123tiengtrung.comĐọc hiểu

Đồ uống — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1

Đọc hiểuHSK1Đồuốngtự học tiếng Trung

Bài "Đồ uống" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Mỗi ngày tôi uống nước.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 每天 喝水 wǒ měitiān hē shuǐ Mỗi ngày tôi uống nước.
早上 我 喝 一杯茶 zǎoshang wǒ hē yì bēi chá Buổi sáng, tôi uống một ly trà.
爸爸 喜欢 喝 咖啡 bàba xǐhuan hē kāfēi Bố thích uống cà phê.
妈妈 不喝 咖啡, 喝茶 māma bù hē kāfēi, hē chá Mẹ không uống cà phê, chỉ uống trà.
弟弟 喜欢 喝 牛奶 dìdi xǐhuan hē niúnǎi Em trai thích uống sữa.
天气很热, 我 喝 很多水 tiānqì hěn rè, wǒ hē hěn duō shuǐ Trời rất nóng, tôi uống rất nhiều nước.
天气很冷, 我 喜欢 喝 热茶 tiānqì hěn lěng, wǒ xǐhuan hē rè chá Trời rất lạnh, tôi thích uống trà nóng.
晚上 我 喝 一杯牛奶 wǎnshàng wǒ hē yì bēi niúnǎi Buổi tối, tôi uống một ly sữa.
我朋友 也喜欢 喝 茶 wǒ péngyou yě xǐhuan hē chá Bạn tôi cũng thích uống trà.
我们 都 喜欢 喝水 wǒmen dōu xǐhuan hē shuǐ Chúng tôi đều thích uống nước.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 喝HSK1
    hēuống
  • 水HSK1
    shuǐnước
  • 早上HSK1
    zǎoshangbuổi sáng
  • 一HSK1
    yīmột
  • 茶HSK1
    chátrà
  • 爸爸HSK1
    bà babố
  • 喜欢HSK1
    xǐ huanthích
  • 妈妈HSK1
    mā mamẹ
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 弟弟HSK1
    dìdiem trai
  • 牛奶HSK1
    niúnǎisữa bò
  • 天气HSK1
    tiān qìthời tiết
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 热HSK1
    rènóng
  • 多HSK1
    duōnhiều
  • 冷HSK1
    lěnglạnh
  • 晚上HSK1
    wǎnshangbuổi tối
  • 朋友HSK1
    péng youbạn bè
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
▶ Học bài này (có audio + bài tập)