123tiengtrung.comĐọc hiểu

Hôm qua – hôm nay – ngày mai — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1

Đọc hiểuHSK1Hômquahômnaytự học tiếng Trung

Bài "Hôm qua – hôm nay – ngày mai" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Mỗi ngày tôi đều bận rộn.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 每天 都 很忙 wǒ měitiān dōu hěn máng Mỗi ngày tôi đều bận rộn.
昨天 我 在家 看书 zuótiān wǒ zài jiā kàn shū Hôm qua tôi ở nhà, đọc sách.
昨天下午 我朋友 来了 zuótiān xiàwǔ wǒ péngyou lái le Chiều hôm qua, bạn tôi đã đến.
我们 一起 吃饭 wǒmen yìqǐ chīfàn Chúng tôi ăn cơm cùng nhau.
今天 是 星期五 jīntiān shì xīngqīwǔ Hôm nay là thứ Sáu.
今天 我 要 工作 jīntiān wǒ yào gōngzuò Hôm nay tôi phải đi làm.
晚上 我 看 电视 wǎnshàng wǒ kàn diànshì Buổi tối, tôi xem tivi.
明天 是 星期六 míngtiān shì xīngqīliù Ngày mai là thứ Bảy.
明天 我 不工作 míngtiān wǒ bù gōngzuò Ngày mai, tôi không đi làm.
明天 我 要学习 汉语 míngtiān wǒ yào xuéxí Hànyǔ Ngày mai, tôi sẽ học tiếng Trung.
这个月 我 很忙 zhè ge yuè wǒ hěn máng Tháng này, tôi rất bận.
今年 我 很高兴 jīnnián wǒ hěn gāoxìng Năm nay, tôi rất vui.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 忙HSK1
    mángbận
  • 昨天HSK1
    zuó tiānhôm qua
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 书HSK1
    shūsách
  • 下午HSK1
    xià wǔbuổi chiều
  • 朋友HSK1
    péng youbạn bè
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 一HSK1
    yīmột
  • 吃HSK1
    chīăn
  • 饭HSK1
    fàncơm
  • 今天HSK1
    jīn tiānhôm nay
  • 是HSK1
    shìlà
  • 星期HSK1
    xīng qītuần; thứ (trong tuần)
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 工作HSK1
    gōng zuòcông việc; làm việc
  • 晚上HSK1
    wǎnshangbuổi tối
  • 电视HSK1
    diàn shìti vi
  • 明天HSK1
    míng tiānngày mai
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 学习HSK1
    xué xíhọc tập; học
  • 汉语HSK1
    Hàn yǔtiếng Trung; Hán ngữ
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 月HSK1
    yuètháng; mặt trăng
  • 今年HSK1
    jīnniánnăm nay
  • 高兴HSK1
    gāo xìngvui; vui vẻ
▶ Học bài này (có audio + bài tập)