123tiengtrung.comĐọc hiểu

Xem giờ — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1

Đọc hiểuHSK1Xemgiờtự học tiếng Trung

Bài "Xem giờ" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Bây giờ là ba giờ.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

现在 三点 xiànzài sān diǎn Bây giờ là ba giờ.
我 八点 上班 wǒ bā diǎn shàngbān Tôi đi làm lúc tám giờ.
我 六点 回家 wǒ liù diǎn huí jiā Tôi về nhà lúc sáu giờ.
晚上 十点半 我 在家 wǎnshàng shí diǎn bàn wǒ zài jiā Buổi tối, lúc mười giờ rưỡi, tôi ở nhà.
他 六点半 回家 tā liù diǎn bàn huí jiā Anh ấy về nhà lúc sáu giờ rưỡi.
晚上 我们 都 在家 wǎnshàng wǒmen dōu zài jiā Buổi tối, chúng tôi đều ở nhà.

Từ vựng trong bài

  • 现在HSK1
    xiàn zàibây giờ; hiện tại
  • 三HSK1
    sānba
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 八HSK1
    bātám
  • 上班HSK1
    shàngbānđi làm
  • 六HSK1
    liùsáu
  • 回HSK1
    huívề; quay lại; lần
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 晚上HSK1
    wǎnshangbuổi tối
  • 十HSK1
    shímười
  • 半HSK1
    bànnửa
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 他HSK1
    tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
▶ Học bài này (có audio + bài tập)