Chào hỏi, tự giới thiệu — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Chào hỏi, tự giới thiệu" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Xin chào, tôi tên là Vương Minh.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
你好 我 叫 王明
Xin chào, tôi tên là Vương Minh.
我 是 学生
Tôi là học sinh.
我 很高兴 认识 大家
Tôi rất vui được gặp mọi người.
他 是 我的 朋友 叫 李明
Anh ấy là bạn của tôi tên là Lý Minh.
我们 都 是 学生
Chúng tôi đều là học sinh.
现在 我们 是 朋友 了
Bây giờ, chúng tôi là bạn rồi.
谢谢 大家 再见
Cảm ơn mọi người, tạm biệt!
Từ vựng trong bài
- 你好HSK1nǐ hǎoxin chào
- 我HSK1wǒtôi
- 叫HSK1jiàogọi; tên là
- 是HSK1shìlà
- 学生HSK1xué shenghọc sinh; sinh viên
- 很HSK1hěnrất
- 高兴HSK1gāo xìngvui; vui vẻ
- 认识HSK1rèn shiquen biết; nhận biết
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 朋友HSK1péng youbạn bè
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 现在HSK1xiàn zàibây giờ; hiện tại
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 再见HSK1zài jiàntạm biệt