123tiengtrung.comGiao tiếp

Theo dõi một KOL livestream — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5TheodõiKOLlivestreamtự học tiếng Trung

Bài "Theo dõi một KOL livestream" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Gần đây bạn đang theo dõi blogger nào vậy?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你 最近 在追 哪个博主? Nǐ zuìjìn zài zhuī nǎge bózhǔ? Gần đây bạn đang theo dõi blogger nào vậy?
一个 美妆 博主 她 粉丝很多 。 Yí ge měizhuāng bózhǔ tā fěnsī hěn duō. Một blogger làm đẹp cô ấy có rất nhiều fan.
她 经常 直播卖货吗? Tā jīngcháng zhíbō mài huò ma? Cô ấy có thường xuyên livestream bán hàng không?
对 每周 直播 三次 。 Duì měi zhōu zhíbō sān cì. Đúng vậy mỗi tuần livestream ba lần.
直播间 的东西 真的 便宜吗? Zhíbōjiān de dōngxi zhēn de piányi ma? Đồ trong phòng livestream có thật sự rẻ không?
有时候 比 实体店 便宜 。 Yǒushíhou bǐ shítǐdiàn piányi. Đôi khi rẻ hơn so với cửa hàng thực.
那 质量 有保证吗? Nà zhìliàng yǒu bǎozhèng ma? Vậy chất lượng có đảm bảo không?
得 先 看看 评论区 。 Děi xiān kànkan pínglùn qū. Phải xem trước phần bình luận đã.
她 是 怎么 火起来的? Tā shì zěnme huǒ qǐlai de? Cô ấy nổi tiếng lên bằng cách nào vậy?
靠 分享 化妆技巧 。 Kào fēnxiǎng huàzhuāng jìqiǎo. Nhờ vào chia sẻ mẹo trang điểm.
我 也想 关注她 。 Wǒ yě xiǎng guānzhù tā. Mình cũng muốn theo dõi cô ấy.
我 发链接 给你 。 Wǒ fā liànjiē gěi nǐ. Mình gửi link cho bạn.

Từ vựng trong bài

  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 哪个HSK1
    nǎgecái nào
  • 一HSK1
    yīmột
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 她HSK1
    tācô ấy
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 卖HSK1
    màibán
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 三HSK1
    sānba
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 东西HSK1
    dōng xīđồ vật; thứ
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 便宜HSK1
    piányirẻ
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 店HSK1
    diàncửa hàng
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 是HSK1
    shìlà
  • 怎么HSK1
    zěn methế nào; sao
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
▶ Học bài này (có audio + bài tập)