Tìm nơi trú ẩn khi bão lớn — Giao tiếp tiếng Trung HSK3/4
Bài "Tìm nơi trú ẩn khi bão lớn" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK3/4 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Tối nay có bão.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
今晚 有 台风 。
Tối nay có bão .
大家 不要 出门 。
Mọi người đừng ra ngoài .
窗户 需要 关 好 吗 ?
Cửa sổ cần đóng kín không ?
对 ,
Đúng ,
把 窗户 都 锁 好 。
tất cả cửa sổ khoá chặt .
如果 停电 了 怎么办 ?
Nếu mất điện thì sao ?
宿舍 有 手电筒 。
Ký túc xá có đèn pin .
在 一楼 前台 。
Ở tầng 1 quầy tiếp tân .
好 的 ,
Vâng ,
谢谢 管理员 提醒 !
cảm ơn quản lý nhắc nhở !
Từ vựng trong bài
- 晚HSK1wǎnmuộn
- 有HSK1yǒucó
- 大家HSK1dàjiāmọi người
- 不要HSK1búyàođừng, không muốn
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 对HSK1duìđúng; đối với
- 都HSK1dōuđều; tất cả
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 怎么HSK1zěn methế nào; sao
- 在HSK1zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
- 一HSK1yīmột
- 前HSK1qiántrước
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn