Sơ cứu khi đồng nghiệp ngất xỉu — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Sơ cứu khi đồng nghiệp ngất xỉu" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Mau lại đây!". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
快 来 !
Mau lại đây !
她 晕倒 了 !
Chị ấy ngất rồi !
让 她 平躺 。
Để chị ấy nằm thẳng .
把 她的 腿 抬 高 一点 。
Chân của chị ấy kê cao lên chút .
好 的 。
Vâng .
解开 她的 领口 。
Nới lỏng cổ áo của chị ấy .
让 空气 流通 。
Để không khí lưu thông .
她 醒 了 !
Chị ấy tỉnh lại rồi !
别 马上 站 起来 。
Đừng vội đứng dậy .
慢慢 坐 起来 。
Từ từ ngồi dậy .
Từ vựng trong bài
- 来HSK1láiđến; tới
- 她HSK1tācô ấy
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 一HSK1yīmột
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 口HSK1kǒumiệng
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 坐HSK1zuòngồi