Hội thoại tiếng Trung: Chào hỏi & giới thiệu bản thân
12 bài hội thoại từ HSK1–4 về chào hỏi & giới thiệu bản thân. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Làm quen bạn mới trong lớp học HSK1, 2
Học "Làm quen bạn mới trong lớp học": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 你, 是, 新.
- Hỏi giờ và hẹn gặp HSK1
Học "Hỏi giờ và hẹn gặp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 现在, 几, 点, 了.
- Chào hỏi buổi sáng và làm quen… HSK1
Học "Chào hỏi buổi sáng và làm quen bạn mới": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 早上, 好, 你, 也.
- Cảm ơn và xin lỗi trong cuộc sống… HSK1
Học "Cảm ơn và xin lỗi trong cuộc sống hằng ngày": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 谢谢, 你, 昨天, 我.
- Hỏi thăm sức khoẻ, dạo này thế nào HSK1
Học "Hỏi thăm sức khoẻ, dạo này thế nào": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 好, 不, 见, 你.
- Giới thiệu nghề nghiệp và quốc… HSK2
Học "Giới thiệu nghề nghiệp và quốc tịch khi mới quen": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大, 你,…
- Hỏi thăm và chúc sức khoẻ bạn thân HSK1, 2
Học "Hỏi thăm và chúc sức khoẻ bạn thân": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 怎么样, 还, 是, 有.
- Hai du học sinh làm quen và trao… HSK2
Học "Hai du học sinh làm quen và trao đổi liên lạc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 我, 叫,…
- Hai bạn nhỏ hỏi tên nhau ở trường HSK1
Học "Hai bạn nhỏ hỏi tên nhau ở trường": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你好, 你, 叫, 什么.
- Giới thiệu bạn bè trong buổi gặp mặt HSK3
Học "Giới thiệu bạn bè trong buổi gặp mặt": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 来, 我, 给, 你们.
- Chào hỏi trang trọng và thân mật HSK4
Học "Chào hỏi trang trọng và thân mật": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 见, 到, 要, 怎么.
- Hỏi thăm quốc tịch và quê quán HSK3
Học "Hỏi thăm quốc tịch và quê quán": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请问, 你, 是, 哪.