123tiengtrung.comGiao tiếp

Cảm ơn và xin lỗi trong cuộc sống… — Giao tiếp tiếng Trung HSK1

Giao tiếpHSK1Cảmơnxinlỗitự học tiếng Trung

Bài "Cảm ơn và xin lỗi trong cuộc sống hằng ngày" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Cảm ơn bạn hôm qua đã giúp mình nhận đồ chuyển phát.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

谢谢你 昨天 帮我 拿快递 。 Xièxie nǐ zuótiān bāng wǒ ná kuàidì. Cảm ơn bạn hôm qua đã giúp mình nhận đồ chuyển phát.
不客气 这是 小事 。 Bú kèqi zhè shì xiǎoshì. Không có gì đây là chuyện nhỏ.
对不起 我昨天 忘了 回你消息 。 Duìbuqǐ wǒ zuótiān wàng le huí nǐ xiāoxi. Xin lỗi hôm qua mình quên trả lời tin nhắn của bạn.
没关系 我知道 你很忙 。 Méi guānxi wǒ zhīdao nǐ hěn máng. Không sao mình biết bạn rất bận.
谢谢 你的理解 我请你 喝咖啡吧 。 Xièxie nǐ de lǐjiě wǒ qǐng nǐ hē kāfēi ba. Cảm ơn sự thông cảm của bạn mình mời bạn uống cà phê nhé.
好啊 谢谢你! Hǎo a xièxie nǐ! Được đó cảm ơn bạn!
不好意思 让你 久等了 。 Bù hǎoyìsi ràng nǐ jiǔ děng le. Ngại quá để bạn đợi lâu rồi.
没事 我也 刚到 。 Méishì wǒ yě gāng dào. Không sao mình cũng vừa đến.
这是 给你的 咖啡 谢谢你 等我 。 Zhè shì gěi nǐ de kāfēi xièxie nǐ děng wǒ. Đây là cà phê phần của bạn cảm ơn bạn đã đợi mình.
太谢谢你了 你 太客气了 。 Tài xièxie nǐ le nǐ tài kèqi le. Cảm ơn bạn nhiều quá bạn khách sáo quá.
应该的 你是 我的 好同事 。 Yīnggāi de nǐ shì wǒ de hǎo tóngshì. Đó là việc nên làm bạn là đồng nghiệp tốt của mình.
谢谢你 下次 我请你 吃饭 。 Xièxie nǐ xiàcì wǒ qǐng nǐ chīfàn. Cảm ơn bạn lần sau mình mời bạn ăn cơm.

Từ vựng trong bài

  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 昨天HSK1
    zuó tiānhôm qua
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 不客气HSK1
    bù kè qikhông có gì; đừng khách sáo
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 是HSK1
    shìlà
  • 小HSK1
    xiǎonhỏ
  • 事HSK1
    shìviệc, chuyện
  • 对不起HSK1
    duì bu qǐxin lỗi
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 回HSK1
    huívề; quay lại; lần
  • 没关系HSK1
    méi guān xikhông sao đâu
  • 知道HSK1
    zhīdàobiết
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 忙HSK1
    mángbận
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 请HSK1
    qǐngmời; xin; làm ơn
  • 喝HSK1
    hēuống
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 没事HSK1
    méishìkhông sao
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 到HSK1
    dàođến
  • 给HSK1
    gěicho, đưa
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 下HSK1
    xiàdưới; xuống
  • 吃HSK1
    chīăn
  • 饭HSK1
    fàncơm
▶ Học bài này (có audio + bài tập)