Thời tiết — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Thời tiết" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Hôm nay, thời tiết rất đẹp.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
今天 天气 很好
Hôm nay, thời tiết rất đẹp.
昨天 天气 不好, 下雨了
Hôm qua, thời tiết không đẹp, trời mưa.
昨天 很冷
Hôm qua rất lạnh.
今天 很热
Hôm nay rất nóng.
我 不喜欢 冷天
Tôi không thích trời lạnh.
我 喜欢 热天
Tôi thích trời nóng.
明天 也会 下雨
Ngày mai cũng sẽ mưa.
下雨天, 我 喜欢 在家
Ngày mưa, tôi thích ở nhà.
我朋友 喜欢 热天, 不喜欢 冷天
Bạn tôi thích trời nóng, không thích trời lạnh.
我们 都 喜欢 好天气
Chúng tôi đều thích thời tiết đẹp.
Từ vựng trong bài
- 今天HSK1jīn tiānhôm nay
- 天气HSK1tiān qìthời tiết
- 很HSK1hěnrất
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 昨天HSK1zuó tiānhôm qua
- 不HSK1bùkhông
- 下雨HSK1xià yǔtrời mưa
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 冷HSK1lěnglạnh
- 热HSK1rènóng
- 我HSK1wǒtôi
- 喜欢HSK1xǐ huanthích
- 天HSK1tiānngày
- 明天HSK1míng tiānngày mai
- 也HSK1yěcũng
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 朋友HSK1péng youbạn bè
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 都HSK1dōuđều; tất cả