Gia đình — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Gia đình" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Đây là bố của tôi". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
这 是 我的 爸爸
Đây là bố của tôi
那 是 我的 妈妈
Đó là mẹ của tôi
我 有 一个 儿子
Tôi có một con trai.
我 也 有 一个 女儿
Tôi cũng có một con gái.
我们 是 一家人
Chúng tôi là một gia đình.
我 爱 我的 家
Tôi yêu gia đình của tôi
Từ vựng trong bài
- 这HSK1zhènày; đây
- 是HSK1shìlà
- 我HSK1wǒtôi
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 爸爸HSK1bà babố
- 那HSK1nàđó; kia
- 妈妈HSK1mā mamẹ
- 有HSK1yǒucó
- 一HSK1yīmột
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 儿子HSK1ér zicon trai
- 也HSK1yěcũng
- 女儿HSK1nǚ ércon gái
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 家人HSK1jiārénngười nhà
- 爱HSK1àiyêu; thích
- 家HSK1jiānhà; gia đình