Báo sự cố khẩn cấp với công ty — Giao tiếp tiếng Trung HSK3/4
Bài "Báo sự cố khẩn cấp với công ty" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3/4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chủ nhiệm,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
主任 ,
Chủ nhiệm ,
二号 车间 发生 了 意外 。
Xưởng số 2 xảy ra sự cố .
什么 意外 ?
Sự cố gì ?
有 工人 受伤 了 。
Có công nhân bị thương .
已经 叫 救护车 了 吗 ?
Đã gọi xe cấp cứu chưa ?
已经 叫 了 。
Đã gọi rồi .
停止 这条 生产线 。
Cho dừng dây chuyền sản xuất này .
我 马上 过去 。
Tôi lập tức đến đó .
好 的 。
Vâng .
记得 通知 安全员 。
Nhớ báo cho nhân viên an toàn .
Từ vựng trong bài
- 二HSK1èrhai
- 号HSK1hàosố; ngày (trong tháng)
- 车HSK1chēxe
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 外HSK1wàingoài
- 什么HSK1shén megì; cái gì
- 有HSK1yǒucó
- 人HSK1rénngười
- 叫HSK1jiàogọi; tên là
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 这HSK1zhènày; đây
- 我HSK1wǒtôi
- 上HSK1shàngtrên; lên
- 去HSK1qùđi
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)