Hội thoại tiếng Trung: Công sở & Môi trường làm việc
18 bài hội thoại từ HSK4–7 về công sở & môi trường làm việc. Mỗi câu chia cụm, nối chữ Hán với pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn hiểu đúng từng cụm.
- Viết và trả lời email công việc HSK4
Học "Viết và trả lời email công việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 的, 件, 你, 回.
- Chuẩn bị và mở đầu bài thuyết… HSK4, 5
Học "Chuẩn bị và mở đầu bài thuyết trình công ty": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 下午, 的, 你,…
- Xử lý lỗi khớp sai video động… HSK5, 6
Học "Xử lý lỗi khớp sai video động họa trận đấu": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 雨, 昨天, 家, 的.
- Quyết định gia hạn giấy phép… HSK6, 7
Học "Quyết định gia hạn giấy phép SDK livestream": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 有, 个, 事, 要.
- Cập nhật tiến độ hệ thống quản… HSK5, 6
Học "Cập nhật tiến độ hệ thống quản lý trận đấu": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 雨, 事, 的, 国.
- Chính sách quản lý bình luận viên… HSK5
Học "Chính sách quản lý bình luận viên và người viết bài": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 雨,…
- Xin tăng lương với sếp HSK5, 6
Học "Xin tăng lương với sếp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 请, 坐, 今天, 找.
- Xin lỗi khách hàng vì chậm trễ HSK5
Học "Xin lỗi khách hàng vì chậm trễ": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 先生, 非常, 您, 了.
- Giải quyết xung đột đồng nghiệp HSK5
Học "Giải quyết xung đột đồng nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 是, 不, 对.
- Đánh giá hiệu suất công việc (KPI) HSK6
Học "Đánh giá hiệu suất công việc (KPI)": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 你, 的, 怎么样.
- Ngày đầu đi làm HSK4
Học "Ngày đầu đi làm": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 你, 来, 公司, 上班.
- Từ chức và bàn giao công việc HSK6
Học "Từ chức và bàn giao công việc": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 听, 说, 你, 要.
- Hỏi đáp sau buổi thuyết trình HSK6
Học "Hỏi đáp sau buổi thuyết trình": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 到, 这里, 大家, 有.
- Viết biên bản cuộc họp HSK6
Học "Viết biên bản cuộc họp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 今天, 的, 会, 谁.
- Phân công nhiệm vụ dự án HSK6
Học "Phân công nhiệm vụ dự án": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这个, 我们, 怎么, 分.
- Mở đầu một buổi thuyết trình HSK6
Học "Mở đầu một buổi thuyết trình": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 大家, 好, 今天, 很.
- Trình bày số liệu kinh doanh HSK6
Học "Trình bày số liệu kinh doanh": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 了, 什么, 今年.
- Viết email công việc sao cho… HSK5
Học "Viết email công việc sao cho chuyên nghiệp": luyện hội thoại tiếng Trung qua tình huống thực tế, có pinyin và dịch tiếng Việt, từ vựng: 这, 件, 怎么, 写.