123tiengtrung.comĐọc hiểu

Ngày trong tuần — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1

Đọc hiểuHSK1Ngàytuầntự học tiếng Trung

Bài "Ngày trong tuần" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Hôm nay là thứ Hai.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

今天 星期一 jīntiān xīngqīyī Hôm nay là thứ Hai.
明天 星期二 míngtiān xīngqī'èr Ngày mai là thứ Ba.
昨天 星期天 zuótiān xīngqītiān Hôm qua là Chủ nhật.
我 星期六 不上班 wǒ xīngqīliù bú shàngbān Tôi không đi làm vào thứ Bảy.
星期天 我 在家 xīngqītiān wǒ zài jiā Chủ nhật, tôi ở nhà.
他 星期五 来 tā xīngqīwǔ lái Anh ấy đến vào thứ Sáu.

Từ vựng trong bài

  • 今天HSK1
    jīn tiānhôm nay
  • 星期HSK1
    xīng qītuần; thứ (trong tuần)
  • 一HSK1
    yīmột
  • 明天HSK1
    míng tiānngày mai
  • 二HSK1
    èrhai
  • 昨天HSK1
    zuó tiānhôm qua
  • 星期天HSK1
    xīngqītiānchủ nhật
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 上班HSK1
    shàngbānđi làm
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 他HSK1
    tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 来HSK1
    láiđến; tới
▶ Học bài này (có audio + bài tập)