Hội thoại tiếng Trung: Thời tiết
9 bài hội thoại từ HSK1–5 về thời tiết. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Trời mưa, mượn ô HSK1, 2
Học "Trời mưa, mượn ô": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 外, 下雨, 了, 你.
- Nói chuyện về dự báo thời tiết HSK2
Học "Nói chuyện về dự báo thời tiết": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 天气, 怎么, 说.
- Nói chuyện về bốn mùa trong năm HSK2
Học "Nói chuyện về bốn mùa trong năm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 喜欢, 一, 年.
- Rủ nhau ra ngoài tận hưởng thời… HSK1, 2
Học "Rủ nhau ra ngoài tận hưởng thời tiết đẹp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 天气, 这, 好.
- Ứng phó thời tiết cực đoan HSK2, 3
Học "Ứng phó thời tiết cực đoan": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 天气, 说, 明天, 有.
- Chuẩn bị cho mùa mưa bão HSK4
Học "Chuẩn bị cho mùa mưa bão": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 到, 雨, 了, 天.
- Bốn mùa trong năm bạn thích mùa nào HSK3
Học "Bốn mùa trong năm bạn thích mùa nào": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 喜欢, 一, 年.
- Hạn hán ảnh hưởng đến nông nghiệp HSK5
Học "Hạn hán ảnh hưởng đến nông nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今年, 好, 几, 个.
- Bão tuyết làm tê liệt thành phố HSK5
Học "Bão tuyết làm tê liệt thành phố": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 晚, 雪, 下, 太.