123tiengtrung.comĐọc hiểu

Học ngoại ngữ thứ hai — Đọc hiểu tiếng Trung HSK4

Đọc hiểuHSK4Họcngoạingữthứtự học tiếng Trung

Bài "Học ngoại ngữ thứ hai" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Ngoài tiếng Anh ra, tôi luôn muốn học thêm một ngoại ngữ nữa.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

除了 英语以外, 我一直想 再学一门 外语。 chú le yīng yǔ yǐ wài, wǒ yì zhí xiǎng zài xué yì mén wài yǔ. Ngoài tiếng Anh ra, tôi luôn muốn học thêm một ngoại ngữ nữa.
去年, 我选择了 西班牙语 作为 第二外语。 qù nián, wǒ xuǎn zé le xī bān yá yǔ zuò wéi dì èr wài yǔ. Năm ngoái, tôi chọn tiếng Tây Ban Nha làm ngoại ngữ thứ hai.
一开始, 发音 对我来说 特别难。 yì kāi shǐ, fā yīn duì wǒ lái shuō tè bié nán. Ban đầu, phát âm đối với tôi mà nói đặc biệt khó.
只要坚持 每天练习, 进步就会 很明显。 zhǐ yào jiān chí měi tiān liàn xí, jìn bù jiù huì hěn míng xiǎn. Chỉ cần kiên trì luyện tập mỗi ngày, tiến bộ sẽ rất rõ rệt.
我给自己 定了目标, 每天背 二十个单词。 wǒ gěi zì jǐ dìng le mù biāo, měi tiān bèi èr shí gè dān cí. Tôi đặt cho mình mục tiêu, mỗi ngày học thuộc hai mươi từ.
有时候 太累, 很想放弃, 但我坚持了 下来。 yǒu shí hòu tài lèi, hěn xiǎng fàng qì, dàn wǒ jiān chí le xià lái. Có lúc quá mệt, rất muốn bỏ cuộc, nhưng tôi đã kiên trì được.
半年以后, 我已经能 进行简单的 对话。 bàn nián yǐ hòu, wǒ yǐ jīng néng jìn xíng jiǎn dān de duì huà. Nửa năm sau, tôi đã có thể tiến hành cuộc hội thoại đơn giản.
去年夏天, 我去了 一趟 西班牙 旅行。 qù nián xià tiān, wǒ qù le yí tàng xī bān yá lǚ xíng. Mùa hè năm ngoái, tôi đã đi một chuyến du lịch Tây Ban Nha.
能用 当地语言 交流, 那种感觉 特别棒。 néng yòng dāng dì yǔ yán jiāo liú, nà zhǒng gǎn jué tè bié bàng. Có thể dùng ngôn ngữ địa phương giao tiếp, cảm giác đó đặc biệt tuyệt.
学习外语, 不仅仅是 学习 语言本身。 xué xí wài yǔ, bù jǐn jǐn shì xué xí yǔ yán běn shēn. Học ngoại ngữ, không chỉ đơn thuần là học bản thân ngôn ngữ.
我还了解了 当地的文化 和生活方式。 wǒ hái liǎo jiě le dāng dì de wén huà hé shēng huó fāng shì. Tôi còn tìm hiểu văn hoá và cách sống của địa phương đó.
现在, 我打算 再挑战 一门新的 语言。 xiàn zài, wǒ dǎ suàn zài tiǎo zhàn yì mén xīn de yǔ yán. Bây giờ, tôi định thử thách thêm một ngôn ngữ mới.
只要一直 学习, 世界就会 变得更大。 zhǐ yào yì zhí xué xí, shì jiè jiù huì biàn de gèng dà. Chỉ cần luôn học hỏi, thế giới sẽ trở nên lớn hơn.

Từ vựng trong bài

  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 外HSK1
    wàingoài
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 一HSK1
    yīmột
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 再HSK1
    zàilại, rồi hãy
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 去年HSK1
    qùniánnăm ngoái
  • 第HSK1
    dìthứ (tự)
  • 二HSK1
    èrhai
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 只HSK1
    zhīcon (lượng từ)
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 十HSK1
    shímười
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 半HSK1
    bànnửa
  • 年HSK1
    niánnăm
  • 后HSK1
    hòusau
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 去HSK1
    qùđi
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 学习HSK1
    xué xíhọc tập; học
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 是HSK1
    shìlà
  • 本HSK1
    běnquyển (lượng từ sách); gốc
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 和HSK1
    hévà; cùng với
  • 现在HSK1
    xiàn zàibây giờ; hiện tại
  • 新HSK1
    xīnmới
  • 大HSK1
    dàto; lớn
▶ Học bài này (có audio + bài tập)