Hội thoại tiếng Trung: Trường học & học tập
12 bài hội thoại từ HSK1–5 về trường học & học tập. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Chuẩn bị cho kỳ thi HSK HSK4, 5
Học "Chuẩn bị cho kỳ thi HSK": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大, 你, 下, 个.
- Mượn sách ở thư viện HSK3
Học "Mượn sách ở thư viện": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 想, 这, 几.
- Xin nghỉ học vì có việc HSK3
Học "Xin nghỉ học vì có việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 老师, 我, 可以, 请.
- Bàn về việc học thêm ngoại ngữ mới HSK4, 5
Học "Bàn về việc học thêm ngoại ngữ mới": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 了, 汉语, 还.
- Hai bạn nhỏ nhận kết quả học tập HSK1, 2
Học "Hai bạn nhỏ nhận kết quả học tập": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 来, 了, 吗, 我.
- Hai bạn nhỏ bàn về hoạt động… HSK1, 2
Học "Hai bạn nhỏ bàn về hoạt động ngoại khoá": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 什么, 课, 外.
- Học trò cũ hỏi thăm cô giáo HSK2
Học "Học trò cũ hỏi thăm cô giáo": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 老师, 好, 不, 见.
- Học trực tuyến tại nhà HSK4
Học "Học trực tuyến tại nhà": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 的, 课, 几.
- Mượn dụng cụ học tập HSK3
Học "Mượn dụng cụ học tập": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 我, 了, 你, 一.
- Thảo luận bài tập cùng bạn HSK4
Học "Thảo luận bài tập cùng bạn": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 学, 你, 会.
- Xin nghỉ học vì bị ốm HSK4
Học "Xin nghỉ học vì bị ốm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 老师, 我, 今天, 想.
- Bàn về lịch thi cuối kỳ HSK4
Học "Bàn về lịch thi cuối kỳ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 什么, 时候, 开.