Bài đọc tiếng Trung HSK4
30 bài đọc ngắn ở trình độ HSK4, mỗi câu có pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm danh sách từ vựng.
- Áp lực thi cử thời trung học HSK4
Học "Áp lực thi cử thời trung học": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 三, 年, 是, 我.
- Áp lực từ kỳ vọng của gia đình HSK4
Học "Áp lực từ kỳ vọng của gia đình": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 小, 到, 大, 对.
- Bạn cùng phòng đại học của tôi HSK4
Học "Bạn cùng phòng đại học của tôi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大, 一, 我, 和.
- Cách tôi đối mặt với thất bại HSK4
Học "Cách tôi đối mặt với thất bại": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去年, 我, 了, 一.
- Cách tôi quản lý tiền bạc HSK4
Học "Cách tôi quản lý tiền bạc": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 大学, 前, 我.
- Cân bằng giữa học tập và giải trí HSK4
Học "Cân bằng giữa học tập và giải trí": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 大学, 后, 我.
- Chuyến du lịch một mình đầu tiên HSK4
Học "Chuyến du lịch một mình đầu tiên": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去年, 我, 一, 个.
- Chuyển đến sống ở thành phố lớn HSK4
Học "Chuyển đến sống ở thành phố lớn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大学, 后, 我, 到.
- Có nên làm thêm khi còn đi học HSK4
Học "Có nên làm thêm khi còn đi học": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 来, 多, 的.
- Học lái xe HSK4
Học "Học lái xe": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去年, 我, 学, 开车.
- Học một kỹ năng mới ở tuổi trưởng… HSK4
Học "Học một kỹ năng mới ở tuổi trưởng thành": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 工作, 后, 我, 一.
- Học ngoại ngữ thứ hai HSK4
Học "Học ngoại ngữ thứ hai": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 了, 外, 我, 一.
- Khi tôi bị ốm phải nằm viện HSK4
Học "Khi tôi bị ốm phải nằm viện": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去年, 天, 我, 住.
- Kỳ nghỉ hè đáng nhớ nhất HSK4
Học "Kỳ nghỉ hè đáng nhớ nhất": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大, 二, 那, 年.
- Lần đầu đi phỏng vấn xin việc HSK4
Học "Lần đầu đi phỏng vấn xin việc": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大学, 后, 一, 年.
- Lợi và hại của việc sống một mình HSK4
Học "Lợi và hại của việc sống một mình": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大学, 后, 我, 了.
- Mạng xã hội thay đổi cách chúng… HSK4
Học "Mạng xã hội thay đổi cách chúng tôi kết bạn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 前, 我们, 朋友, 要.
- Mối quan hệ với hàng xóm HSK4
Học "Mối quan hệ với hàng xóm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我们, 家, 到, 这个.
- Một chuyến đi khiến tôi thay đổi… HSK4
Học "Một chuyến đi khiến tôi thay đổi cách nhìn": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去年, 天, 我, 了.
- Một lần giúp đỡ người lạ HSK4
Học "Một lần giúp đỡ người lạ": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 那, 是, 一, 个.
- Người ảnh hưởng lớn nhất đến tôi HSK4
Học "Người ảnh hưởng lớn nhất đến tôi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 对, 我, 大, 的.
- Nuôi một con thú cưng HSK4
Học "Nuôi một con thú cưng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 去年, 我, 了, 一.
- Quyết định học lên cao học HSK4
Học "Quyết định học lên cao học": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大学, 前, 我, 一.
- Sở thích nấu ăn của tôi HSK4
Học "Sở thích nấu ăn của tôi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大学, 开, 我, 对.
- Thay đổi công việc sau nhiều năm HSK4
Học "Thay đổi công việc sau nhiều năm": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 在, 一, 家, 公司.
- Thói quen ăn uống của tôi đã thay đổi HSK4
Học "Thói quen ăn uống của tôi đã thay đổi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 上, 大学, 前, 我.
- Thói quen đọc sách của tôi thay… HSK4
Học "Thói quen đọc sách của tôi thay đổi thế nào": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 小时, 我, 喜欢, 看.
- Thói quen tập thể dục buổi sáng HSK4
Học "Thói quen tập thể dục buổi sáng": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 半, 年, 前, 我.
- Tình bạn qua nhiều năm không đổi HSK4
Học "Tình bạn qua nhiều năm không đổi": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 和, 小, 是.
- Vì sao tôi chọn học ngành thiết kế HSK4
Học "Vì sao tôi chọn học ngành thiết kế": luyện đọc hiểu tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 后, 了, 我, 的.