123tiengtrung.comGiao tiếp

Chăm sóc người lớn tuổi trong nhà — Giao tiếp tiếng Trung HSK5

Giao tiếpHSK5Chămsócngườilớntự học tiếng Trung

Bài "Chăm sóc người lớn tuổi trong nhà" giúp bạn luyện hội thoại tiếng Trung HSK5 qua tình huống thực tế, mở đầu bằng: "Gần đây tôi bắt đầu chăm sóc mẹ chồng tôi.". Có đầy đủ phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt, kèm từ vựng trích trong bài — phù hợp cho người tự học tiếng Trung.

我 最近 开始 照顾 我婆婆了 。 Wǒ zuìjìn kāishǐ zhàogù wǒ pópo le. Gần đây tôi bắt đầu chăm sóc mẹ chồng tôi.
她 身体 怎么样? Tā shēntǐ zěnmeyàng? Sức khoẻ của bà ấy thế nào?
还好 就是 记性 差了点 。 Hái hǎo jiùshì jìxìng chà le diǎn. Cũng được chỉ là trí nhớ kém đi một chút.
老人 住 养老院 好不好? Lǎorén zhù yǎnglǎoyuàn hǎo bù hǎo? Người già ở viện dưỡng lão có tốt không?
我们 还是 想 自己照顾 。 Wǒmen háishi xiǎng zìjǐ zhàogù. Chúng tôi vẫn muốn tự chăm sóc.
请 护工 能 分担一点吗? Qǐng hùgōng néng fēndān yìdiǎn ma? Thuê người giúp việc có thể san sẻ chút không?
我们 请了 一个 钟点工 。 Wǒmen qǐng le yí ge zhōngdiǎngōng. Chúng tôi thuê một người theo giờ.
孩子们 会 帮忙吗? Háizimen huì bāngmáng ma? Các con có giúp không?
周末 他们 会 过来看看 。 Zhōumò tāmen huì guòlai kànkan. Cuối tuần họ sẽ qua thăm.
照顾 老人 确实 不容易 。 Zhàogù lǎorén quèshí bù róngyì. Chăm sóc người già đúng là không dễ dàng.
但 这 是 应该做的 。 Dàn zhè shì yīnggāi zuò de. Nhưng đây là việc nên làm.
你 真是 孝顺 。 Nǐ zhēnshi xiàoshùn. Bạn thật là hiếu thảo.

Từ vựng trong bài

  • 我HSK1
    wǒtôi
  • 开HSK1
    kāimở; bật; lái (xe)
  • 了HSK1
    le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
  • 她HSK1
    tācô ấy
  • 怎么样HSK1
    zěn me yàngthế nào
  • 还HSK1
    háivẫn, còn
  • 好HSK1
    hǎotốt; giỏi; khoẻ
  • 是HSK1
    shìlà
  • 点HSK1
    diǎnđiểm; giờ; chút
  • 人HSK1
    rénngười
  • 住HSK1
    zhùở; sống (tại)
  • 不HSK1
    bùkhông
  • 我们HSK1
    wǒ menchúng tôi; chúng ta
  • 想HSK1
    xiǎngnghĩ; muốn; nhớ
  • 请HSK1
    qǐngmời; xin; làm ơn
  • 能HSK1
    néngcó thể; có khả năng
  • 分HSK1
    fēnphút; chia
  • 一HSK1
    yīmột
  • 吗HSK1
    ma(trợ từ hỏi)
  • 个HSK1
    gècái; (lượng từ chung)
  • 孩子HSK1
    háiziđứa trẻ
  • 们HSK1
    mencác, những (hậu tố)
  • 会HSK1
    huìbiết (cách làm); có thể; sẽ; cuộc họp
  • 忙HSK1
    mángbận
  • 他们HSK1
    tāmenhọ
  • 来HSK1
    láiđến; tới
  • 看HSK1
    kànxem; nhìn; đọc
  • 这HSK1
    zhènày; đây
  • 做HSK1
    zuòlàm
  • 的HSK1
    decủa (trợ từ sở hữu)
  • 你HSK1
    nǐbạn
  • 真HSK1
    zhēnthật, thực sự
▶ Học bài này (có audio + bài tập)