123tiengtrung.comGiao tiếp

Bàn về lịch thi cuối kỳ — Giao tiếp tiếng Trung HSK4

Giao tiếpHSK4Bànlịchthicuốitự học tiếng Trung

Bài "Bàn về lịch thi cuối kỳ" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Kỳ thi cuối kỳ lần này bắt đầu khi nào?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

这次 期末 考试 什么时候 开始? Zhè cì qīmò kǎoshì shénme shíhou kāishǐ? Kỳ thi cuối kỳ lần này bắt đầu khi nào?
下 周一 就 开始了 。 Xià zhōuyī jiù kāishǐ le. Thứ hai tuần sau là bắt đầu rồi.
一共 考 几门? Yígòng kǎo jǐ mén? Tổng cộng thi mấy môn?
五门 考 一个 星期 。 Wǔ mén kǎo yí ge xīngqī. Năm môn thi trong một tuần.
第一门 考 什么? Dì yī mén kǎo shénme? Môn đầu tiên thi gì?
周一 上午 先 考 数学 。 Zhōuyī shàngwǔ xiān kǎo shùxué. Sáng thứ hai thi toán trước.
你 复习 得 怎么样了? Nǐ fùxí de zěnmeyàng le? Bạn ôn tập thế nào rồi?
还 差 一点 没 复习完 。 Hái chà yìdiǎn méi fùxí wán. Vẫn còn chút chưa ôn xong.
哪门课 最 难? Nǎ mén kè zuì nán? Môn nào khó nhất?
物理 对 我 来说 最难 。 Wùlǐ duì wǒ láishuō zuì nán. Vật lý đối với tôi mà nói khó nhất.
我们 一起 复习 物理吧 。 Wǒmen yìqǐ fùxí wùlǐ ba. Chúng ta cùng nhau ôn vật lý đi.
好啊 谢谢 你的 帮忙 。 Hǎo a xièxie nǐ de bāngmáng. Được cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Từ vựng trong bài

  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 一HSK1
    yīmột
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 五HSK1
    wǔnăm (số 5)
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 星期HSK1
    xīng qītuần; thứ (trong tuần)
  • 第HSK1
    dìthứ (tự)
  • 上午HSK1
    shàng wǔbuổi sáng
  • 学HSK1
    xuéhọc
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 没HSK1
    méikhông có; chưa
  • 哪HSK1
    nǎnào; đâu
  • 课HSK1
    kètiết học, bài học
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 说HSK1
    shuōnói
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 忙HSK1
    mángbận
▶ Học bài này (có audio + bài tập)