123tiengtrung.comGiao tiếp

Cập nhật tiến độ hệ thống quản… — Giao tiếp tiếng Trung HSK5/6

Giao tiếpHSK5HSK6Cậpnhậttiếnđộtự học tiếng Trung

Bài "Cập nhật tiến độ hệ thống quản lý trận đấu" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5/6 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Trần Vũ này lọc theo quốc gia khi tra cứu trận bóng rổ vẫn đang làm chứ?". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

陈雨 篮球赛事 查询的 国家筛选 还在做吗? Chén Yǔ lánqiú sàishì cháxún de guójiā shāixuǎn hái zài zuò ma? Trần Vũ này lọc theo quốc gia khi tra cứu trận bóng rổ vẫn đang làm chứ?
好的 我们 正在处理 。 Hǎo de wǒmen zhèngzài chǔlǐ. Vâng chúng tôi đang xử lý 。
现在 管理系统内 篮球类目 能按 国家筛选 了吗? Xiànzài guǎnlǐ xìtǒng nèi lánqiú lèimù néng àn guójiā shāixuǎn le ma? Bây giờ trong hệ thống quản lý mục bóng rổ có thể lọc theo quốc gia chưa?
还不能 不过 足球赛事 已经 可以按 国家筛选了 。 Hái bù néng búguò zúqiú sàishì yǐjīng kěyǐ àn guójiā shāixuǎn le. Vẫn chưa được nhưng trận đấu bóng đá đã có thể lọc theo quốc gia rồi 。
篮球 这个功能 大概 什么时候 能上线? Lánqiú zhège gōngnéng dàgài shénme shíhou néng shàngxiàn? Bóng rổ tính năng này khoảng chừng khi nào sẽ ra mắt?
这个功能 正在开发中 预计 明天 上线 。 Zhège gōngnéng zhèngzài kāifā zhōng yùjì míngtiān shàngxiàn. Tính năng này đang được phát triển dự kiến ngày mai sẽ ra mắt 。
好 那 这份文档的 第二个 表格呢? Hǎo nà zhè fèn wéndàng de dì'èr ge biǎogé ne? Được vậy bảng thứ hai trong tài liệu này thì sao?
里面 还有 三十个 篮球赛事 没有配置 。 Lǐmiàn hái yǒu sānshí ge lánqiú sàishì méiyǒu pèizhì. Bên trong còn có ba mươi trận bóng rổ chưa được cấu hình 。
记得 越南本地的 赛事 不播 别忘记 这一点 。 Jìde Yuènán běndì de sàishì bù bō bié wàngjì zhè yìdiǎn. Nhớ trận đấu ở nội địa Việt Nam không phát sóng đừng quên điểm này 。
好的 允许 在越南 播放的 足球赛事 已经 配置完成了 。 Hǎo de yǔnxǔ zài Yuènán bōfàng de zúqiú sàishì yǐjīng pèizhì wánchéng le. Vâng trận đấu bóng đá được phép phát sóng ở Việt Nam đã cấu hình xong rồi 。
表格里 打勾的 是不是 就表示 已经 配置完成? Biǎogé lǐ dǎgōu de shì bu shì jiù biǎoshì yǐjīng pèizhì wánchéng? Trong bảng cái nào tích dấu có phải là biểu thị đã cấu hình xong không?
对 剩余 未配置的 赛事 在管理 系统里 也找不到 。 Duì shèngyú wèi pèizhì de sàishì zài guǎnlǐ xìtǒng lǐ yě zhǎo bu dào. Đúng vậy trận đấu còn lại chưa cấu hình trong hệ thống quản lý cũng không tìm thấy 。
明白 对了 账号登录 那个功能 上线了吗? Míngbai duì le zhànghào dēnglù nàge gōngnéng shàngxiàn le ma? Hiểu rồi à đúng rồi tính năng đăng nhập tài khoản ra mắt chưa?
这个功能 已经上线了 请专家 先用 账号密码 登录 网页端 。 Zhège gōngnéng yǐjīng shàngxiàn le qǐng zhuānjiā xiān yòng zhànghào mìmǎ dēnglù wǎngyèduān. Tính năng này đã ra mắt rồi mời chuyên gia trước tiên dùng tài khoản mật khẩu đăng nhập bản web 。
手机 客户端 那边呢? Shǒujī kèhùduān nàbiān ne? Điện thoại client bên đó thì sao?
在 扫码界面的 右上角 点击 电脑小图标 就能 切换到 账号密码 登录方式 。 Zài sǎomǎ jièmiàn de yòu shàng jiǎo diǎnjī diànnǎo xiǎo túbiāo jiù néng qiēhuàn dào zhànghào mìmǎ dēnglù fāngshì. Ở góc trên bên phải màn hình quét mã nhấn icon máy tính nhỏ là có thể chuyển sang phương thức đăng nhập tài khoản mật khẩu 。

Từ vựng trong bài

  • 雨HSK1
    yǔmưa
  • 事HSK1
    shìviệc, chuyện
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 国HSK1
    guónước, quốc gia
  • 家HSK1
    jiānhà; gia đình
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 在HSK1
    zàiở; đang (chỉ hành động đang diễn ra)
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 正在HSK1
    zhèngzàiđang
  • 现在HSK1
    xiàn zàibây giờ; hiện tại
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 可以HSK1
    kěyǐcó thể; được
  • 这个HSK1
    zhègecái này
  • 大HSK1
    dàto; lớn
  • 什么HSK1
    shén megì; cái gì
  • 时候HSK1
    shí houlúc; thời gian; khi
  • 上HSK1
    shàngtrên; lên
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 明天HSK1
    míng tiānngày mai
  • 那HSK1
    nàđó; kia
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 第HSK1
    dìthứ (tự)
  • 二HSK1
    èrhai
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 呢HSK1
    ne(trợ từ hỏi/nhấn mạnh)
  • 里HSK1
    lǐtrong; bên trong
  • 有HSK1
    yǒucó
  • 三HSK1
    sānba
  • 十HSK1
    shímười
  • 没有HSK1
    méiyǒukhông có
  • 本HSK1
    běnquyển (lượng từ sách); gốc
  • 一HSK1
    yīmột
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 是HSK1
    shìlà
  • 对HSK1
    duìđúng; đối với
  • 也HSK1
    yěcũng
  • 找HSK1
    zhǎotìm
  • 到HSK1
    dàođến
  • 号HSK1
    hàosố; ngày (trong tháng)
  • 那个HSK1
    nàgecái đó
  • 请HSK1
    qǐngmời; xin; làm ơn
  • 手机HSK1
    shǒujīđiện thoại di động
  • 那边HSK1
    nàbiānbên kia
  • 电脑HSK1
    diàn nǎomáy tính
  • 小HSK1
    xiǎonhỏ
▶ Học bài này (có audio + bài tập)