Bị thương nhẹ khi làm việc — Giao tiếp tiếng Trung HSK2/3
Bài "Bị thương nhẹ khi làm việc" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Ối!". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
哎呀 !
Ối !
怎么 了 ?
Sao vậy ?
我的 手 被 针 扎 了 。
Tay của em bị kim đâm .
严重 吗 ?
Nghiêm trọng không ?
流 了 一点 血 。
Chảy một chút máu .
快 去 医务室 。
Mau đi phòng y tế .
让 我 看看 。
Để chị xem thử .
不 严重 ,
Không nghiêm trọng ,
我 帮 你 消毒 。
chị giúp em sát trùng .
谢谢 护士 。
Cảm ơn y tá .
以后 要 小心 一点 。
Sau này phải cẩn thận hơn .
Từ vựng trong bài
- 怎么HSK1zěn methế nào; sao
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 我HSK1wǒtôi
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 一HSK1yīmột
- 点HSK1diǎnđiểm; giờ; chút
- 去HSK1qùđi
- 看HSK1kànxem; nhìn; đọc
- 不HSK1bùkhông
- 你HSK1nǐbạn
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 后HSK1hòusau
- 要HSK1yàomuốn, cần
- 小HSK1xiǎonhỏ