123tiengtrung.comGiao tiếp

Hai bạn nhỏ hỏi tên nhau ở trường — Giao tiếp tiếng Trung HSK1

Giao tiếpHSK1Haibạnnhỏhỏitự học tiếng Trung

Bài "Hai bạn nhỏ hỏi tên nhau ở trường" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK1 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Chào bạn bạn tên gì vậy?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

你好 你叫 什么名字? Nǐhǎo nǐ jiào shénme míngzi? Chào bạn bạn tên gì vậy?
我叫 宋欣怡 你呢? Wǒ jiào Sòng Xīnyí nǐ ne? Mình tên Tống Hân Di còn bạn?
我叫 谢小宇 我们 同班吗? Wǒ jiào Xiè Xiǎoyǔ wǒmen tóngbān ma? Mình tên Tạ Tiểu Vũ chúng mình cùng lớp không?
是啊 我坐 第二排 。 Shì a wǒ zuò dì-èr pái. Đúng vậy mình ngồi hàng thứ hai.
我坐 第三排 我们 离得挺近 。 Wǒ zuò dì-sān pái wǒmen lí de tǐng jìn. Mình ngồi hàng thứ ba chúng mình ngồi gần nhau đấy.
你今年 几岁了? Nǐ jīnnián jǐ suì le? Năm nay bạn mấy tuổi rồi?
我 九岁了 你呢? Wǒ jiǔ suì le nǐ ne? Mình chín tuổi rồi còn bạn?
我八岁 比你 小一岁 。 Wǒ bā suì bǐ nǐ xiǎo yí suì. Mình tám tuổi nhỏ hơn bạn một tuổi.
那 我叫你 妹妹吧 。 Nà wǒ jiào nǐ mèimei ba. Vậy mình gọi bạn là em gái nhé.
好呀 哥哥 。 Hǎo ya gēge. Được đó anh trai ơi.
下课了 一起去 操场玩吧 。 Xiàkè le yìqǐ qù cāochǎng wán ba. Tan học rồi cùng ra sân chơi đi.
好 我们 比赛跑步! Hǎo wǒmen bǐsài pǎobù! Được mình thi chạy nào!

Từ vựng trong bài

  • 你好HSK1
    nǐ hǎoxin chào
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 叫HSK1
    jiàogọi; tên là
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 名字HSK1
    míng zitên
  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 小HSK1
    xiǎonhỏ
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 是HSK1
    shìlà
  • 坐HSK1
    zuòngồi
  • 第HSK1
    dìthứ (tự)
  • 二HSK1
    èrhai
  • 三HSK1
    sānba
  • 今年HSK1
    jīnniánnăm nay
  • 几HSK1
    jǐmấy; bao nhiêu
  • 岁HSK1
    suìtuổi
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 九HSK1
    jiǔchín
  • 八HSK1
    bātám
  • 一HSK1
    yīmột
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 妹妹HSK1
    mèimeiem gái
  • 吧HSK1
    banhé (trợ từ)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 哥哥HSK1
    gēgeanh trai
  • 下课HSK1
    xiàkètan học
  • 去HSK1
    qùđi
  • 玩HSK1
    wánchơi
▶ Học bài này (có audio + bài tập)