Đồ uống — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Đồ uống" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Mỗi ngày tôi uống nước.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
我 每天 喝水
Mỗi ngày tôi uống nước.
早上 我 喝 一杯茶
Buổi sáng, tôi uống một ly trà.
爸爸 喜欢 喝 咖啡
Bố thích uống cà phê.
妈妈 不喝 咖啡, 喝茶
Mẹ không uống cà phê, chỉ uống trà.
弟弟 喜欢 喝 牛奶
Em trai thích uống sữa.
天气很热, 我 喝 很多水
Trời rất nóng, tôi uống rất nhiều nước.
天气很冷, 我 喜欢 喝 热茶
Trời rất lạnh, tôi thích uống trà nóng.
晚上 我 喝 一杯牛奶
Buổi tối, tôi uống một ly sữa.
我朋友 也喜欢 喝 茶
Bạn tôi cũng thích uống trà.
我们 都 喜欢 喝水
Chúng tôi đều thích uống nước.
Từ vựng trong bài
- 我HSK1wǒtôi
- 天HSK1tiānngày
- 喝HSK1hēuống
- 水HSK1shuǐnước
- 早上HSK1zǎoshangbuổi sáng
- 一HSK1yīmột
- 茶HSK1chátrà
- 爸爸HSK1bà babố
- 喜欢HSK1xǐ huanthích
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 不HSK1bùkhông
- 弟弟HSK1dìdiem trai
- 牛奶HSK1niúnǎisữa bò
- 天气HSK1tiān qìthời tiết
- 很HSK1hěnrất
- 热HSK1rènóng
- 多HSK1duōnhiều
- 冷HSK1lěnglạnh
- 晚上HSK1wǎnshangbuổi tối
- 朋友HSK1péng youbạn bè
- 也HSK1yěcũng
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 都HSK1dōuđều; tất cả