Số đếm 1-10 — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Số đếm 1-10" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Một, hai, ba, bốn, năm.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
一 二 三 四 五
Một, hai, ba, bốn, năm.
六 七 八 九 十
Sáu, bảy, tám, chín, mười.
我 有 三本 书
Tôi có ba cuốn sách.
他 有 五个 苹果
Anh ấy có năm quả táo.
桌子上 有 两个 杯子
Trên bàn có hai cái cốc.
我 有 十块 钱
Tôi có mười đồng.
Từ vựng trong bài
- 一HSK1yīmột
- 二HSK1èrhai
- 三HSK1sānba
- 四HSK1sìbốn
- 五HSK1wǔnăm (số 5)
- 六HSK1liùsáu
- 七HSK1qībảy
- 八HSK1bātám
- 九HSK1jiǔchín
- 十HSK1shímười
- 我HSK1wǒtôi
- 有HSK1yǒucó
- 本HSK1běnquyển (lượng từ sách); gốc
- 书HSK1shūsách
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 苹果HSK1píng guǒquả táo
- 桌子HSK1zhuō zicái bàn
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 两HSK1liǎnghai (số lượng)
- 杯子HSK1bēi zicái cốc
- 块HSK1kuàiđồng (tiền); miếng; cục
- 钱HSK1qiántiền