Bài đọc tiếng Trung HSK1
24 bài đọc ngắn ở trình độ HSK1, mỗi câu có pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm danh sách từ vựng.
- Bạn bè HSK1
Học "Bạn bè": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 有, 很, 多.
- Bữa cơm gia đình HSK1
Học "Bữa cơm gia đình": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 晚上, 我们, 一.
- Chào hỏi, tự giới thiệu HSK1
Học "Chào hỏi, tự giới thiệu": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 叫, 是.
- Công việc HSK1
Học "Công việc": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 爸爸, 是, 医生.
- Đếm đồ vật (lượng từ) HSK1
Học "Đếm đồ vật (lượng từ)": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 是, 一, 本.
- Đi khám bệnh HSK1
Học "Đi khám bệnh": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我, 不, 很.
- Đi mua sắm HSK1
Học "Đi mua sắm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我, 去, 商店.
- Đồ uống HSK1
Học "Đồ uống": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 天, 喝, 水.
- Đồ vật trong phòng HSK1
Học "Đồ vật trong phòng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 是, 我, 的.
- Gia đình HSK1
Học "Gia đình": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 是, 我, 的.
- Gọi điện thoại HSK1
Học "Gọi điện thoại": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我, 给, 朋友.
- Hỏi đường HSK1
Học "Hỏi đường": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 家, 前面, 有.
- Hôm qua – hôm nay – ngày mai HSK1
Học "Hôm qua – hôm nay – ngày mai": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 天, 都, 很.
- Ngày trong tuần HSK1
Học "Ngày trong tuần": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 星期, 一, 明天.
- Ở Bắc Kinh HSK1
Học "Ở Bắc Kinh": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 北京, 是, 中国, 的.
- Ở nhà hàng HSK1
Học "Ở nhà hàng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我们, 去, 饭馆.
- Phương tiện đi lại HSK1
Học "Phương tiện đi lại": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 我, 要, 去.
- Quần áo HSK1
Học "Quần áo": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 有, 很, 多.
- Số đếm 1-10 HSK1
Học "Số đếm 1-10": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 一, 二, 三, 四.
- Thời tiết HSK1
Học "Thời tiết": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 天气, 很, 好.
- Thú cưng HSK1
Học "Thú cưng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 家, 有, 一.
- Trái cây HSK1
Học "Trái cây": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 喜欢, 吃, 水果.
- Trường học HSK1
Học "Trường học": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 在, 学校, 学习.
- Xem giờ HSK1
Học "Xem giờ": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 三, 点, 我.