Hội thoại tiếng Trung: Đặt phòng khách sạn
9 bài hội thoại từ HSK1–5 về đặt phòng khách sạn. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Đặt phòng khách sạn qua điện thoại HSK2, 3
Học "Đặt phòng khách sạn qua điện thoại": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 想, 一.
- Trả phòng khách sạn HSK2
Học "Trả phòng khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 一下, 好.
- Hỏi mật khẩu Wi-Fi khách sạn HSK1, 2
Học "Hỏi mật khẩu Wi-Fi khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 这里, 的, 是.
- Gọi dịch vụ phòng khách sạn HSK2
Học "Gọi dịch vụ phòng khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 这里, 是, 三.
- Đặt phòng khách sạn qua điện thoại HSK3
Học "Đặt phòng khách sạn qua điện thoại": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 喂, 我, 想, 一.
- Xin đổi phòng khách sạn HSK4
Học "Xin đổi phòng khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 前, 你好, 我, 想.
- Thanh toán phụ phí khách sạn HSK5
Học "Thanh toán phụ phí khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 这, 是, 什么.
- Chọn loại phòng khách sạn HSK4
Học "Chọn loại phòng khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你们, 有, 哪些, 人.
- Hỏi giá phòng khách sạn HSK4
Học "Hỏi giá phòng khách sạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你们, 这, 一, 晚.