Chuẩn bị thuyết trình truyền cảm… — Giao tiếp tiếng Trung HSK7
Bài "Chuẩn bị thuyết trình truyền cảm hứng (TED-style)" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK7 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tuần sau anh sắp phải thuyết trình rồi nhỉ?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
下周 你 要做 演讲了吧?
Tuần sau anh sắp phải thuyết trình rồi nhỉ?
对 我 有点紧张 。
Đúng vậy tôi hơi căng thẳng.
TED演讲 最重要的 是什么?
Thuyết trình kiểu TED quan trọng nhất là gì?
应该 是 讲一个 真实故事 。
Chắc là kể một câu chuyện có thật.
光讲 数据 不够吗?
Chỉ nói số liệu thôi thì không đủ à?
数据 得 配上 情感才行 。
Số liệu phải kết hợp với cảm xúc mới được.
开场 该 怎么 抓住观众?
Phần mở đầu nên thu hút khán giả bằng cách nào?
可以 先 提一个 问题 。
Có thể đặt một câu hỏi trước.
时间 控制 也很关键吧?
Kiểm soát thời gian cũng rất quan trọng nhỉ?
对 最好 控制在 十八分钟内 。
Đúng vậy tốt nhất khống chế trong vòng mười tám phút.
结尾 要不要 留个 行动号召?
Phần kết có cần để lại lời kêu gọi hành động không?
最好 有 让观众 记住重点 。
Tốt nhất nên có để khán giả nhớ được trọng điểm.
Từ vựng trong bài
- 下HSK1xiàdưới; xuống
- 你HSK1nǐbạn
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 做HSK1zuòlàm
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 吧HSK1banhé (trợ từ)
- 对HSK1duìđúng; đối với
- 我HSK1wǒtôi
- 有HSK1yǒucó
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 是HSK1shìlà
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 一HSK1yīmột
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 事HSK1shìviệc, chuyện
- 不HSK1bùkhông
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 怎么HSK1zěn methế nào; sao
- 住HSK1zhùở; sống (tại)
- 可以HSK1kěyǐcó thể; được
- 问题HSK1wèntícâu hỏi, vấn đề
- 时间HSK1shíjiānthời gian
- 也HSK1yěcũng
- 很HSK1hěnrất
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 十HSK1shímười
- 八HSK1bātám
- 分钟HSK1fēn zhōngphút
- 不要HSK1búyàođừng, không muốn
- 号HSK1hàosố; ngày (trong tháng)