Được khen vì làm tốt — Giao tiếp tiếng Trung HSK1/2/3
Bài "Được khen vì làm tốt" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1/2/3 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Ruǎn Méi,". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.
阮梅 ,
Ruǎn Méi ,
这个月 你的 产量 很 高 。
tháng này sản lượng của em rất cao .
真的 吗 ?
Thật ạ ?
真的 ,
Thật đấy ,
而且 质量 也 很好 。
hơn nữa chất lượng cũng rất tốt .
谢谢 主任 !
Cảm ơn quản đốc !
这个月 给 你 发 奖金 。
Tháng này phát tiền thưởng cho em .
太 开心 了 !
Vui quá !
继续 保持 。
Tiếp tục giữ vững .
我 会 继续 加油 的 !
Em sẽ tiếp tục cố gắng !
Từ vựng trong bài
- 这个HSK1zhègecái này
- 月HSK1yuètháng; mặt trăng
- 你HSK1nǐbạn
- 的HSK1decủa (trợ từ sở hữu)
- 很HSK1hěnrất
- 真HSK1zhēnthật, thực sự
- 吗HSK1ma(trợ từ hỏi)
- 也HSK1yěcũng
- 好HSK1hǎotốt; giỏi; khoẻ
- 谢谢HSK1xiè xiecảm ơn
- 给HSK1gěicho, đưa
- 太HSK1tàiquá; rất
- 开HSK1kāimở; bật; lái (xe)
- 了HSK1le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 我HSK1wǒtôi
- 会HSK1huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp