Lạc đường trong thành phố lạ — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Lạc đường trong thành phố lạ" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chị ơi,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
姐姐 ,
Chị ơi ,
我 迷路 了 。
em bị lạc đường rồi .
你 在 哪儿 ?
Em đang ở đâu ?
我 也 不 知道 。
Em cũng không biết .
打开 手机 定位 。
Mở định vị điện thoại .
好 的 ,
Vâng ,
我 发 定位 给 你 。
em gửi định vị cho chị .
好 ,
Được ,
你 先 找 一个 安全 的 地方 等 。
em cứ tìm một chỗ an toàn đợi .
我 马上 去 接 你 。
Chị lập tức đến đón em .
谢谢 姐姐 !
Cảm ơn chị !
Từ vựng trong bài
- 姐姐HSK1jiějiechị gái
- 我HSK1wǒtôi
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 你HSK1nǐbạn
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 哪儿HSK1nǎrở đâu
- 也HSK1yěcũng
- 不HSK1bùkhông
- 知道HSK1zhīdàobiết
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 手机HSK1shǒujīđiện thoại di động
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 给HSK1gěicho, đưa
- 找HSK1zhǎotìm
- 一HSK1yīmột
- 个HSK1gècái; (lượng từ chung)
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 去HSK1qùđi
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn