123tiengtrung.comGiao tiếp

Hỏi thăm sức khoẻ, dạo này thế nào — Giao tiếp tiếng Trung HSK1

Giao tiếpHSK1Hỏithămsứckhoẻtự học tiếng Trung

Bài "Hỏi thăm sức khoẻ, dạo này thế nào" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Lâu rồi không gặp dạo này bạn thế nào?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

好久不见 你最近 怎么样? Hǎojiǔ bú jiàn nǐ zuìjìn zěnmeyàng? Lâu rồi không gặp dạo này bạn thế nào?
我挺好的 你呢? Wǒ tǐng hǎo de nǐ ne? Mình khá ổn còn bạn?
我也 不错 最近 在忙 什么? Wǒ yě búcuò zuìjìn zài máng shénme? Mình cũng khá tốt dạo này đang bận gì vậy?
我在 准备考试 有点累 。 Wǒ zài zhǔnbèi kǎoshì yǒudiǎn lèi. Mình đang chuẩn bị thi hơi mệt.
加油 考完试 要好好 休息 。 Jiāyóu kǎowán shì yào hǎohāo xiūxi. Cố lên thi xong phải nghỉ ngơi cho tốt nhé.
谢谢你 你身体 好吗? Xièxie nǐ nǐ shēntǐ hǎo ma? Cảm ơn bạn sức khoẻ bạn tốt không?
我很好 每天 都去 运动 。 Wǒ hěn hǎo měitiān dōu qù yùndòng. Mình rất khoẻ mỗi ngày đều đi tập thể dục.
真棒 我也想 开始 运动了 。 Zhēn bàng wǒ yě xiǎng kāishǐ yùndòng le. Giỏi thật mình cũng muốn bắt đầu tập thể dục rồi.
那 我们一起 运动吧 我陪你 。 Nà wǒmen yìqǐ yùndòng ba wǒ péi nǐ. Vậy chúng ta cùng nhau tập nhé mình đi cùng bạn.
太好了 什么时候 开始? Tài hǎo le shénme shíhou kāishǐ? Tuyệt quá khi nào bắt đầu?
就 这个星期六 吧 怎么样? Jiù zhège xīngqīliù ba zěnmeyàng? Cứ thứ bảy này nhé được không?
好 星期六见! Hǎo xīngqīliù jiàn! Được hẹn gặp thứ bảy!

Từ vựng trong bài

  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 见HSK1
    jiàngặp, thấy
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 忙HSK1
    mángbận
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 要HSK1
    yàomuốn, cần
  • 休息HSK1
    xiūxinghỉ ngơi
  • 谢谢HSK1
    xiè xiecảm ơn
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 很HSK1
    hěnrất
  • 天HSK1
    tiānngày
  • 都HSK1
    dōuđều; tất cả
  • 去HSK1
    qùđi
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 一HSK1
    yīmột
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 太HSK1
    tàiquá; rất
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 星期HSK1
    xīng qītuần; thứ (trong tuần)
  • 六HSK1
    liùsáu
▶ Học bài này (có audio + bài tập)