Xem giờ — Đọc hiểu tiếng Trung HSK1
Bài "Xem giờ" giúp bạn luyện đọc hiểu tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Bây giờ là ba giờ.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
现在 三点
Bây giờ là ba giờ.
我 八点 上班
Tôi đi làm lúc tám giờ.
我 六点 回家
Tôi về nhà lúc sáu giờ.
晚上 十点半 我 在家
Buổi tối, lúc mười giờ rưỡi, tôi ở nhà.
他 六点半 回家
Anh ấy về nhà lúc sáu giờ rưỡi.
晚上 我们 都 在家
Buổi tối, chúng tôi đều ở nhà.
Từ vựng trong bài
- 现在HSK1xiàn zàibây giờ; hiện tại
- 三HSK1sānba
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 我HSK1wǒtôi
- 八HSK1bātám
- 上班HSK1shàngbānđi làm
- 六HSK1liùsáu
- 回HSK1huívề; quay lại; lần
- 家HSK1jiānhà; gia đình
- 晚上HSK1wǎnshangbuổi tối
- 十HSK1shímười
- 半HSK1bànnửa
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 他HSK1tāanh ấy; ông ấy; nó (nam)
- 我们HSK1wǒ menchúng tôi; chúng ta
- 都HSK1dōuđều; tất cả