Đếm đồ vật (lượng từ) — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Đếm đồ vật (lượng từ)" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Đây là một cuốn sách.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
这 是 一本 书
Đây là một cuốn sách.
那 是 两杯 茶
Đó là hai ly trà.
我 有 三个 苹果
Tôi có ba quả táo.
桌子上 有 五本 书
Trên bàn có năm cuốn sách.
姐姐 要 一杯水
Chị gái muốn một ly nước.
我们 要 两杯茶 谢谢
Chúng tôi muốn hai ly trà, cảm ơn.
Từ vựng trong bài
- 这HSK1zhènày; đây
- 是HSK1shìlà
- 一HSK1yīmột
- 本HSK1běnquyển (lượng từ sách); gốc
- 书HSK1shūsách
- 那HSK1nàđó; kia
- 两HSK1liǎnghai (số lượng)
- 茶HSK1chátrà
- 我HSK1wǒtôi
- 有HSK1yǒucó
- 三HSK1sānba
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 苹果HSK1píng guǒquả táo
- 桌子HSK1zhuō zicái bàn
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 五HSK1wǔnăm (số 5)
- 姐姐HSK1jiějiechị gái
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 水HSK1shuǐnước
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn