao tiếp tiếng Trung HSK2

Giao tiếpHSK2Chiasẻnhạcyêutự học tiếng Trung

Bài "Chia sẻ nhạc yêu thích với bạn" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Dạo này bạn nghe bài gì vậy?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

最近 在听 什么歌? Zuìjìn zài tīng shénme gē? Dạo này bạn nghe bài gì vậy?
一直 循环 一首 新歌 。 Yìzhí xúnhuán yì shǒu xīn gē. Cứ nghe lặp bài mới một bài đó hoài.
发给我 听听 呗 。 Fā gěi wǒ tīngting bei. Gửi cho tôi nghe thử với.
发给你了 旋律 超好听 。 Fā gěi nǐ le xuánlǜ chāo hǎotīng. Gửi cho bạn rồi giai điệu cực hay luôn.
歌词 也写得 真好 。 Gēcí yě xiě de zhēn hǎo. Lời bài hát cũng viết hay thật sự.
对啊 每次 听 都想哭 。 Duì a měi cì tīng dōu xiǎng kū. Đúng vậy mỗi lần nghe đều muốn khóc.
这个 歌手 还有 什么 代表作? Zhège gēshǒu hái yǒu shénme dàibiǎozuò? Ca sĩ này còn có tác phẩm tiêu biểu gì nữa không?
我 整理了 一个 歌单 给你 。 Wǒ zhěnglǐ le yí ge gēdān gěi nǐ. Tôi sắp xếp cho bạn một danh sách nhạc.
太棒了 我 马上 收藏 。 Tài bàng le wǒ mǎshàng shōucáng. Tuyệt quá tôi lưu lại ngay đây.
有空 一起 去 live house 吧 。 Yǒu kòng yìqǐ qù live house ba. Rảnh thì cùng nhau đi live house nhé.
好啊 我 一直 想去 。 Hǎo a wǒ yìzhí xiǎng qù. Được đấy tôi vẫn luôn muốn đi mà.
那 我 去查一下 场次 。 Nà wǒ qù chá yíxià chǎngcì. Vậy tôi đi kiểm tra thử lịch diễn nhé.

Từ vựng trong bài

  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 听HSK1
    tīngnghe
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 歌HSK1
    gēbài hát
  • 一HSK1
    yīmột
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 好听HSK1
    hǎotīnghay, dễ nghe
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 写HSK1
    xiěviết
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 去HSK1
    qùđi
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 一下HSK1
    yíxiàmột chút
▶ Học bài này (có audio + bài tập)