Ngày trong tuần — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Ngày trong tuần" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Hôm nay là thứ Hai.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
今天 星期一
Hôm nay là thứ Hai.
明天 星期二
Ngày mai là thứ Ba.
昨天 星期天
Hôm qua là Chủ nhật.
我 星期六 不上班
Tôi không đi làm vào thứ Bảy.
星期天 我 在家
Chủ nhật, tôi ở nhà.
他 星期五 来
Anh ấy đến vào thứ Sáu.
Từ vựng trong bài
- 今天HSK1jīn tiānhôm nay
- 星期HSK1xīng qītuần; thứ (trong tuần)
- 一HSK1yīmột
- 明天HSK1míng tiānngày mai
- 二HSK1èrhai
- 昨天HSK1zuó tiānhôm qua
- 星期天HSK1xīngqītiānchủ nhật
- 我HSK1wǒtôi
- 六HSK1liùsáu
- 不HSK1bùkhông
- 上班HSK1shàngbānđi làm
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 五HSK1wǔnăm (số 5)
- 来HSK1láiđến; tới