123tiengtrung.comĐọc hiểu

Gia đình — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1

Đọc hiểuHSK1Giađìnhtự học tiếng Trung

Bài "Gia đình" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Đây là bố của tôi". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

这 是 我的 爸爸 zhè shì wǒ de bàba Đây là bố của tôi
那 是 我的 妈妈 nà shì wǒ de māma Đó là mẹ của tôi
我 有 一个 儿子 wǒ yǒu yí gè érzi Tôi có một con trai.
我 也 有 一个 女儿 wǒ yě yǒu yí gè nǚ'ér Tôi cũng có một con gái.
我们 是 一家人 wǒmen shì yìjiārén Chúng tôi là một gia đình.
我 爱 我的 家 wǒ ài wǒ de jiā Tôi yêu gia đình của tôi

Từ vựng trong bài

  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 是HSK1
    shìlà
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 爸爸HSK1
    bà babố
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 妈妈HSK1
    mā mamẹ
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 一HSK1
    yīmột
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 儿子HSK1
    ér zicon trai
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 女儿HSK1
    nǚ ércon gái
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 家人HSK1
    jiārénngười nhà
  • 爱HSK1
    àiyêu; thích
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
▶ Học bài này (có audio + bài tập)