Máy hỏng bất ngờ gây nguy hiểm — Giao tiếp tiếng Trung HSK3/4
Bài "Máy hỏng bất ngờ gây nguy hiểm" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3/4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Thầy ơi,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
师傅 ,
Thầy ơi ,
机器 突然 冒 火花 了 !
Máy đột nhiên phát ra tia lửa !
快 关 总 电闸 !
Mau tắt cầu dao tổng !
在 哪儿 ?
Cầu dao ở đâu ?
在 墙上 ,
Ở trên tường ,
红色 的 按钮 。
nút đỏ .
关 好 了 !
Tắt xong rồi !
大家 都 离 远 一点 !
Mọi người đều tránh xa ra chút !
有人 受伤 吗 ?
Có ai bị thương không ?
没有 人 受伤 。
Không có ai bị thương .
好 ,
Tốt ,
我 马上 找 电工 来 检查 。
anh lập tức tìm thợ điện đến kiểm tra .
Từ vựng trong bài
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 哪儿HSK1nǎrở đâu
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 一HSK1yīmột
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 有HSK1yǒucó
- 人HSK1rénngười
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 没有HSK1méiyǒukhông có
- 我HSK1wǒtôi
- 找HSK1zhǎotìm
- 来HSK1láiđến; tới