Báo mất giấy tờ tuỳ thân khẩn cấp — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Báo mất giấy tờ tuỳ thân khẩn cấp" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tổ trưởng,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
组长 ,
Tổ trưởng ,
我的 居住 证明 不见 了 。
Giấy chứng nhận cư trú của em không thấy đâu nữa .
什么 时候 发现 的 ?
Phát hiện lúc nào ?
刚才 整理 东西 的 时候 。
Lúc vừa mới dọn đồ .
别 慌 ,
Đừng hoảng ,
我 联系 孙美玲 帮 你 补办 。
anh liên hệ Sūn Měilíng giúp em làm lại .
要 重新 登记 吗 ?
Có cần lại đăng ký không ?
要 ,
Cần ,
但是 不 麻烦 。
nhưng không rắc rối .
谢谢 组长 !
Cảm ơn tổ trưởng !
Từ vựng trong bài
- 我HSK1wǒtôi
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 住HSK1zhùở; sống (tại)
- 不HSK1bùkhông
- 见HSK1jiàngặp, thấy
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 时候HSK1shí houlúc; thời gian; khi
- 东西HSK1dōng xīđồ vật; thứ
- 你HSK1nǐbạn
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 新HSK1xīnmới
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 是HSK1shìlà
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn