123tiengtrung.comGiao tiếp

Rủ bạn chơi game — Giao tiếp tiếng Trung HSK2

Giao tiếpHSK2Rủbạnchơigametự học tiếng Trung

Bài "Rủ bạn chơi game" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tối nay cùng nhau chơi game đội nhóm không?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

晚上 一起 开黑吗? Wǎnshang yìqǐ kāihēi ma? Tối nay cùng nhau chơi game đội nhóm không?
好啊 玩 哪个 游戏? Hǎo a wán nǎge yóuxì? Được đấy chơi game nào vậy?
还是 老样子 排位赛 。 Háishi lǎo yàngzi páiwèisài. Vẫn như mọi khi đấu xếp hạng.
行 我先去下载 更新包。 Xíng wǒ xiān qù xiàzài gèngxīn bāo. Được để tôi tải trước bản cập nhật.
好的 我 先上 热身一把 。 Hǎo de wǒ xiān shàng rèshēn yì bǎ. Được tôi vào trước khởi động một ván.
更新 好了 我上线了 。 Gēngxīn hǎo le wǒ shàngxiàn le. Cập nhật xong rồi tôi lên mạng rồi nè.
快 组队 我 开麦了 。 Kuài zǔduì wǒ kāimài le. Mau vào đội tôi bật mic rồi.
这局 千万 别送人头 。 Zhè jú qiānwàn bié sòng réntóu. Ván này nhất định đừng chết ngu nhé.
放心吧 我 这次 稳得很 。 Fàngxīn ba wǒ zhè cì wěn de hěn. Yên tâm đi lần này tôi chắc tay lắm.
赢了 这把 打得 漂亮 。 Yíng le zhè bǎ dǎ de piàoliang. Thắng rồi ván này chơi đẹp đấy.
再来 一把 冲上分 。 Zài lái yì bǎ chōng shàngfēn. Chơi thêm một ván nữa leo hạng đi.
走起 今晚 不上分 不睡 。 Zǒu qǐ jīnwǎn bú shàngfēn bú shuì. Đi thôi tối nay không lên hạng không ngủ.

Từ vựng trong bài

  • 晚上HSK1
    wǎnshangbuổi tối
  • 一HSK1
    yīmột
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 玩HSK1
    wánchơi
  • 哪个HSK1
    nǎgecái nào
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 是HSK1
    shìlà
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 去HSK1
    qùđi
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 热HSK1
    rènóng
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 千HSK1
    qiānnghìn
  • 人HSK1
    rénngười
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 漂亮HSK1
    piào liangxinh đẹp
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 晚HSK1
    wǎnmuộn
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 睡HSK1
    shuìngủ
▶ Học bài này (có audio + bài tập)